Study Skills
Từ: improve skills Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪmˈpruːv skɪlz/ Nghĩa: Cải thiện kỹ năng Câu ví dụ: Regular practice and feedback help students improve skills in all subject areas for the national exam. Dịch câu: Luyện tập thường xuyên và nhận phản hồi giúp học sinh cải thiện kỹ năng trong tất cả các môn học cho kỳ thi quốc gia.
Từ: damage someone’s reputation Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈdæmɪdʒ ˈsʌmwʌnz ˌrepjuˈteɪʃn/ Nghĩa: Làm tổn hại danh tiếng của ai; làm ai mất uy tín Câu ví dụ: Spreading false rumors about a classmate can seriously damage someone’s reputation in school. Dịch câu: Lan truyền tin đồn sai lệch về một người bạn cùng lớp có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của người đó ở trường.
Từ: value education Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈvæl.ju ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/ Nghĩa: Trân trọng giáo dục Câu ví dụ: Students who value education are more likely to take their studies seriously and achieve academic success. Dịch câu: Học sinh trân trọng giáo dục có nhiều khả năng coi trọng việc học tập của mình và đạt được thành công học thuật.
Từ: take action Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk ˈæk.ʃən/ Nghĩa: Hành động Câu ví dụ: Rather than worrying about the exam, students should take action by creating a study plan and sticking to it. Dịch câu: Thay vì lo lắng về kỳ thi, học sinh nên hành động bằng cách lập kế hoạch học tập và tuân thủ nó.
Từ: come to a standstill Loại từ: phrase Phiên âm: /kʌm tu ə ˈstændstɪl/ Nghĩa: Dừng lại hoàn toàn, không tiếp tục tiến triển Câu ví dụ: The preparation for the national exam came to a standstill when the student fell ill. Dịch câu: Việc chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia đã dừng lại hoàn toàn khi học sinh bị ốm.
Từ: do damage Loại từ: phrase Phiên âm: /du ˈdæmɪdʒ/ Nghĩa: Gây tổn hại, thiệt hại Câu ví dụ: Careless mistakes in the exam can do damage to your overall score. Dịch câu: Những sai lầm cẩu thả trong kỳ thi có thể gây tổn hại cho điểm số tổng thể của bạn.
Từ: develop abilities Loại từ: phrase Phiên âm: /dɪˈvel.əp əˈbɪl.ə.tiz/ Nghĩa: Phát triển khả năng Câu ví dụ: Extracurricular activities provide opportunities for students to develop abilities beyond academic subjects. Dịch câu: Các hoạt động ngoại khóa cung cấp cơ hội cho học sinh phát triển khả năng vượt ra ngoài các môn học học thuật.
Từ: do an impression Loại từ: phrase Phiên âm: /du ən ɪmˈpreʃn/ Nghĩa: (+of sb/sth) Bắt chước, làm giống ai đó Câu ví dụ: During drama class, students practice doing an impression of famous historical figures. Dịch câu: Trong lớp học kịch, học sinh luyện tập bắt chước các nhân vật lịch sử nổi tiếng.
Từ: delegate powers Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈdelɪɡeɪt ˈpaʊərz/ Nghĩa: Ủy quyền, giao quyền Câu ví dụ: In group projects, effective leaders know how to delegate powers to ensure efficient completion. Dịch câu: Trong các dự án nhóm, những người lãnh đạo hiệu quả biết cách phân chia nhiệm vụ để đảm bảo hoàn thành hiệu quả.
Từ: understand concepts Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌʌndərˈstænd ˈkɑn.sɛpts/ Nghĩa: Hiểu các khái niệm Câu ví dụ: Memorizing facts is not enough; students must truly understand concepts to excel in their studies. Dịch câu: Học thuộc lòng các sự thật là chưa đủ; học sinh phải thực sự hiểu các khái niệm để xuất sắc trong học tập.
Từ: join forces Loại từ: phrase Phiên âm: /dʒɔɪn fɔːrsɪz/ Nghĩa: Hợp sức, hợp tác Câu ví dụ: Study groups are effective because students can join forces to tackle difficult concepts together. Dịch câu: Nhóm học tập hiệu quả vì học sinh có thể hợp sức để giải quyết các khái niệm khó khăn cùng nhau.
Từ: lose focus Loại từ: phrase Phiên âm: /luːz ˈfoʊkəs/ Nghĩa: Mất tập trung Câu ví dụ: Excessive use of social media can cause students to lose focus during study sessions for the exam. Dịch câu: Việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể khiến học sinh mất tập trung trong các buổi học ôn thi.
Từ: face challenges Loại từ: phrase Phiên âm: /feɪs ˈtʃælɪndʒɪz/ Nghĩa: Đối mặt với thử thách Câu ví dụ: Students preparing for the national exam must learn to face challenges with determination and resilience. Dịch câu: Học sinh chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia phải học cách đối mặt với thử thách bằng sự quyết tâm và kiên cường.
Từ: do business Loại từ: phrase Phiên âm: /du ˈbɪznəs/ Nghĩa: (+with sb/sth) Hợp tác kinh doanh Câu ví dụ: In economics class, students learn about how companies do business in global markets. Dịch câu: Trong lớp học kinh tế, học sinh học về cách các công ty kinh doanh trên thị trường toàn cầu.
Từ: raise questions Loại từ: phrase Phiên âm: /reɪz ˈkwes.tʃənz/ Nghĩa: Đưa ra câu hỏi Câu ví dụ: Active participation in class involves raising questions and engaging in meaningful discussions. Dịch câu: Sự tham gia tích cực trong lớp học bao gồm việc đưa ra câu hỏi và tham gia vào các cuộc thảo luận có ý nghĩa.
