Career and Work

Từ: get ready for something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈredi fɔr ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó Câu ví dụ: Students must get ready for the final exam by reviewing all the material covered during the semester. Dịch câu: Học sinh phải chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ bằng cách ôn lại tất cả các nội dung đã học trong học kỳ.

Từ: get on with someone Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɑn wɪð ˈsʌmwʌn/ Nghĩa: Tiếp tục mối quan hệ tốt với ai đó Câu ví dụ: Even after arguments, good friends usually get on with each other again. Dịch câu: Ngay cả sau các cuộc tranh cãi, bạn bè tốt thường lại tiếp tục mối quan hệ tốt với nhau.

Từ: get ready for something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈredi fɔr ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó Câu ví dụ: Students must get ready for the final exam by reviewing all the material covered during the semester. Dịch câu: Học sinh phải chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi cuối kỳ bằng cách ôn lại tất cả các nội dung đã học trong học kỳ.

Từ: get on with someone Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɑn wɪð ˈsʌmwʌn/ Nghĩa: Tiếp tục mối quan hệ tốt với ai đó Câu ví dụ: Even after arguments, good friends usually get on with each other again. Dịch câu: Ngay cả sau các cuộc tranh cãi, bạn bè tốt thường lại tiếp tục mối quan hệ tốt với nhau.

Từ: get permission Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt pərˈmɪʃn/ Nghĩa: Được phép làm một việc gì đó Câu ví dụ: Students need to get permission from their teachers before leaving the classroom during exam periods. Dịch câu: Học sinh cần có sự cho phép từ giáo viên trước khi rời khỏi lớp học trong thời gian thi.

Từ: get on the right track Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɑn ðə raɪt træk/ Nghĩa: Bắt đầu đúng hướng Câu ví dụ: Students who get on the right track early in their academic journey can achieve better results. Dịch câu: Học sinh bắt đầu đúng hướng sớm trong hành trình học tập có thể đạt được kết quả tốt hơn.

Từ: get into trouble Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈɪntu ˈtrʌbəl/ Nghĩa: Gặp rắc rối, gặp phiền toái Câu ví dụ: Students who cheat during the exam will get into trouble with serious academic penalties. Dịch câu: Học sinh gian lận trong kỳ thi sẽ gặp rắc rối với những hình phạt học thuật nghiêm trọng.

Từ: get out of bed Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt aʊt əv bɛd/ Nghĩa: Ra khỏi giường Câu ví dụ: Despite feeling tired, students must get out of bed and attend classes regularly. Dịch câu: Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, học sinh phải ra khỏi giường và đi học đều đặn.

Từ: get ahead in life Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt əˈhɛd ɪn laɪf/ Nghĩa: Thành công trong cuộc sống, tiến xa trong cuộc sống Câu ví dụ: Education and hard work are key factors that help students get ahead in life. Dịch câu: Giáo dục và làm việc chăm chỉ là những yếu tố quan trọng giúp học sinh thành công trong cuộc sống.

Từ: get over something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Vượt qua, hồi phục sau điều gì đó Câu ví dụ: It takes time for students to get over the disappointment of failing an important exam. Dịch câu: Mất thời gian để học sinh vượt qua nỗi thất vọng khi trượt một kỳ thi quan trọng.

Từ: get on well with someone Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɑn wel wɪð ˈsʌmwʌn/ Nghĩa: Hòa hợp, thân thiện với ai đó Câu ví dụ: Students who get on well with their teachers often have better learning experiences. Dịch câu: Học sinh hòa hợp với giáo viên thường có trải nghiệm học tập tốt hơn.

Từ: get my hair cut Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt maɪ her kʌt/ Nghĩa: Cắt tóc Câu ví dụ: Before attending the graduation ceremony, my parents suggested I get my hair cut to look neat and tidy. Dịch câu: Trước khi tham dự lễ tốt nghiệp, bố mẹ tôi đề nghị tôi nên cắt tóc để trông gọn gàng và ngăn nắp.

Từ: get the point Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ðə pɔɪnt/ Nghĩa: Hiểu được điểm chính Câu ví dụ: When students get the point of a lesson, they can apply it effectively in their studies. Dịch câu: Khi học sinh hiểu được điểm chính của một bài học, họ có thể áp dụng nó một cách hiệu quả trong học tập.

