Study Skills: Effective Note-Taking Methods

Từ: catch a cold Loại từ: phrase Phiên âm: /kætʃ ə kəʊld/ Nghĩa: Bị cảm lạnh, bị mắc bệnh cúm Câu ví dụ: Students should avoid catching a cold during exam season by maintaining good health habits. Dịch câu: Học sinh nên tránh bị cảm lạnh trong mùa thi bằng cách duy trì thói quen sống lành mạnh.

Từ: build a reputation Loại từ: phrase Phiên âm: /bɪld ə ˌrepjuˈteɪʃn/ Nghĩa: Tạo dựng danh tiếng, uy tín Câu ví dụ: The school aims to build a reputation for excellence in preparing students for the national graduation exam. Dịch câu: Trường học hướng tới việc xây dựng danh tiếng xuất sắc trong việc chuẩn bị cho học sinh kỳ thi tốt nghiệp quốc gia.

Từ: underline important information Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌʌndəˈlaɪn ɪmˈpɔːtənt ˌɪnfəˈmeɪʃn/ Nghĩa: Gạch chân thông tin quan trọng Câu ví dụ: When reading a textbook, students should underline important information to make revision easier. Dịch câu: Khi đọc sách giáo khoa, học sinh nên gạch chân thông tin quan trọng để việc ôn tập dễ dàng hơn.

Từ: look forward to Loại từ: phrase Phiên âm: /lʊk ˈfɔːwəd tu/ Nghĩa: Mong đợi điều gì đó Câu ví dụ: Many students look forward to the national graduation exam as it represents a major milestone in their lives. Dịch câu: Nhiều học sinh mong đợi kỳ thi tốt nghiệp quốc gia vì nó đại diện cho một cột mốc quan trọng trong cuộc đời họ.

Từ: make preparations Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk prɪˈpeəreɪʃnz/ Nghĩa: Chuẩn bị Câu ví dụ: Students should start making preparations for the exam several weeks in advance. Dịch câu: Học sinh nên bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi vài tuần trước đó.

Từ: break the news Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ðə nuz/ Nghĩa: Báo tin Câu ví dụ: The teacher had to break the news to students that the exam was postponed due to unforeseen circumstances. Dịch câu: Giáo viên phải thông báo cho học sinh biết rằng kỳ thi bị hoãn do những lý do bất khả kháng.

Từ: plan ahead Loại từ: phrase Phiên âm: /plæn əˈhed/ Nghĩa: Lên kế hoạch trước Câu ví dụ: Students who plan ahead usually feel more confident and less stressed during the exam period. Dịch câu: Học sinh lập kế hoạch trước thường cảm thấy tự tin hơn và ít căng thẳng hơn trong thời gian thi.

Từ: seek assistance Loại từ: phrase Phiên âm: /siːk əˈsɪstəns/ Nghĩa: Tìm sự hỗ trợ Câu ví dụ: Students should not hesitate to seek assistance when they encounter difficult concepts in their studies. Dịch câu: Học sinh không nên do dự khi tìm sự hỗ trợ khi họ gặp các khái niệm khó trong học tập.

Từ: work collaboratively Loại từ: phrase Phiên âm: /wɜːk kəˈlæbərətɪvli/ Nghĩa: Làm việc phối hợp Câu ví dụ: Group projects help students learn how to work collaboratively with others. Dịch câu: Các dự án nhóm giúp học sinh học cách làm việc phối hợp với người khác.

Từ: write clearly Loại từ: phrase Phiên âm: /raɪt ˈklɪəli/ Nghĩa: Viết rõ ràng Câu ví dụ: Students should practice writing clearly to ensure their ideas are understood in exams. Dịch câu: Học sinh nên thực hành viết rõ ràng để đảm bảo ý tưởng của họ được hiểu trong kỳ thi.