Từ: commit a crime Loại từ: phrase Phiên âm: /kəˈmɪt eɪ kraɪm/ Nghĩa: Phạm tội Câu ví dụ: Students must understand that committing a crime during the exam, such as cheating, has serious consequences. Dịch câu: Học sinh phải hiểu rằng việc phạm tội trong kỳ thi, như là gian lận, sẽ có hậu quả nghiêm trọng.
Từ: do crossword Loại từ: phrase Phiên âm: /du ˈkrɔsˌwɜrd/ Nghĩa: Chơi trò giải ô chữ Câu ví dụ: Doing crossword puzzles can help students expand their vocabulary for the English exam. Dịch câu: Giải ô chữ có thể giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng cho kỳ thi tiếng Anh.
Từ: need support Loại từ: phrase Phiên âm: /niːd səˈpɔːrt/ Nghĩa: Cần sự hỗ trợ Câu ví dụ: Students preparing for challenging subjects often need support from teachers and peers to succeed. Dịch câu: Học sinh chuẩn bị cho các môn học khó khăn thường cần sự hỗ trợ từ giáo viên và bạn bè để thành công.
Từ: make progress Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ˈprɑːɡres/ Nghĩa: Tiến bộ Câu ví dụ: With consistent effort and proper guidance, every student can make progress in their academic journey. Dịch câu: Với sự nỗ lực kiên trì và sự hướng dẫn đúng đắn, mỗi học sinh đều có thể tiến bộ trong hành trình học tập của mình.
Từ: seek advice Loại từ: phrase Phiên âm: /siːk ədˈvaɪs/ Nghĩa: Tìm lời khuyên Câu ví dụ: When facing academic difficulties, students should seek advice from experienced teachers and mentors. Dịch câu: Khi đối mặt với khó khăn học tập, học sinh nên tìm lời khuyên từ các giáo viên và người hướng dẫn có kinh nghiệm.
Từ: offer help Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈɔfər help/ Nghĩa: Đề nghị giúp đỡ Câu ví dụ: Class representatives should always be ready to offer help to classmates who are struggling with their studies. Dịch câu: Đại diện lớp luôn nên sẵn sàng đề nghị giúp đỡ các bạn cùng lớp đang gặp khó khăn trong học tập.
Từ: handle pressure Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈhændl ˈpreʃər/ Nghĩa: Xử lý áp lực Câu ví dụ: Learning effective stress management techniques helps students handle pressure during important exams. Dịch câu: Học các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả giúp học sinh xử lý áp lực trong các kỳ thi quan trọng.
Từ: commit an offence Loại từ: phrase Phiên âm: /kəˈmɪt ən əˈfens/ Nghĩa: Phạm tội, vi phạm luật pháp Câu ví dụ: Bringing unauthorized devices into the exam hall constitutes committing an offence according to examination regulations. Dịch câu: Mang thiết bị không được phép vào phòng thi cấu thành việc phạm tội theo quy định thi cử.
Từ: build confidence Loại từ: phrase Phiên âm: /bɪld ˈkɑn.fɪ.dəns/ Nghĩa: Xây dựng sự tự tin Câu ví dụ: Regular practice tests help students build confidence and reduce anxiety before the national examination. Dịch câu: Các bài kiểm tra thực hành thường xuyên giúp học sinh xây dựng sự tự tin và giảm lo âu trước kỳ thi quốc gia.
Từ: work efficiently Loại từ: phrase Phiên âm: /wɜːrk ɪˈfɪʃ.ənt.li/ Nghĩa: Làm việc hiệu quả Câu ví dụ: Time management skills help students work efficiently and balance their academic and personal lives. Dịch câu: Kỹ năng quản lý thời gian giúp học sinh làm việc hiệu quả và cân bằng cuộc sống học thuật và cá nhân.
Từ: yield results Loại từ: phrase Phiên âm: /jiːld ˈrɪz.əlts/ Nghĩa: Mang lại kết quả Câu ví dụ: Consistent study habits and dedication to learning will yield positive results in academic performance. Dịch câu: Thói quen học tập kiên trì và sự tận tụy với việc học sẽ mang lại kết quả tích cực trong thành tích học tập.
Từ: keep pace Loại từ: phrase Phiên âm: /kiːp peɪs/ Nghĩa: Theo kịp, bắt kịp Câu ví dụ: Students must keep pace with the curriculum to ensure they are well-prepared for the national examination. Dịch câu: Học sinh phải theo kịp chương trình học để đảm bảo họ được chuẩn bị tốt cho kỳ thi quốc gia.
Từ: gain experience Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡeɪn ɪkˈspɪriəns/ Nghĩa: Tích lũy kinh nghiệm Câu ví dụ: Participating in mock exams helps students gain experience before the actual national examination. Dịch câu: Tham gia các kỳ thi thử giúp học sinh tích lũy kinh nghiệm trước kỳ thi quốc gia thực tế.
Từ: pass the test Loại từ: phrase Phiên âm: /pæs ðə test/ Nghĩa: Vượt qua bài kiểm tra Câu ví dụ: With thorough preparation and confidence, students can pass the test and achieve their academic goals. Dịch câu: Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự tự tin, học sinh có thể vượt qua bài kiểm tra và đạt được mục tiêu học tập của mình.
Từ: do a good turn Loại từ: phrase Phiên âm: /du ə ɡʊd tɜːrn/ Nghĩa: Giúp đỡ, làm việc tốt (thường không mong đợi đền đáp) Câu ví dụ: It’s always nice to do a good turn by helping a fellow student understand difficult concepts. Dịch câu: Luôn tốt đẹp khi giúp đỡ một người bạn học hiểu những khái niệm khó khăn.