Study Skills

Từ: get the hang of something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ðə hæŋ əv ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Làm quen với điều gì đó, nắm bắt kỹ thuật Câu ví dụ: It took some time for the student to get the hang of using the new computer software for exam preparation. Dịch câu: Học sinh mất một thời gian để làm quen với việc sử dụng phần mềm máy tính mới cho việc ôn thi.

Từ: look after someone Loại từ: phrase Phiên âm: /lʊk ˈɑːftər ˈsʌmwʌnz/ Nghĩa: Chăm sóc ai đó Câu ví dụ: Parents should look after their children’s emotional wellbeing during stressful exam periods. Dịch câu: Phụ huynh nên chăm sóc sự ổn định tâm lý của con cái trong thời điểm thi cử căng thẳng.

Từ: get into trouble Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɪnˈtʌbl/ Nghĩa: Vào tình huống rắc rối Câu ví dụ: Students should avoid getting into trouble with school rules to maintain good academic standing. Dịch câu: Học sinh nên tránh vào tình huống rắc rối với quy định của trường để duy trì địa vị học tập tốt.

Từ: keep a secret Loại từ: phrase Phiên âm: /kiːp ə ˈsiːkrət/ Nghĩa: Giữ bí mật Câu ví dụ: Students should keep a secret about their exam results until the official announcement. Dịch câu: Học sinh nên giữ bí mật về kết quả kỳ thi cho đến khi có thông báo chính thức.

Từ: do the needful Loại từ: phrase Phiên âm: /duː ðə ˈniːdfl/ Nghĩa: Làm điều cần thiết Câu ví dụ: With the exam approaching, students must do the needful by completing all their assignments and studying regularly. Dịch câu: Với kỳ thi đang đến gần, học sinh phải làm những điều cần thiết bằng cách hoàn thành tất cả bài tập và học tập đều đặn.

Từ: give up hope Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɪv ʌp həʊp/ Nghĩa: Bỏ cuộc, mất hy vọng Câu ví dụ: Students should never give up hope, even when facing difficult subjects or challenging exams. Dịch câu: Học sinh không bao giờ nên bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với các môn học khó hoặc kỳ thi thử thách.

Từ: do the washing-up Loại từ: phrase Phiên âm: /duː ðə ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp/ Nghĩa: Rửa bát Câu ví dụ: After the family dinner, the student offered to do the washing-up so she could focus on studying. Dịch câu: Sau bữa cơm gia đình, học sinh đã đề nghị rửa chén bát để cô có thể tập trung vào việc học.

Từ: get an advantage Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ən ədˈvæntɪdʒ/ Nghĩa: Đạt được lợi thế, có ưu thế hơn người khác Câu ví dụ: Students who prepare early for exams can get an advantage over their peers during the national graduation test. Dịch câu: Học sinh chuẩn bị sớm cho kỳ thi có thể có lợi thế hơn so với bạn bè của họ trong kỳ thi tốt nghiệp quốc gia.

Từ: go through difficulties Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡəʊ θruː dɪfɪkəltiz/ Nghĩa: Qua những khó khăn Câu ví dụ: Many students go through difficulties during exam season but learn to overcome them with proper planning. Dịch câu: Nhiều học sinh trải qua khó khăn trong thời điểm thi cử nhưng học cách vượt qua chúng với sự lên kế hoạch đúng đắn.

Từ: have a say Loại từ: phrase Phiên âm: /hæv ə seɪ/ Nghĩa: Có quyền góp ý, có tiếng nói Câu ví dụ: Students should have a say in the curriculum development to ensure it meets their learning needs. Dịch câu: Học sinh nên có tiếng nói trong việc phát triển chương trình học để đảm bảo nó đáp ứng nhu cầu học tập của họ.

Từ: enhance someone’s reputation Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪnˈhæns ˈsʌmwʌnz ˌrɛpjʊˈteɪʃn/ Nghĩa: Nâng cao, tăng cường danh tiếng của ai đó Câu ví dụ: Participating in extracurricular activities can enhance a student’s reputation among peers and teachers. Dịch câu: Tham gia vào các hoạt động ngoại khóa có thể nâng cao danh tiếng của học sinh trong mắt bạn bè và giáo viên.

Từ: handle stress properly Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈhændl stres ˈprɒpəli/ Nghĩa: Xử lý căng thẳng một cách thích hợp Câu ví dụ: Learning to handle stress properly is essential for maintaining good mental health during exam periods. Dịch câu: Việc học cách xử lý căng thẳng một cách thích hợp là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần tốt trong thời điểm thi cử.

Từ: keep in mind Loại từ: phrase Phiên âm: /kiːp ɪn maɪnd/ Nghĩa: Nhớ kỹ, luôn lưu ý Câu ví dụ: When studying, students should keep in mind the main objectives of each subject. Dịch câu: Khi học tập, học sinh nên luôn lưu ý đến các mục tiêu chính của từng môn học.

Từ: do the shopping Loại từ: phrase Phiên âm: /duː ðə ˈʃɑːpɪŋ/ Nghĩa: Mua sắm Câu ví dụ: Before the new semester starts, students often do the shopping for school supplies and books. Dịch câu: Trước khi học kỳ mới bắt đầu, học sinh thường mua sắm đồ dùng học tập và sách vở.

Từ: make the most of something Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ðə məʊst əv ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Tận dụng tối đa điều gì đó Câu ví dụ: Students should make the most of their school resources to enhance their learning experience. Dịch câu: Học sinh nên tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên của trường để nâng cao trải nghiệm học tập của mình.