Từ: get the hang of something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ðə hæŋ əv ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Hiểu rõ, nắm bắt được cách làm một việc gì đó Câu ví dụ: It took some time for students to get the hang of online learning during the pandemic, but eventually they adapted well. Dịch câu: Mất một thời gian để học sinh hiểu rõ cách học trực tuyến trong đại dịch, nhưng cuối cùng họ đã thích nghi tốt.

Từ: get through something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt θru ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Vượt qua, hoàn thành điều gì đó khó khăn Câu ví dụ: The final weeks of exam preparation are tough, but students can get through them with determination. Dịch câu: Những tuần cuối cùng của quá trình ôn thi rất khó khăn, nhưng học sinh có thể vượt qua với sự quyết tâm.

Từ: get away from it all Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔːl/ Nghĩa: Thoát khỏi công việc, nghỉ ngơi để thư giãn Câu ví dụ: After the stressful exam period, students deserve to get away from it all and enjoy their vacation. Dịch câu: Sau thời gian thi căng thẳng, học sinh xứng đáng được thoát khỏi công việc và tận hưởng kỳ nghỉ.

Từ: get in touch Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɪn tʌtʃ/ Nghĩa: Liên lạc, giữ liên lạc Câu ví dụ: After graduation, former classmates try to get in touch with each other to maintain friendships. Dịch câu: Sau khi tốt nghiệp, các bạn cùng lớp cố gắng giữ liên lạc với nhau để duy trì tình bạn.

Từ: get into shape Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈɪntu ʃeɪp/ Nghĩa: Tập luyện để khỏe mạnh, cải thiện sức khỏe Câu ví dụ: Before the physical fitness test, students should get into shape with regular exercise. Dịch câu: Trước kỳ kiểm tra thể chất, học sinh nên luyện tập để khỏe mạnh bằng cách vận động thường xuyên.

Từ: get rid of something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt rɪd əv ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Loại bỏ, thoát khỏi điều gì đó Câu ví dụ: To focus better on studying, students need to get rid of distractions like social media. Dịch câu: Để tập trung học tốt hơn, học sinh cần loại bỏ các yếu tố xao nhãng như mạng xã hội.

Từ: get dressed Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt drest/ Nghĩa: Mặc quần áo Câu ví dụ: Before the graduation ceremony, students need to get dressed in formal attire to look presentable. Dịch câu: Trước lễ tốt nghiệp, học sinh cần phải ăn mặc trang phục trang trọng để trông chỉnh tề.

Từ: get into shape Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈɪntu ʃeɪp/ Nghĩa: Tập luyện để khỏe mạnh, cải thiện sức khỏe Câu ví dụ: Before the physical fitness test, students should get into shape with regular exercise. Dịch câu: Trước kỳ kiểm tra thể chất, học sinh nên luyện tập để khỏe mạnh bằng cách vận động thường xuyên.

Từ: get off to a good start Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɔːf tu ə ɡʊd stɑːrt/ Nghĩa: Bắt đầu thuận lợi Câu ví dụ: With proper preparation, students can get off to a good start in their university studies. Dịch câu: Với sự chuẩn bị đúng đắn, học sinh có thể bắt đầu thuận lợi trong chương trình đại học của họ.

Từ: get up early Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ʌp ɜːrli/ Nghĩa: Thức dậy sớm Câu ví dụ: Successful students often get up early to have more time for revision before classes start. Dịch câu: Học sinh thành công thường thức dậy sớm để có thêm thời gian ôn tập trước khi bắt đầu các tiết học.

Từ: get one’s act together Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt wʌnz ækt təˈɡeðər/ Nghĩa: Tập trung, lấy lại tinh thần để làm việc hiệu quả hơn Câu ví dụ: When grades start dropping, students need to get their act together and focus on their studies. Dịch câu: Khi điểm số bắt đầu giảm, học sinh cần tập trung và lấy lại tinh thần để tập trung vào việc học.

