Workplace

Từ: substantially Loại từ: adv Phiên âm: /səbˈstænʃəli/ Nghĩa: Nhiều, đáng kể, chủ yếu Câu ví dụ: The company saw a substantially higher profit this year compared to last year. Dịch câu: Công ty đã đạt lợi nhuận cao hơn đáng kể so với năm ngoái.

Từ: client Loại từ: n Phiên âm: /ˈklaɪənt/ Nghĩa: Khách hàng (sử dụng dịch vụ) Câu ví dụ: Each client must submit their requirements in writing before the project begins. Dịch câu: Mỗi khách hàng phải gửi yêu cầu bằng văn bản trước khi dự án bắt đầu.

Từ: employee Loại từ: n Phiên âm: /ɪmˈplɔɪiː/ Nghĩa: Nhân viên, người được thuê Câu ví dụ: Employee satisfaction is crucial for reducing turnover rates. Dịch câu: Sự hài lòng của nhân viên là yếu tố quan trọng để giảm tỷ lệ nghỉ việc.

Từ: economize Loại từ: v Phiên âm: /ɪˈkɑːnəmaɪz/ Nghĩa: Tiết kiệm Câu ví dụ: The company is trying to economize by reducing unnecessary office expenses. Dịch câu: Công ty đang cố gắng tiết kiệm bằng cách giảm chi phí văn phòng không cần thiết.

Từ: mentor Loại từ: n Phiên âm: /ˈmentɔːr/ Nghĩa: Người hướng dẫn, người cố vấn Câu ví dụ: The senior manager serves as a mentor to new employees. Dịch câu: Giám đốc cấp cao đóng vai trò người hướng dẫn cho nhân viên mới.

Từ: pressure Loại từ: n Phiên âm: /ˈpreʃər/ Nghĩa: Áp lực, sức ép Câu ví dụ: Employees are under pressure to meet the quarterly sales targets. Dịch câu: Nhân viên đang chịu áp lực phải đạt mục tiêu doanh số quý.

Từ: retention Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈtenʃn/ Nghĩa: Sự duy trì, sự giữ lại Câu ví dụ: The company’s retention rate has improved after implementing new benefits. Dịch câu: Tỷ lệ giữ chân nhân viên của công ty đã cải thiện sau khi triển khai các phúc lợi mới.

Từ: make an effort Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ən ˈefərt/ Nghĩa: Nỗ lực, cố gắng Câu ví dụ: The company made an effort to introduce flexible working hours. Dịch câu: Công ty đã nỗ lực đưa ra chính sách làm việc linh hoạt.

Từ: assume Loại từ: v Phiên âm: /əˈsuːm/ Nghĩa: Giả sử, cho rằng Câu ví dụ: It is assumed that the new policy will increase productivity. Dịch câu: Người ta cho rằng chính sách mới sẽ làm tăng năng suất.

Từ: approach Loại từ: v Phiên âm: /əˈprəʊtʃ/ Nghĩa: Tiếp cận (vấn đề) Câu ví dụ: The team approached the project with a fresh perspective. Dịch câu: Đội đã tiếp cận dự án với một góc nhìn mới.

Từ: brainstorming Loại từ: n Phiên âm: /ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/ Nghĩa: Sự cùng động não, sự nghĩ ra (ý tưởng) Câu ví dụ: Regular brainstorming sessions help generate innovative ideas. Dịch câu: Các buổi brainstorming định kỳ giúp tạo ra những ý tưởng sáng tạo.

Từ: attach Loại từ: v Phiên âm: /əˈtætʃ/ Nghĩa: Gắn, gán cho, gắn liền Câu ví dụ: Please attach your completed forms to the email before sending. Dịch câu: Vui lòng đính kèm các biểu mẫu đã hoàn thành vào email trước khi gửi.

Từ: confidence Loại từ: n Phiên âm: /ˈkɑːnfɪdəns/ Nghĩa: Sự tự tin Câu ví dụ: Her confidence in handling client meetings improved after the training. Dịch câu: Sự tự tin của cô ấy trong việc xử lý các cuộc họp với khách hàng đã cải thiện sau khóa đào tạo.

Từ: loyalty Loại từ: n Phiên âm: /ˈlɔɪəlti/ Nghĩa: Lòng trung thành Câu ví dụ: The company’s loyalty program rewards long-term employees with extra benefits. Dịch câu: Chương trình trung thành của công ty thưởng cho nhân viên lâu năm bằng các phúc lợi bổ sung.