Từ: learn from experience Loại từ: phrase Phiên âm: /lɜːn frəm ɪkˈspɪəriəns/ Nghĩa: Học hỏi từ kinh nghiệm Câu ví dụ: Students who learn from experience are more likely to succeed in future academic challenges. Dịch câu: Học sinh biết học hỏi từ kinh nghiệm sẽ có nhiều khả năng thành công trong các thử thách học tập tương lai.

Từ: know the ropes Loại từ: phrase Phiên âm: /nəʊ ðə ˈrəʊps/ Nghĩa: Biết cách làm việc, nắm rõ quy trình Câu ví dụ: Experienced students often know the ropes when it comes to preparing for national exams. Dịch câu: Những học sinh có kinh nghiệm thường biết cách làm việc khi chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia.

Từ: get a joke Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ə dʒoʊk/ Nghĩa: Hiểu được một câu chuyện cười Câu ví dụ: Understanding humor in English texts can be challenging, and students sometimes struggle to get a joke in literature. Dịch câu: Việc hiểu tiếng Anh hài hước trong văn bản có thể khó khăn, và học sinh đôi khi gặp khó khăn trong việc hiểu một câu chuyện cười trong văn học.

Từ: have an opinion Loại từ: phrase Phiên âm: /hæv ən əˈpɪnjən/ Nghĩa: Có ý kiến, có quan điểm Câu ví dụ: It’s important for students to have an opinion about their education and express it respectfully. Dịch câu: Điều quan trọng là học sinh nên có quan điểm về giáo dục của mình và thể hiện nó một cách tôn trọng.

Từ: fall to someone’s knees Loại từ: phrase Phiên âm: /fɔːl tuː ˈsʌmwʌnz niːz/ Nghĩa: Ngã quỵ (vì tuyệt vong, mệt mỏi) Câu ví dụ: After receiving the challenging exam results, some students might feel like falling to their knees from stress. Dịch câu: Sau khi nhận kết quả thi khó khăn, một số học sinh có thể cảm thấy muốn quỵ ngã vì căng thẳng.

Từ: make a mistake Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ə mɪˈsteɪk/ Nghĩa: Làm sai lầm Câu ví dụ: Making a mistake is part of learning, and students should not fear making a mistake in their studies. Dịch câu: Làm sai lầm là một phần của quá trình học hỏi, và học sinh không nên sợ làm sai lầm trong học tập.

Từ: earn a reputation Loại từ: phrase Phiên âm: /ɜːrn ə ˌrepjʊˈteɪʃn/ Nghĩa: Giành được danh tiếng, tên tuổi, vị thế trong công chúng Câu ví dụ: Students can earn a reputation for academic excellence by consistently performing well in their studies. Dịch câu: Học sinh có thể giành được danh tiếng về học tập xuất sắc bằng cách liên tục học tập tốt.

Từ: have a point Loại từ: phrase Phiên âm: /hæv ə ˈpɔɪnt/ Nghĩa: Có điểm đúng, có lý lẽ Câu ví dụ: When discussing educational topics, students should listen to their peers and recognize when they have a point. Dịch câu: Khi thảo luận về các chủ đề giáo dục, học sinh nên lắng nghe bạn học và nhận ra khi họ có điểm đúng.

Từ: make progress Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ˈprəʊgres/ Nghĩa: Tiến bộ Câu ví dụ: Consistent study habits lead to steady progress in academic performance. Dịch câu: Thói quen học tập đều đặn dẫn đến tiến bộ ổn định trong thành tích học tập.

Từ: make a living Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/ Nghĩa: Sinh sống, kiếm sống Câu ví dụ: Students who understand how to make a living are better prepared for their future careers. Dịch câu: Những học sinh hiểu cách kiếm sống sẽ được chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp tương lai của họ.

Từ: grow up Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡrəʊ ʌp/ Nghĩa: Trở thành người lớn Câu ví dụ: As students grow up, they begin to understand the importance of managing their time wisely for future career success. Dịch câu: Khi học sinh trưởng thành, họ bắt đầu hiểu tầm quan trọng của việc quản lý thời gian thông minh cho thành công nghề nghiệp tương lai.

Từ: earn a fortune Loại từ: phrase Phiên âm: /ɜːrn ə ˈfɔːrtʃən/ Nghĩa: Kiếm được một số tiền lớn, một tài sản lớn Câu ví dụ: Some graduates manage to earn a fortune by applying the knowledge they gained in college. Dịch câu: Một số sinh viên tốt nghiệp kiếm được một số tiền lớn bằng cách áp dụng kiến thức họ học được ở đại học.

Từ: make friends Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk frendz/ Nghĩa: Làm bạn Câu ví dụ: Making friends during school years helps students develop social skills that will benefit them throughout their lives. Dịch câu: Làm bạn trong thời gian học tập giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội sẽ có lợi cho họ suốt cuộc đời.

Từ: get divorced Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt dɪˈvɔːrst/ Nghĩa: Ly dị Câu ví dụ: Family issues like getting divorced can significantly affect a student’s focus during exam preparation. Dịch câu: Những vấn đề gia đình như ly hôn có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự tập trung của học sinh trong quá trình chuẩn bị thi.

Từ: meet expectations Loại từ: phrase Phiên âm: /miːt ɪkˈspektəʃnz/ Nghĩa: Đáp ứng kỳ vọng Câu ví dụ: Students who meet expectations in their studies often receive recognition and encouragement from teachers. Dịch câu: Học sinh đáp ứng kỳ vọng trong học tập thường nhận được sự công nhận và khích lệ từ giáo viên.