Từ: get rid of something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt rɪd əv ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Loại bỏ, thoát khỏi điều gì đó Câu ví dụ: To focus better on studying, students need to get rid of distractions like social media. Dịch câu: Để tập trung học tốt hơn, học sinh cần loại bỏ các yếu tố xao nhãng như mạng xã hội.

Từ: get pregnant Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈprɛɡnənt/ Nghĩa: Mang thai Câu ví dụ: Getting pregnant during high school years can significantly impact a student’s academic plans and future opportunities. Dịch câu: Việc mang thai trong những năm học phổ thông có thể ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch học tập và cơ hội tương lai của học sinh.

Từ: get used to something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt juːzd tu ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Làm quen với, quen dần với điều gì đó Câu ví dụ: New university students need time to get used to the different learning environment. Dịch câu: Sinh viên đại học mới cần thời gian để làm quen với môi trường học tập khác biệt.

Từ: get away from it all Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt əˈweɪ frʌm ɪt ɔːl/ Nghĩa: Thoát khỏi công việc, nghỉ ngơi để thư giãn Câu ví dụ: After the stressful exam period, students deserve to get away from it all and enjoy their vacation. Dịch câu: Sau thời gian thi căng thẳng, học sinh xứng đáng được thoát khỏi công việc và tận hưởng kỳ nghỉ.

Từ: get one’s act together Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt wʌnz ækt təˈɡeðər/ Nghĩa: Tập trung, lấy lại tinh thần để làm việc hiệu quả hơn Câu ví dụ: When grades start dropping, students need to get their act together and focus on their studies. Dịch câu: Khi điểm số bắt đầu giảm, học sinh cần tập trung và lấy lại tinh thần để tập trung vào việc học.

Từ: get out of bed Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt aʊt əv bɛd/ Nghĩa: Ra khỏi giường Câu ví dụ: Despite feeling tired, students must get out of bed and attend classes regularly. Dịch câu: Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, học sinh phải ra khỏi giường và đi học đều đặn.

Từ: get priority over something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt praɪˈɔːrəti ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Ưu tiên việc gì hơn Câu ví dụ: Preparing for the national high school exam should get priority over entertainment activities for grade 12 students. Dịch câu: Việc ôn tập cho kỳ thi THPT quốc gia nên được ưu tiên hơn các hoạt động giải trí đối với học sinh lớp 12.

Từ: get lost Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt lɔːst/ Nghĩa: Đi lạc, lạc đường Câu ví dụ: During the school trip, some students got lost in the city center but managed to find their way back to the group. Dịch câu: Trong chuyến dã ngoại, một vài học sinh bị lạc ở trung tâm thành phố nhưng đã tự tìm được đường trở lại với nhóm.

Từ: get up early Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ʌp ɜːrli/ Nghĩa: Thức dậy sớm Câu ví dụ: Successful students often get up early to have more time for revision before classes start. Dịch câu: Học sinh thành công thường thức dậy sớm để có thêm thời gian ôn tập trước khi bắt đầu các tiết học.

Từ: get off to a good start Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɔːf tu ə ɡʊd stɑːrt/ Nghĩa: Bắt đầu thuận lợi Câu ví dụ: With proper preparation, students can get off to a good start in their university studies. Dịch câu: Với sự chuẩn bị đúng đắn, học sinh có thể bắt đầu thuận lợi trong chương trình đại học của họ.

Từ: get involved in something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɪnˈvɑːlvd ɪn ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Tham gia vào, dính líu đến điều gì đó Câu ví dụ: Getting involved in extracurricular activities helps students develop leadership skills. Dịch câu: Tham gia vào các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng lãnh đạo.

Từ: get drunk Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt drʌŋk/ Nghĩa: Say rượu Câu ví dụ: Students should avoid getting drunk at parties, especially during exam season when they need to stay focused. Dịch câu: Học sinh nên tránh uống say tại các bữa tiệc, đặc biệt là trong mùa thi khi họ cần giữ sự tập trung.

Từ: get sacked Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡet sækt/ Nghĩa: Bị sa thải, bị đuổi việc Câu ví dụ: Teachers can get sacked if they violate professional ethics or fail to fulfill their educational responsibilities. Dịch câu: Giáo viên có thể bị sa thải nếu vi phạm đạo đức nghề nghiệp hoặc không thực hiện đúng trách nhiệm giảng dạy.

