Academic Success Strategies

Từ: break new ground Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk nu ɡraʊnd/ Nghĩa: Khám phá điều mới, tạo ra bước đột phá mới Câu ví dụ: The research project helped students break new ground in understanding environmental science. Dịch câu: Dự án nghiên cứu giúp học sinh khám phá điều mới trong việc hiểu khoa học môi trường.

Từ: break someone’s heart Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ˈsʌmwʌnz hɑːrt/ Nghĩa: Gây tổn thương, đau khổ cho ai Câu ví dụ: Getting rejected from your dream university can really break someone’s heart. Dịch câu: Bị từ chối bởi trường đại học mơ ước có thể khiến ai đó rất đau khổ.

Từ: play a role Loại từ: phrase Phiên âm: /pleɪ ə rəʊl/ Nghĩa: Đóng một vai trò Câu ví dụ: Technology plays a significant role in modern education and exam preparation. Dịch câu: Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại và việc chuẩn bị thi cử.

Từ: be on display Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ɒn dɪˈspleɪ/ Nghĩa: Được trưng bày, được trình diễn, được cho xem Câu ví dụ: During the school’s science fair, students’ projects were on display for parents and teachers to admire. Dịch câu: Trong hội chợ khoa học của trường, các dự án của học sinh được trưng bày để phụ huynh và giáo viên ngưỡng mộ.

Từ: hold a discussion Loại từ: phrase Phiên âm: /həʊld ə dɪˈskʌʃn/ Nghĩa: Tổ chức một cuộc thảo luận Câu ví dụ: Teachers often hold a discussion after presenting a controversial topic to encourage critical thinking. Dịch câu: Giáo viên thường tổ chức một cuộc thảo luận sau khi trình bày một chủ đề gây tranh cãi để khuyến khích tư duy phản biện.

Từ: reach a conclusion Loại từ: phrase Phiên âm: /riːtʃ ə kənˈkluːʒn/ Nghĩa: Đưa ra kết luận Câu ví dụ: After analyzing the data, students were able to reach a conclusion about the experiment. Dịch câu: Sau khi phân tích dữ liệu, học sinh đã có thể đưa ra kết luận về thí nghiệm.

Từ: adapt to change Loại từ: phrase Phiên âm: /əˈdæpt tu tʃeɪndʒ/ Nghĩa: Thích nghi với sự thay đổi Câu ví dụ: Students who can adapt to change are better prepared for the challenges of higher education. Dịch câu: Học sinh có thể thích nghi với sự thay đổi sẽ được chuẩn bị tốt hơn cho những thử thách của giáo dục đại học.

Từ: be under the impression Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ˈʌndər ði ɪmˈpreʃn/ Nghĩa: Tưởng rằng, nghĩ rằng Câu ví dụ: I was under the impression that the exam would be easier than it actually was. Dịch câu: Tôi cứ tưởng đề thi sẽ dễ hơn thực tế.

Từ: break the cycle Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ðə ˈsɪkl/ Nghĩa: Phá vỡ chu kỳ (thường là điều tiêu cực) Câu ví dụ: Education can help students break the cycle of poverty in their communities. Dịch câu: Giáo dục có thể giúp học sinh phá vỡ chu kỳ nghèo đói trong cộng đồng của họ.

Từ: take a risk Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk ə rɪsk/ Nghĩa: Mạo hiểm, chấp nhận rủi ro Câu ví dụ: Sometimes students need to take a risk by choosing challenging subjects to achieve their dreams. Dịch câu: Đôi khi học sinh cần mạo hiểm bằng cách chọn các môn học khó để đạt được ước mơ của mình.

Từ: break a record Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ə ˈrekərd/ Nghĩa: Phá vỡ kỷ lục Câu ví dụ: The student managed to break a record by scoring the highest marks in the national examination. Dịch câu: Học sinh đã phá vỡ kỷ lục bằng cách đạt điểm cao nhất trong kỳ thi quốc gia.

Từ: come to an agreement Loại từ: phrase Phiên âm: /kʌm tə ən əˈɡriːmənt/ Nghĩa: Đạt được sự đồng ý Câu ví dụ: After lengthy discussions, the students finally came to an agreement on the group project topic. Dịch câu: Sau những cuộc thảo luận dài, học sinh cuối cùng đã đạt được sự đồng ý về chủ đề dự án nhóm.

Từ: get back on track Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡet bæk ɑːn træk/ Nghĩa: Trở lại đúng hướng Câu ví dụ: After failing his first attempt, the student worked hard to get back on track for the entrance exam. Dịch câu: Sau khi thất bại trong lần thử đầu tiên, học sinh đã chăm chỉ làm việc để trở lại đúng hướng cho kỳ thi tuyển sinh.

Từ: face the consequences Loại từ: phrase Phiên âm: /feɪs ðə ˈkɑːnsəkwənsɪz/ Nghĩa: Đối mặt với hậu quả Câu ví dụ: Students must understand that cheating in exams means they will have to face the consequences. Dịch câu: Học sinh phải hiểu rằng gian lận trong kỳ thi nghĩa là họ sẽ phải đối mặt với hậu quả.

