Security

Từ: safety Loại từ: n Phiên âm: /ˈseɪfti/ Nghĩa: Sự an toàn, tính an toàn, nơi an toàn Câu ví dụ: The company conducts regular safety inspections to protect employees in the workplace. Dịch câu: Công ty tiến hành kiểm tra an toàn định kỳ để bảo vệ nhân viên tại nơi làm việc.

Từ: track down Loại từ: phrV Phiên âm: /træk daʊn/ Nghĩa: Tìm ra, lần ra Câu ví dụ: Security staff used the camera footage to track down the person who left the gate unlocked. Dịch câu: Nhân viên an ninh sử dụng hình ảnh camera để tìm ra người đã để cổng mở khóa.

Từ: secure Loại từ: adj Phiên âm: /sɪˈkjʊr/ Nghĩa: An toàn, an ninh Câu ví dụ: All employees are required to use a secure password to access the company network. Dịch câu: Tất cả nhân viên được yêu cầu sử dụng mật khẩu bảo mật để truy cập mạng công ty.

Từ: escort Loại từ: n Phiên âm: /ˈeskɔːrt/ Nghĩa: Sự hộ tống, người hộ tống Câu ví dụ: The visiting executive requested an escort to guide them through the restricted areas of the facility. Dịch câu: Cán bộ đến thăm yêu cầu có người hộ tống để dẫn lối qua các khu vực hạn chế của cơ sở.

Từ: conclude Loại từ: v Phiên âm: /kənˈkluːd/ Nghĩa: Kết luận, kết thúc Câu ví dụ: After reviewing all the evidence, the committee concluded that the incident was caused by a system failure. Dịch câu: Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, ủy ban kết luận rằng sự cố do lỗi hệ thống gây ra.

Từ: reinforce Loại từ: v Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːrs/ Nghĩa: Củng cố, tăng cường, gia cố Câu ví dụ: Management decided to reinforce access control by installing biometric scanners at all entry points. Dịch câu: Ban quản lý quyết định tăng cường kiểm soát truy cập bằng cách lắp đặt máy quét sinh trắc học tại tất cả điểm ra vào.

Từ: obey Loại từ: v Phiên âm: /əˈbeɪ/ Nghĩa: Tuân theo, nghe theo Câu ví dụ: All visitors must obey the building’s regulations regarding the use of elevators. Dịch câu: Tất cả khách thăm phải tuân thủ quy định của tòa nhà về việc sử dụng thang máy.

Từ: back up Loại từ: phrV Phiên âm: /bæk ʌp/ Nghĩa: Sao lưu, dự trữ Câu ví dụ: The IT department backs up all customer data to an off-site server every night. Dịch câu: Phòng công nghệ thông tin sao lưu tất cả dữ liệu khách hàng lên máy chủ ngoài mỗi đêm.

Từ: investigate Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈvestɪɡeɪt/ Nghĩa: Điều tra Câu ví dụ: The company hired an independent firm to investigate the cause of the data breach. Dịch câu: Công ty thuê một công ty độc lập để điều tra nguyên nhân của vụ lộ dữ liệu.

Từ: protect from Loại từ: phrV Phiên âm: /prəˈtekt frəm/ Nghĩa: Bảo vệ, bảo hộ khỏi Câu ví dụ: The firewall software helps protect the network from unauthorized external access. Dịch câu: Phần mềm tường lửa giúp bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép từ bên ngoài.

Từ: adopt Loại từ: v Phiên âm: /əˈdɑːpt/ Nghĩa: Tiếp thu, áp dụng Câu ví dụ: The organization adopted stricter security protocols after the recent audit revealed several vulnerabilities. Dịch câu: Tổ chức áp dụng các giao thức bảo mật nghiêm ngặt hơn sau khi cuộc kiểm toán gần đây phát hiện nhiều lỗ hổng.

Từ: the scope of Loại từ: phrase Phiên âm: /ðə skəʊp əv/ Nghĩa: Phạm vi của Câu ví dụ: The scope of the background check includes employment history and criminal record verification. Dịch câu: Phạm vi của cuộc kiểm tra lý lịch bao gồm lịch sử việc làm và xác minh án lệ hình sự.

Từ: surveillance Loại từ: n Phiên âm: /sɜːrˈveɪləns/ Nghĩa: Sự giám sát, sự theo dõi Câu ví dụ: The bank installed advanced surveillance cameras to monitor all transactions at the teller counters. Dịch câu: Ngân hàng đã lắp đặt camera giám sát tiên tiến để theo dõi tất cả giao dịch tại quầy thu ngân.

Từ: patrol Loại từ: n Phiên âm: /pəˈtrəʊl/ Nghĩa: Sự tuần tra, đội tuần tra Câu ví dụ: Security guards conduct a patrol of the warehouse every two hours during the night shift. Dịch câu: Bảo vệ thực hiện tuần tra kho hàng mỗi hai giờ trong ca đêm.

Từ: threat Loại từ: n Phiên âm: /θret/ Nghĩa: Mối đe dọa, sự đe dọa Câu ví dụ: The cybersecurity team detected a potential threat to the company’s online payment system. Dịch câu: Đội ngũ an ninh mạng đã phát hiện một mối đe dọa tiềm ẩn đối với hệ thống thanh toán trực tuyến của công ty.

Từ: authorization Loại từ: n Phiên âm: /ˌɔːθərəˈzeɪʃn/ Nghĩa: Sự cho phép, sự ủy quyền Câu ví dụ: Employees must obtain authorization from their supervisor before entering the restricted research area. Dịch câu: Nhân viên phải được sự cho phép của người giám sát trước khi vào khu vực nghiên cứu hạn chế.

Từ: vulnerability Loại từ: n Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ Nghĩa: Điểm yếu, lỗ hổng bảo mật Câu ví dụ: The cybersecurity audit identified several vulnerabilities in the company’s network that required immediate attention. Dịch câu: Cuộc kiểm tra an ninh mạng đã xác định một số lỗ hổng trong mạng công ty cần được xử lý ngay lập tức.