Từ: get back to work Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt bæk tu wɜːrk/ Nghĩa: Trở lại làm việc, quay lại với công việc Câu ví dụ: After the holiday break, students need to get back to work and resume their study schedule. Dịch câu: Sau kỳ nghỉ, học sinh cần quay lại với việc học và tiếp tục lịch học của họ.

Từ: get involved in something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ɪnˈvɑːlvd ɪn ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Tham gia vào, dính líu đến điều gì đó Câu ví dụ: Getting involved in extracurricular activities helps students develop leadership skills. Dịch câu: Tham gia vào các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng lãnh đạo.

Từ: get along with someone Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt əˈlɔːŋ wɪð ˈsʌmwʌn/ Nghĩa: Hòa thuận, sống hòa hợp với ai đó Câu ví dụ: Students who get along with their roommates tend to have better living experiences in dormitories. Dịch câu: Học sinh hòa thuận với bạn cùng phòng thường có trải nghiệm sống tốt hơn trong ký túc xá.

Từ: get along with someone Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt əˈlɔːŋ wɪð ˈsʌmwʌn/ Nghĩa: Hòa thuận, sống hòa hợp với ai đó Câu ví dụ: Students who get along with their roommates tend to have better living experiences in dormitories. Dịch câu: Học sinh hòa thuận với bạn cùng phòng thường có trải nghiệm sống tốt hơn trong ký túc xá.

Từ: get over something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Vượt qua, hồi phục sau điều gì đó Câu ví dụ: It takes time for students to get over the disappointment of failing an important exam. Dịch câu: Mất thời gian để học sinh vượt qua nỗi thất vọng khi trượt một kỳ thi quan trọng.

Từ: get through something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt θru ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Vượt qua, hoàn thành điều gì đó khó khăn Câu ví dụ: The final weeks of exam preparation are tough, but students can get through them with determination. Dịch câu: Những tuần cuối cùng của quá trình ôn thi rất khó khăn, nhưng học sinh có thể vượt qua với sự quyết tâm.

Từ: get used to something Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt juːzd tu ˈsʌmθɪŋ/ Nghĩa: Làm quen với, quen dần với điều gì đó Câu ví dụ: New university students need time to get used to the different learning environment. Dịch câu: Sinh viên đại học mới cần thời gian để làm quen với môi trường học tập khác biệt.

Từ: get the message Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ðə ˈmesɪdʒ/ Nghĩa: Hiểu được thông điệp Câu ví dụ: When teachers give clear instructions, students get the message and know exactly what to do. Dịch câu: Khi giáo viên đưa ra hướng dẫn rõ ràng, học sinh hiểu được thông điệp và biết chính xác phải làm gì.

Từ: get married Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt ˈmærɪd/ Nghĩa: Kết hôn Câu ví dụ: Many couples choose to get married after completing their university studies and establishing their careers. Dịch câu: Nhiều cặp đôi chọn việc kết hôn sau khi hoàn thành chương trình đại học và xây dựng sự nghiệp.

Từ: get to the point Loại từ: phrase Phiên âm: Nghĩa: Đi vào trọng tâm Câu ví dụ: During the student council meeting, the principal asked everyone to get to the point to save time for exam preparation discussions. Dịch câu: Trong cuộc họp ban cán sự lớp, hiệu trưởng yêu cầu mọi người hãy đi vào trọng tâm để dành thời gian cho thảo luận về ôn thi.

Từ: get back to work Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt bæk tu wɜːrk/ Nghĩa: Trở lại làm việc, quay lại với công việc Câu ví dụ: After the holiday break, students need to get back to work and resume their study schedule. Dịch câu: Sau kỳ nghỉ, học sinh cần quay lại với việc học và tiếp tục lịch học của họ.

Từ: get ahead in life Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡɛt əˈhɛd ɪn laɪf/ Nghĩa: Thành công trong cuộc sống, tiến xa trong cuộc sống Câu ví dụ: Education and hard work are key factors that help students get ahead in life. Dịch câu: Giáo dục và làm việc chăm chỉ là những yếu tố quan trọng giúp học sinh thành công trong cuộc sống.