Common Phrases

Từ: be ready for Loại từ: phrase Phiên âm: /biː ‘redi fɔːr/ Nghĩa: Sẵn sàng cho Câu ví dụ: All department managers must be ready for the quarterly budget review meeting next Monday. Dịch câu: Tất cả trưởng phòng phải sẵn sàng cho cuộc họp xem xét ngân sách hàng quý vào thứ Hai tới.

Từ: as a matter of fact Loại từ: phrase Phiên âm: /əz ə ˈmætər əv fækt/ Nghĩa: Thực tế là Câu ví dụ: As a matter of fact, the project was completed two weeks ahead of the original schedule. Dịch câu: Thực tế là, dự án đã hoàn thành sớm hai tuần so với lịch trình ban đầu.

Từ: have a tendency to Loại từ: phrase Phiên âm: /həv ə ˈtendənsi tə/ Nghĩa: Có xu hướng Câu ví dụ: New employees tend to have a tendency to overestimate how quickly they can learn the internal software. Dịch câu: Nhân viên mới có xu hướng đánh giá cao tốc độ mà họ có thể học thuộc phần mềm nội bộ.

Từ: as-needed Loại từ: phrase Phiên âm: /əz niːdid/ Nghĩa: Khi cần thiết Câu ví dụ: The IT help desk is available on an as-needed basis for troubleshooting employee workstations. Dịch câu: Bàn trợ giúp IT luôn sẵn sàng hỗ trợ khắc phục sự cố máy tính của nhân viên khi cần thiết.

Từ: be supposed to Loại từ: phrase Phiên âm: /bi səˈpəʊzd tə/ Nghĩa: Có nghĩa vụ, bổn phận phải làm Câu ví dụ: All staff members are supposed to submit their expense reports by the end of each business week. Dịch câu: Tất cả nhân viên có nghĩa vụ nộp báo cáo chi phí vào cuối mỗi tuần làm việc.

Từ: be eligible for Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ˈelɪdʒəbl fər/ Nghĩa: Đủ điều kiện. khả năng làm gì Câu ví dụ: Full-time employees who have been with the company for at least one year are eligible for the retirement savings plan. Dịch câu: Nhân viên toàn thời gian đã làm việc cho công ty ít nhất một năm sẽ đủ điều kiện tham gia kế hoạch tiết kiệm hưu trí.

Từ: be granted permission Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ˈɡræntɪd pərˈmɪʃn/ Nghĩa: Được cho phép, được cấp phép Câu ví dụ: The contractor will be granted permission to access the building after signing the safety compliance agreement. Dịch câu: Nhà thầu sẽ được cấp phép tiếp cận tòa nhà sau khi ký thỏa thuận tuân thủ an toàn.

Từ: as a consequence of Loại từ: phrase Phiên âm: /əz ə ˈkɑːnsɪkwens əv/ Nghĩa: Là kết quả, hậu quả của việc Câu ví dụ: Several shipments were delayed as a consequence of the unexpected supply chain disruption. Dịch câu: Nhiều lô hàng bị chậm trễ là hậu quả của sự gián đoạn bất ngờ trong chuỗi cung ứng.

Từ: as a result of Loại từ: phrase Phiên âm: /əz ə rɪˈzʌlt əv/ Nghĩa: Bởi vì Câu ví dụ: The company restructured its sales division as a result of declining regional market performance. Dịch câu: Công ty tái cấu trúc bộ phận bán hàng do hiệu suất thị trường khu vực suy giảm.

Từ: be entitled to Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ɪnˈtaɪtld tə/ Nghĩa: Được cho quyền, có quyền Câu ví dụ: Each employee is entitled to fifteen paid vacation days per calendar year. Dịch câu: Mỗi nhân viên có quyền nhận mười lăm ngày nghỉ phép được trả lương trong mỗi năm dương lịch.

Từ: look up to Loại từ: phrase Phiên âm: /lʊk ʌp tuː/ Nghĩa: Ngưỡng mộ, kính trọng Câu ví dụ: Junior analysts at the firm look up to senior partners for career guidance and mentorship. Dịch câu: Các phân tích viên cấp thấp tại công ty ngưỡng mộ các đối tác cấp cao để được hướng dẫn và cố vấn nghề nghiệp.

Từ: meet a deadline Loại từ: phrase Phiên âm: /miːt ə ˈdedlaɪn/ Nghĩa: Hoàn thành đúng thời hạn Câu ví dụ: The marketing team must meet a tight deadline to launch the new product campaign before the holiday season. Dịch câu: Bộ phận tiếp thị phải hoàn thành đúng thời hạn khắt khe để ra mắt chiến dịch sản phẩm mới trước mùa lễ hội.