Từ: prepare for exams Loại từ: phrase Phiên âm: /prɪˈpeər fɔːr ɪɡˈzæmz/ Nghĩa: Chuẩn bị cho kỳ thi Câu ví dụ: Effective strategies for preparing for exams include regular review and practice tests. Dịch câu: Các chiến lược hiệu quả để chuẩn bị cho kỳ thi bao gồm ôn tập thường xuyên và làm bài kiểm tra thực hành.

Từ: value academic integrity Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌvæljuː ˌækəˈdemɪk ɪnˈteɡrəti/ Nghĩa: Coi trọng tính chính trực học thuật Câu ví dụ: Schools should teach students to value academic integrity and honest effort in their studies. Dịch câu: Các trường học nên dạy học sinh coi trọng tính chính trực học thuật và nỗ lực học tập trung thực.

Từ: catch someone’s attention Loại từ: phrase Phiên âm: /kætʃ ˈsʌmwʌnz əˈtenʃn/ Nghĩa: Thu hút sự chú ý của ai Câu ví dụ: A well-structured essay can catch the examiner’s attention and improve your overall score. Dịch câu: Một bài luận được cấu trúc tốt có thể thu hút sự chú ý của giám khảo và cải thiện điểm tổng thể của bạn.

Từ: review the material Loại từ: phrase Phiên âm: /rɪˈvjuː ðə məˈtɪəriəl/ Nghĩa: Ôn tập tài liệu Câu ví dụ: In the days before the exam, students should focus on reviewing the material they found most difficult. Dịch câu: Trong những ngày trước kỳ thi, học sinh nên tập trung ôn tập những nội dung họ thấy khó nhất.

Từ: take notes effectively Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk nəʊts ɪˈfektɪvli/ Nghĩa: Ghi chú hiệu quả Câu ví dụ: Learning how to take notes effectively helps students retain information for Longer periods. Dịch câu: Việc học cách ghi chú hiệu quả giúp học sinh ghi nhớ thông tin trong thời gian dài hơn.

Từ: relate to the topic Loại từ: phrase Phiên âm: /rɪˈleɪt tu ðə ˈtɑːpɪk/ Nghĩa: Liên quan đến chủ đề Câu ví dụ: When writing an essay, students must ensure that each paragraph relates to the main topic. Dịch câu: Khi viết một bài luận, học sinh phải đảm bảo rằng mỗi đoạn văn liên quan đến chủ đề chính.

Từ: summarize the key points Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈsʌməraɪz ðə kiː pɔɪnts/ Nghĩa: Tóm tắt các điểm chính Câu ví dụ: After reading a chapter, students should practice summarizing the key points to reinforce their understanding. Dịch câu: Sau khi đọc một chương, học sinh nên thực hành tóm tắt các điểm chính để củng cố sự hiểu biết của họ.

Từ: bring a prosecution Loại từ: phrase Phiên âm: /brɪŋ ə ˌprɑːsɪˈkjuːʃn/ Nghĩa: Khởi tố Câu ví dụ: In legal studies, students learn when authorities might bring a prosecution against an individual. Dịch câu: Trong môn học luật, học sinh tìm hiểu khi nào cơ quan chức năng có thể khởi tố một cá nhân.

Từ: break the silence Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ðə ˈsaɪləns/ Nghĩa: Phá vỡ bầu không khí yên lặng Câu ví dụ: During the quiet study session, only the sound of turning pages could break the silence. Dịch câu: Trong phiên học yên tĩnh, chỉ có âm thanh lật trang sách có thể phá vỡ sự im lặng.

Từ: keep track of Loại từ: phrase Phiên âm: /kiːp træk əv/ Nghĩa: Theo dõi, cập nhật thông tin Câu ví dụ: To succeed in exams, students need to keep track of their progress throughout the academic year. Dịch câu: Để thành công trong kỳ thi, học sinh cần theo dõi tiến độ của mình trong suốt năm học.

