Multiple-meaning Words

Từ: engage in Loại từ: phrV Phiên âm: /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn/ Nghĩa: Tham gia vào (hoạt động gì đó); khiến ai đó tham gia vào (hoạt động gì đó). Câu ví dụ: The company encourages all managers to engage in regular professional development programs. Dịch câu: Công ty khuyến khích tất cả quản lý tham gia vào các chương trình phát triển chuyên nghiệp định kỳ.

Từ: claim Loại từ: v Phiên âm: /kleɪm/ Nghĩa: Khẳng định, xác nhận Câu ví dụ: The marketing director claimed that the new advertising campaign would significantly boost brand awareness. Dịch câu: Giám đốc tiếp thị khẳng định rằng chiến dịch quảng cáo mới sẽ tăng đáng kể nhận thức về thương hiệu.

Từ: spare Loại từ: adj Phiên âm: /sper/ Nghĩa: Thừa, dự phòng Câu ví dụ: The IT department keeps spare computer monitors in the supply closet for emergency replacements. Dịch câu: Phòng Công nghệ thông tin giữ các màn hình máy tính dự phòng trong tủ thiết bị để thay thế khẩn cấp.

Từ: foundation course Loại từ: n Phiên âm: /faʊnˈdeɪʃn kɔːrs/ Nghĩa: Khóa học nền tảng Câu ví dụ: New employees must complete a foundation course on company policies before their first day on the job. Dịch câu: Nhân viên mới phải hoàn thành khóa học nền tảng về chính sách công ty trước ngày làm việc đầu tiên.

Từ: founder Loại từ: n Phiên âm: /ˈfaʊndər/ Nghĩa: Người sáng lập Câu ví dụ: The company’s founder recently announced plans to expand operations into three new international markets. Dịch câu: Người sáng lập công ty gần đây đã thông báo kế hoạch mở rộng hoạt động vào ba thị trường quốc tế mới.

Từ: on board Loại từ: phrase Phiên âm: /ɑːn bɔːrd/ Nghĩa: Trên tàu, thuyền, máy bay Câu ví dụ: All flight attendants must complete a safety briefing before passengers are allowed on board. Dịch câu: Tất cả tiếp viên hàng không phải hoàn thành buổi phổ biến an toàn trước khi cho phép hành khách lên máy bay.

Từ: make a claim Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ə kleɪm/ Nghĩa: Khiếu nại, yêu cầu bồi thường Câu ví dụ: The business owner made a claim to the insurance company after the warehouse flood caused significant damage. Dịch câu: Chủ doanh nghiệp đã yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm sau khi trận lũ ở kho gây thiệt hại nghiêm trọng.

Từ: get engaged Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡet ɪnˈɡeɪdʒd/ Nghĩa: Đính hôn Câu ví dụ: The CEO’s daughter got engaged last weekend and the whole executive team attended their celebration dinner. Dịch câu: Con gái của tổng giám đốc đính hôn vào cuối tuần trước và toàn bộ ban lãnh đạo đã tham dự bữa tối tổ chức.

Từ: board of directors Loại từ: phrase Phiên âm: /bɔːrd əv dəˈrektərz/ Nghĩa: Ban giám đốc Câu ví dụ: The board of directors will vote on the merger proposal during the annual shareholder meeting. Dịch câu: Ban giám đốc sẽ biểu quyết đề xuất sáp nhập trong cuộc họp cổ đông thường niên.

Từ: a charitable foundation Loại từ: phrase Phiên âm: /ə ˈtʃærətəbl faʊnˈdeɪʃn/ Nghĩa: Tổ chức từ thiện Câu ví dụ: The company donated a portion of its annual profits to a charitable foundation supporting education for underprivileged children. Dịch câu: Công ty đã quyên góp một phần lợi nhuận hàng năm cho tổ chức từ thiện hỗ trợ giáo dục cho trẻ em kém may mắn.

Từ: proof Loại từ: n Phiên âm: /pruːf/ Nghĩa: Chứng cứ, bằng chứng Câu ví dụ: The finance department requires proof of payment before processing any refund requests. Dịch câu: Phòng Tài chính yêu cầu bằng chứng thanh toán trước khi xử lý bất kỳ yêu cầu hoàn tiền nào.

Từ: a charge of theft Loại từ: phrase Phiên âm: /ə tʃɑːrdʒ əv θeft/ Nghĩa: Lời buộc tội trộm cắp Câu ví dụ: The warehouse manager faced a charge of theft after several high-value items went missing from the inventory. Dịch câu: Quản lý kho đối mặt với lời buộc tội trộm cắp sau khi một số mặt hàng giá trị cao biến mất khỏi tồn kho.