Từ: be under threat Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ˈʌndər θret/ Nghĩa: Bị đe dọa Câu ví dụ: Many species of wildlife in Vietnam are under threat due to habitat destruction. Dịch câu: Nhiều loài động vật hoang dã ở Việt Nam đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

Từ: turn a corner Loại từ: phrase Phiên âm: /tɜːn ə ˈkɔːnər/ Nghĩa: Vượt qua giai đoạn khó khăn, cải thiện tình hình Câu ví dụ: After struggling with mathematics, the student finally turned a corner and started improving. Dịch câu: Sau khi vật lộn với môn toán, học sinh cuối cùng đã vượt qua giai đoạn khó khăn và bắt đầu tiến bộ.

Từ: keep a balance Loại từ: phrase Phiên âm: /kiːp ə ˈbæləns/ Nghĩa: Duy trì sự cân bằng Câu ví dụ: Students need to keep a balance between their academic studies and extracurricular activities. Dịch câu: Học sinh cần duy trì sự cân bằng giữa học tập và các hoạt động ngoại khóa.

Từ: find a solution Loại từ: phrase Phiên âm: /faɪnd ə səˈluːʃn/ Nghĩa: Tìm ra giải pháp Câu ví dụ: The best way to find a solution to a difficult math problem is to break it down into smaller parts. Dịch câu: Cách tốt nhất để tìm ra giải pháp cho một bài toán khó là chia nhỏ nó thành các phần nhỏ hơn.

Từ: call for help Loại từ: phrase Phiên âm: /kɔːl fɔːr help/ Nghĩa: Kêu gọi sự giúp đỡ Câu ví dụ: When facing difficult problems, students should know how to call for help from teachers or peers. Dịch câu: Khi đối mặt với vấn đề khó khăn, học sinh nên biết cách kêu gọi sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc bạn bè.

Từ: set a goal Loại từ: phrase Phiên âm: /set ə ɡəʊl/ Nghĩa: Đặt mục tiêu Câu ví dụ: Setting a clear goal helps students focus their efforts during exam preparation. Dịch câu: Việc đặt mục tiêu rõ ràng giúp học sinh tập trung nỗ lực trong quá trình ôn thi.

Từ: deal with stress Loại từ: phrase Phiên âm: /diːl wɪð stres/ Nghĩa: Đối phó với căng thẳng Câu ví dụ: Learning how to deal with stress is essential for students preparing for exams. Dịch câu: Việc học cách đối phó với căng thẳng là điều cần thiết cho học sinh chuẩn bị thi cử.

Từ: break a rule Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ə ruːl/ Nghĩa: Vi phạm, làm trái nội quy Câu ví dụ: During the important exam, no student should break a rule by bringing unauthorized materials. Dịch câu: Trong kỳ thi quan trọng, không học sinh nào nên vi phạm quy định bằng cách mang tài liệu không được phép.

Từ: break a habit Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ə ˈhæbɪt/ Nghĩa: Chấm dứt, bỏ một thói quen (xấu) Câu ví dụ: Students need to break the habit of procrastination if they want to succeed in their studies. Dịch câu: Học sinh cần phải bỏ thói quen trì hoãn nếu muốn thành công trong học tập.

Từ: make a commitment Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ə kəˈmɪtmənt/ Nghĩa: Cam kết làm điều gì Câu ví dụ: Making a commitment to daily study is crucial for success in the national graduation exam. Dịch câu: Cam kết học tập hàng ngày là điều quan trọng cho sự thành công trong kỳ thi tốt nghiệp quốc gia.

Từ: put in effort Loại từ: phrase Phiên âm: /pʊt ɪn ˈefət/ Nghĩa: Gắng sức, nỗ lực Câu ví dụ: Students who put in effort consistently throughout the year usually achieve better results. Dịch câu: Học sinh kiên trì nỗ lực trong suốt cả năm thường đạt được kết quả tốt hơn.

Từ: yield positive results Loại từ: phrase Phiên âm: /jiːld ˈpɑːzətɪv rɪˈzʌlts/ Nghĩa: Mang lại kết quả tích cực Câu ví dụ: Consistent study habits tend to yield positive results in academic performance. Dịch câu: Thói quen học tập kiên trì thường mang lại kết quả tích cực trong thành tích học tập.

Từ: break a promise Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ə ˈprɑːmɪs/ Nghĩa: Không giữ lời hứa, thất hứa, nuốt lời Câu ví dụ: It’s important not to break a promise with your study partner, as trust is essential for teamwork. Dịch câu: Quan trọng là không nên nuốt lời hứa với bạn học nhóm, vì niềm tin rất cần thiết cho làm việc nhóm.

Từ: break the deadlock Loại từ: phrase Phiên âm: /breɪk ðə ˈdedlɑːk/ Nghĩa: Phá vỡ thế bế tắc Câu ví dụ: The teacher suggested a creative solution to break the deadlock during the heated classroom debate. Dịch câu: Giáo viên đề xuất một giải pháp sáng tạo để phá vỡ thế bế tắc trong cuộc tranh luận sôi nổi ở lớp.

Từ: work under pressure Loại từ: phrase Phiên âm: /wɜːk ˈʌndər ˈpreʃər/ Nghĩa: Làm việc dưới áp lực Câu ví dụ: Learning to work under pressure is an important skill for exam situations. Dịch câu: Học cách làm việc dưới áp lực là một kỹ năng quan trọng trong các tình huống thi cử.

Từ: overcome challenges Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌəʊvəˈkʌm ˈtʃælɪndʒɪz/ Nghĩa: Vượt qua những thử thách Câu ví dụ: Students who learn to overcome challenges early in their education are more likely to succeed later. Dịch câu: Học sinh biết cách vượt qua thử thách sớm trong quá trình học tập có nhiều khả năng thành công hơn sau này.