Từ: bear Loại từ: v Phiên âm: /ber/ Nghĩa: Chịu đựng, chống đỡ Câu ví dụ: He can’t bear the constant stress of the job and is considering a transfer. Dịch câu: Anh ấy không thể chịu đựng áp lực liên tục của công việc và đang xem xét chuyển phòng.

Từ: blanket Loại từ: n Phiên âm: /ˈblæŋkɪt/ Nghĩa: Sự bao trùm, sự che phủ Câu ví dụ: The company’s new policy has a blanket effect on all departments. Dịch câu: Chính sách mới của công ty có tác động bao trùm đến tất cả các phòng ban.

Từ: high standard Loại từ: phrase Phiên âm: /haɪ ˈstændərd/ Nghĩa: Tiêu chuẩn cao Câu ví dụ: All employees must meet a high standard of professionalism in client interactions. Dịch câu: Tất cả nhân viên phải đáp ứng tiêu chuẩn cao về chuyên nghiệp trong giao tiếp với khách hàng.

Từ: thorough Loại từ: adj Phiên âm: /ˈθɜːrəʊ/ Nghĩa: Cẩn thận, chu đáo, kĩ lưỡng Câu ví dụ: The manager requires a thorough review of all financial reports before approval. Dịch câu: Giám đốc yêu cầu xem xét kỹ lưỡng tất cả báo cáo tài chính trước khi phê duyệt.

Từ: time off Loại từ: phrase Phiên âm: /taɪm ɔːf/ Nghĩa: Thời gian nghỉ ốm/ nghỉ phép Câu ví dụ: Employees are entitled to 15 days of time off for medical reasons each year. Dịch câu: Nhân viên được hưởng 15 ngày nghỉ phép vì lý do y tế mỗi năm.

Từ: sharp Loại từ: adj Phiên âm: /ʃɑːrp/ Nghĩa: Nhạy, sắc sảo Câu ví dụ: Her sharp analytical skills helped identify the main issue quickly. Dịch câu: Kỹ năng phân tích sắc bén của cô ấy giúp xác định vấn đề chính nhanh chóng.

Từ: stand out Loại từ: phrV Phiên âm: /stænd aʊt/ Nghĩa: Nổi bật Câu ví dụ: To stand out in the team, you need to take initiative on projects. Dịch câu: Để nổi bật trong nhóm, bạn cần chủ động trong các dự án.

Từ: figure out Loại từ: phrV Phiên âm: /ˈfɪɡjər aʊt/ Nghĩa: Hiểu ra, tìm ra Câu ví dụ: The team worked together to figure out the best solution for the client. Dịch câu: Nhóm đã làm việc cùng nhau để tìm ra giải pháp tốt nhất cho khách hàng.

Từ: teamwork Loại từ: n Phiên âm: /ˈtiːmwɜːrk/ Nghĩa: Tinh thần làm việc nhóm Câu ví dụ: Effective teamwork is essential for completing complex projects on time and within budget. Dịch câu: Tinh thần làm việc nhóm hiệu quả là yếu tố thiết yếu để hoàn thành các dự án phức tạp đúng thời hạn và trong ngân sách.

Từ: flexible Loại từ: adj Phiên âm: /ˈfleksəbl/ Nghĩa: Linh hoạt Câu ví dụ: The company introduced a flexible working arrangement that allows employees to choose their hours. Dịch câu: Công ty đã đưa ra chế độ làm việc linh hoạt cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc.

Từ: remote work Loại từ: phrase Phiên âm: /rɪˈməʊt wɜːrk/ Nghĩa: Làm việc từ xa Câu ví dụ: Many companies have adopted permanent remote work policies following the success of hybrid arrangements. Dịch câu: Nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa vĩnh viễn sau thành công của các chế độ làm việc kết hợp.

Từ: productivity Loại từ: n Phiên âm: /ˌprɑːdʌkˈtɪvəti/ Nghĩa: Năng suất Câu ví dụ: Investing in employee training has been shown to significantly boost workplace productivity. Dịch câu: Đầu tư vào đào tạo nhân viên đã được chứng minh là tăng đáng kể năng suất tại nơi làm việc.

Từ: work-life balance Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌwɜːrk laɪf ˈbæləns/ Nghĩa: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống Câu ví dụ: The company promotes work-life balance by offering flexible schedules and remote work options. Dịch câu: Công ty thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách cung cấp lịch trình linh hoạt và các lựa chọn làm việc từ xa.