Từ: custom Loại từ: n Phiên âm: /ˈkʌstəm/ Nghĩa: Thói quen, phong tục, tục lệ Câu ví dụ: It is a long-standing custom for senior executives to attend the company’s annual awards ceremony. Dịch câu: Đó là phong tục lâu đời để các quản lý cấp cao tham dự lễ trao giải thường niên của công ty.

Từ: free of charge Loại từ: phrase Phiên âm: /friː ʌv tʃɑːrdʒ/ Nghĩa: Miễn phí, không mất phí Câu ví dụ: The manufacturer provides free of charge technical support for all equipment purchased this year. Dịch câu: Nhà sản xuất cung cấp hỗ trợ kỹ thuật miễn phí cho tất cả thiết bị mua trong năm nay.

Từ: fully-charged battery Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈfʊli tʃɑːrdʒd ˈbætəri/ Nghĩa: Pin đã được sạc đầy Câu ví dụ: The field service technician confirmed that the portable scanner required a fully-charged battery to operate properly. Dịch câu: Kỹ thuật viên dịch vụ hiện trường xác nhận rằng máy quét di động cần pin đã sạc đầy để hoạt động đúng cách.

Từ: waterproof Loại từ: adj Phiên âm: /ˈwɔːtərpruːf/ Nghĩa: Có tính chống thấm nước Câu ví dụ: The construction company ordered waterproof storage containers for the outdoor equipment. Dịch câu: Công ty xây dựng đã đặt hàng các thùng chứa chống thấm nước cho thiết bị ngoài trời.

Từ: custom-made Loại từ: adj Phiên âm: /ˌkʌstəm ˈmeɪd/ Nghĩa: Làm riêng (cho ai) Câu ví dụ: The executive wardrobe department specializes in custom-made suits for C-level managers attending international conferences. Dịch câu: Phòng trang phục quản lý chuyên cung cấp vest may đo cho các quản lý cấp cao tham dự hội nghị quốc tế.

Từ: proofread Loại từ: v Phiên âm: /ˈpruːfriːd/ Nghĩa: Đọc soát lỗi Câu ví dụ: The legal team must proofread all contracts before they are sent to clients for signature. Dịch câu: Đội ngũ pháp lý phải đọc soát lỗi tất cả hợp đồng trước khi gửi cho khách hàng ký tên.

Từ: go through customs Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡəʊ θruː ˈkʆstəmz/ Nghĩa: Đi qua cửa hải quan Câu ví dụ: The international shipment will go through customs in Ho Chi Minh City before being delivered to the distribution center. Dịch câu: Lô hàng quốc tế sẽ qua hải quan tại TP. Hồ Chí Minh trước khi được giao đến trung tâm phân phối.

Từ: be in charge of Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ɪn tʃɑːrdʒ əv/ Nghĩa: Chịu trách nhiệm về Câu ví dụ: Sarah will be in charge of the employee training program while the current director is on leave. Dịch câu: Sarah sẽ chịu trách nhiệm về chương trình đào tạo nhân viên trong khi giám đốc hiện tại đang nghỉ phép.

Từ: issue Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪʃuː/ Nghĩa: Vấn đề; số (báo, tạp chí); sự phát hành Câu ví dụ: The manager addressed the staffing issue during the department meeting last Friday. Dịch câu: Quản lý đã giải quyết vấn đề nhân sự trong cuộc họp phòng ban thứ Sáu tuần trước.

Từ: draft Loại từ: n Phiên âm: /dræft/ Nghĩa: Bản nháp; lệnh nhập ngũ; luồng gió Câu ví dụ: Please review the first draft of the contract and send your comments before the end of the week. Dịch câu: Vui lòng xem lại bản nháp đầu tiên của hợp đồng và gửi nhận xét của bạn trước cuối tuần.

Từ: credential Loại từ: n Phiên âm: /krəˈdenʃl/ Nghĩa: Bằng cấp, chứng chỉ, giấy chứng nhận Câu ví dụ: Applicants must hold a university degree in business or a related field to meet the job credentials. Dịch câu: Ứng viên phải có bằng đại học về kinh doanh hoặc lĩnh vực liên quan để đáp ứng đủ điều kiện cho vị trí này.

Từ: figure Loại từ: n Phiên âm: /ˈfɪɡjər/ Nghĩa: Con số; nhân vật; hình dáng Câu ví dụ: The financial report shows an impressive figure for revenue growth in the last quarter. Dịch câu: Báo cáo tài chính cho thấy một con số ấn tượng về tăng trưởng doanh thu trong quý vừa qua.

Từ: stock Loại từ: n Phiên âm: /stɑːk/ Nghĩa: Hàng tồn kho; cổ phiếu Câu ví dụ: The warehouse manager checks the stock levels every morning to avoid running out of best-selling items. Dịch câu: Quản lý kho kiểm tra mức tồn kho mỗi sáng để tránh hết các mặt hàng bán chạy nhất.