Từ: catch sight of Loại từ: phrase Phiên âm: /kætʃ saɪt əv/ Nghĩa: Tình cờ nhìn thấy, tình cờ bắt gặp Câu ví dụ: While reviewing textbooks, the student caught sight of an important formula he had missed earlier. Dịch câu: Khi đang ôn lại sách giáo khoa, học sinh tình cờ thấy một công thức quan trọng mà em đã bỏ sót trước đó.

Từ: use reference materials Loại từ: phrase Phiên âm: /juːz ˈrefərəns məˈtɪəriəlz/ Nghĩa: Sử dụng tài liệu tham khảo Câu ví dụ: Students are encouraged to use reference materials to supplement their textbook learning. Dịch câu: Sinh viên được khuyến khích sử dụng tài liệu tham khảo để bổ sung cho việc học từ sách giáo khoa.

Từ: get along with Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡet əˈlɔːŋ wɪð/ Nghĩa: Sống hòa hợp với ai đó Câu ví dụ: It is important for students to get along with their classmates to create a positive learning environment. Dịch câu: Điều quan trọng là học sinh phải sống hòa hợp với bạn học để tạo ra môi trường học tập tích cực.

Từ: test one’s knowledge Loại từ: phrase Phiên âm: /test wʌnz ˈnɑːlɪdʒ/ Nghĩa: Kiểm tra kiến thức của mình Câu ví dụ: Students can test their knowledge by taking practice exams under timed conditions. Dịch câu: Học sinh có thể kiểm tra kiến thức của mình bằng cách làm bài thi thực hành trong điều kiện thời gian quy định.

Từ: manage time effectively Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈmænɪdʒ taɪm ɪˈfektɪvli/ Nghĩa: Quản lý thời gian hiệu quả Câu ví dụ: Learning to manage time effectively is crucial for balancing study and rest during exam preparation. Dịch câu: Việc học cách quản lý thời gian hiệu quả rất quan trọng để cân bằng học tập và nghỉ ngơi trong quá trình ôn thi.

Từ: check for errors Loại từ: phrase Phiên âm: /tʃek fɔːr ˈerərz/ Nghĩa: Kiểm tra lỗi Câu ví dụ: Before submitting the exam paper, students should check for errors in their answers. Dịch câu: Trước khi nộp bài thi, học sinh nên kiểm tra lỗi trong bài làm của mình.

Từ: build a relationship Loại từ: phrase Phiên âm: /bɪld ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ Nghĩa: Xây dựng mối quan hệ Câu ví dụ: Building a relationship with classmates is important for collaborative learning during exam preparation. Dịch câu: Xây dựng mối quan hệ với bạn học rất quan trọng cho việc học tập hợp tác trong quá trình chuẩn bị thi.

Từ: break the mould Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ðə məʊld/ Nghĩa: Đột phá, phá vỡ khuôn mẫu Câu ví dụ: The student’s innovative approach to solving math problems helped him break the mould of traditional methods. Dịch câu: Cách tiếp cận sáng tạo của học sinh trong việc giải toán đã giúp em phá vỡ khuôn mẫu của phương pháp truyền thống.

Từ: carry out research Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈkærɪ aʊt ˈriːsɜːtʃ/ Nghĩa: Thực hiện nghiên cứu Câu ví dụ: Students learning science need to practice carrying out research to develop their critical thinking skills. Dịch câu: Học sinh học khoa học cần thực hành thực hiện nghiên cứu để phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

Từ: come to a compromise Loại từ: phrase Phiên âm: /kʌm tə ə ˈkɑːmprəmaɪz/ Nghĩa: Đạt được sự thỏa hiệp, thỏa thuận giữa hai bên Câu ví dụ: Group members need to come to a compromise when deciding on a topic for their final project. Dịch câu: Các thành viên trong nhóm cần đạt được thỏa hiệp khi quyết định chủ đề cho dự án cuối kỳ của họ.