Từ: look forward to Loại từ: phrase Phiên âm: /lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ Nghĩa: Trông đợi, mong đợi Câu ví dụ: We look forward to your proposal for the upcoming conference sponsorship opportunity. Dịch câu: Chúng tôi trông đợi đề xuất của bạn về cơ hội tài trợ cho hội nghị sắp tới.

Từ: on the basis of Loại từ: phrase Phiên âm: /ɑːn ðə ˈbeɪsɪs əv/ Nghĩa: Trên cơ sở Câu ví dụ: Promotion decisions will be made on the basis of performance metrics from the last fiscal quarter. Dịch câu: Quyết định thăng tiến sẽ được đưa ra trên cơ sở các chỉ số hiệu suất từ quý tài chính trước.

Từ: make a suggestion Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ə səˈdʒestʃən/ Nghĩa: Đưa ra gợi ý, đưa ra đề xuất Câu ví dụ: Management welcomed employees’ suggestions to improve workplace safety protocols during the town hall meeting. Dịch câu: Ban quản lý đón nhận những gợi ý của nhân viên nhằm cải thiện quy trình an toàn tại nơi làm việc trong cuộc họp toàn thể.

Từ: set a goal Loại từ: phrase Phiên âm: /set ə ɡəʊl/ Nghĩa: Đặt mục tiêu Câu ví dụ: Each department should set clear goals that align with the company’s annual strategic objectives. Dịch câu: Mỗi bộ phận nên đặt ra các mục tiêu rõ ràng phù hợp với các mục tiêu chiến lược hàng năm của công ty.

Từ: take into consideration Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk ˈɪntu kənˌsɪdəˈreɪʃn/ Nghĩa: Cân nhắc, suy xét Câu ví dụ: When selecting vendors, the procurement team must take into consideration factors such as delivery time and cost efficiency. Dịch câu: Khi lựa chọn nhà cung cấp, đội mua sắm phải cân nhắc các yếu tố như thời gian giao hàng và hiệu quả chi phí.

Từ: insist on Loại từ: phrV Phiên âm: /ɪnˈsɪst ɑːn/ Nghĩa: Khăng khăng, nhất định đòi hỏi thứ gì Câu ví dụ: The client insists on receiving a detailed project timeline before signing the service contract. Dịch câu: Khách hàng nhất định yêu cầu nhận được kế hoạch dự án chi tiết trước khi ký hợp đồng dịch vụ.

Từ: make sure Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ʃʊr/ Nghĩa: Đảm bảo, chắc chắn Câu ví dụ: Please make sure all financial documents are properly filed in the digital records system before Friday. Dịch câu: Vui lòng đảm bảo tất cả tài liệu tài chính được lưu trữ đúng cách trong hệ thống hồ sơ điện tử trước thứ Sáu.

Từ: in regard to Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪn rɪˈɡɑːrd tə/ Nghĩa: Có liên quan đến, về việc Câu ví dụ: In regard to the employee handbook update, please read section five carefully before the next training session. Dịch câu: Về việc cập nhật sách hướng dẫn nhân viên, vui lòng đọc kỹ phần năm trước buổi đào tạo tiếp theo.

Từ: keep track of Loại từ: phrase Phiên âm: /kiːp træk əv/ Nghĩa: Theo dõi, nắm bắt thông tin Câu ví dụ: The project manager uses a digital tool to keep track of every team member’s progress on assigned tasks. Dịch câu: Quản lý dự án sử dụng công cụ kỹ thuật số để theo dõi tiến độ của từng thành viên trong nhóm đối với các nhiệm vụ được giao.

Từ: in advance Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪn ədˈvæns/ Nghĩa: Trước, sớm hơn dự kiến Câu ví dụ: All conference attendees must register in advance to receive their admission badges. Dịch câu: Tất cả người tham dự hội nghị phải đăng ký trước để nhận thẻ tham dự.

Từ: carry out Loại từ: phrV Phiên âm: /ˌkæri ˈaʊt/ Nghĩa: Thực hiện, tiến hành Câu ví dụ: The quality assurance team will carry out a thorough inspection of the new product line before its market launch. Dịch câu: Đội ngũ đảm bảo chất lượng sẽ tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng dòng sản phẩm mới trước khi tung ra thị trường.

Từ: on behalf of Loại từ: phrase Phiên âm: /ɑːn bɪˈhæf əv/ Nghĩa: Thay mặt cho, đại diện cho Câu ví dụ: The regional director accepted the award on behalf of the entire sales team. Dịch câu: Giám đốc khu vực đã nhận giải thưởng thay mặt cho toàn bộ đội ngũ bán hàng.

Từ: get along with Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡet əˈlɒŋ wɪð/ Nghĩa: Hòa hợp với, có quan hệ tốt với Câu ví dụ: New hires are encouraged to get along with their colleagues to foster a productive work environment. Dịch câu: Nhân viên mới được khuyến khích hòa đồng với đồng nghiệp để xây dựng môi trường làm việc hiệu quả.