Economics
Từ: project Loại từ: n Phiên âm: /ˈprɑːdʒekt/ Nghĩa: Dự án, đề tài Câu ví dụ: The government approved a new infrastructure project to build bridges and roads in rural areas. Dịch câu: Chính phủ đã phê duyệt một dự án cơ sở hạ tầng mới để xây cầu và đường ở vùng nông thôn.
Từ: overview Loại từ: n Phiên âm: /ˈəʊvərvjuː/ Nghĩa: Tổng quan, bao quát Câu ví dụ: Please provide an overview of the company’s financial performance for the fiscal year 2024. Dịch câu: Vui lòng cung cấp tổng quan về hiệu quả tài chính của công ty trong năm tài chính 2024.
Từ: compare Loại từ: v Phiên âm: /kəmˈper/ Nghĩa: So sánh, đối chiếu Câu ví dụ: We need to compare the shipping costs from three different suppliers before making a decision. Dịch câu: Chúng ta cần so sánh chi phí vận chuyển từ ba nhà cung cấp khác nhau trước khi quyết định.
Từ: inflation Loại từ: n Phiên âm: /ɪnˈfleɪʃn/ Nghĩa: Lạm phát (sự tăng mức giá chung) Câu ví dụ: The central bank raised interest rates to control inflation, which reached 4.5% last month. Dịch câu: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát, vốn đạt 4,5% vào tháng trước.
Từ: comparable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈkɑːmpərəbl/ Nghĩa: Tương đương, có thể so sánh được Câu ví dụ: The new office space is comparable in size to our previous headquarters. Dịch câu: Không gian văn phòng mới có quy mô tương đương với trụ sở trước đây của chúng ta.
Từ: ascertain Loại từ: v Phiên âm: /ˌæsərˈteɪn/ Nghĩa: Xác định, làm rõ, tìm hiểu chắc chắn Câu ví dụ: The auditors were unable to ascertain the exact cause of the financial discrepancy. Dịch câu: Các kiểm toán viên không thể xác định chính xác nguyên nhân của sự sai lệch tài chính.
Từ: burden Loại từ: n Phiên âm: /ˈbɜːrdn/ Nghĩa: Gánh nặng Câu ví dụ: Small businesses often bear the heaviest tax burden during economic downturns. Dịch câu: Các doanh nghiệp nhỏ thường phải chịu gánh nặng thuế nặng nề nhất trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Từ: periodically Loại từ: adv Phiên âm: /ˌpɪriˈɑːdɪkli/ Nghĩa: Định kỳ, theo chu kỳ Câu ví dụ: The company reviews its economic forecasts periodically to adjust production plans accordingly. Dịch câu: Công ty rà soát dự báo kinh tế định kỳ để điều chỉnh kế hoạch sản xuất cho phù hợp.
Từ: deflation Loại từ: n Phiên âm: /ˌdiːˈfleɪʃn/ Nghĩa: Giảm phát (sự giảm giá chung) Câu ví dụ: Prolonged deflation can harm the economy by reducing consumer spending and business investment. Dịch câu: Giảm phát kéo dài có thể gây hại cho nền kinh tế bằng cách giảm chi tiêu của người tiêu dùng và đầu tư của doanh nghiệp.
Từ: economic growth Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌekəˈnɑːmɪk ɡrəʊθ/ Nghĩa: Sự tăng trưởng kinh tế Câu ví dụ: The country’s economic growth slowed to 2.1% in the third quarter due to weak export demand. Dịch câu: Tăng trưởng kinh tế của quốc gia chậm lại ở mức 2,1% trong quý ba do nhu cầu xuất khẩu yếu.
Từ: comparative Loại từ: adj Phiên âm: /kəmˈpærətɪv/ Nghĩa: Tương đối, so sánh Câu ví dụ: The comparative advantage of this region lies in its well-developed manufacturing sector. Dịch câu: Lợi thế so sánh của khu vực này nằm ở ngành sản xuất phát triển tốt.
Từ: recession Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈseʃn/ Nghĩa: Sự suy thoái kinh tế Câu ví dụ: The company experienced significant losses during the economic recession of 2008. Dịch câu: Công ty đã trải qua những khoản lỗ đáng kể trong cuộc suy thoái kinh tế năm 2008.
Từ: deficit Loại từ: n Phiên âm: /ˈdefɪsɪt/ Nghĩa: Sự thâm hụt Câu ví dụ: The government reported a budget deficit of ten billion dollars for the current fiscal year. Dịch câu: Chính phủ báo cáo thâm hụt ngân sách mười tỷ đô la trong năm tài chính hiện tại.
Từ: subsidy Loại từ: n Phiên âm: /ˈsʌbsədi/ Nghĩa: Tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ Câu ví dụ: The agricultural sector receives significant government subsidies to maintain competitive pricing. Dịch câu: Ngành nông nghiệp nhận được khoản trợ cấp đáng kể từ chính phủ để duy trì giá cả cạnh tranh.
Từ: GDP Loại từ: n Phiên âm: /ˌdʒiːdiːˈpiː/ Nghĩa: Tổng sản phẩm quốc nội Câu ví dụ: The country’s GDP grew by three percent in the last quarter, exceeding analysts’ expectations. Dịch câu: GDP của quốc gia tăng ba phần trăm trong quý vừa qua, vượt kỳ vọng của các nhà phân tích.
Từ: tariff Loại từ: n Phiên âm: /ˈtærɪf/ Nghĩa: Thuế quan Câu ví dụ: The new tariff on imported steel increased production costs for domestic manufacturers. Dịch câu: Thuế quan mới đối với thép nhập khẩu đã làm tăng chi phí sản xuất cho các nhà sản xuất trong nước.