Entertainment

Từ: objective Loại từ: adj Phiên âm: /əbˈdʒektɪv/ Nghĩa: Có tính khách quan Câu ví dụ: The judges were required to evaluate each performance using objective scoring criteria. Dịch câu: Các giám khảo được yêu cầu đánh giá mỗi màn trình diễn bằng tiêu chí chấm điểm khách quan.

Từ: gardening Loại từ: n Phiên âm: /ˈɡɑːrdnɪŋ/ Nghĩa: Nghề làm vườn, sự trồng vườn Câu ví dụ: The company organizes community gardening events to encourage team bonding among employees. Dịch câu: Công ty tổ chức các sự kiện làm vườn cộng đồng để khuyến khích gắn kết đội ngũ nhân viên.

Từ: enthusiastic Loại từ: adv Phiên âm: /ɪnˌθuːziˈæstɪk/ Nghĩa: Nhiệt tình Câu ví dụ: The audience responded enthusiastically to the surprise performance by the guest artist. Dịch câu: Khán giả phản ứng nhiệt tình với màn trình diễn bất ngờ của nghệ sĩ khách mời.

Từ: elegance Loại từ: n Phiên âm: /ˈelɪɡəns/ Nghĩa: Tính thanh lịch, tính tao nhã Câu ví dụ: The entertainment venue was praised for its combination of modern technology and timeless elegance. Dịch câu: địa điểm giải trí được khen ngợi vì sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và nét thanh lịch lâu đời.

Từ: explore Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈsplɔːr/ Nghĩa: Khám phá Câu ví dụ: The festival encourages young artists to explore new forms of digital entertainment. Dịch câu: Lễ hội khuyến khích nghệ sĩ trẻ khám phá các hình thức giải trí kỹ thuật số mới.

Từ: entertainer Loại từ: n Phiên âm: /ˌentərˈteɪnər/ Nghĩa: Nghệ sĩ biểu diễn giải trí Câu ví dụ: The company hired a professional entertainer to host the annual employee appreciation event. Dịch câu: Công ty thuê một nghệ sĩ chuyên nghiệp để làm người dẫn dắt sự kiện tri ân nhân viên hàng năm.

Từ: subjective Loại từ: adj Phiên âm: /səbˈdʒektɪv/ Nghĩa: Có tính chủ quan Câu ví dụ: Ratings for live performances are often subjective and vary from one reviewer to another. Dịch câu: Điểm đánh giá cho các buổi biểu diễn trực tiếp thường mang tính chủ quan và khác nhau giữa các nhà phê bình.

Từ: conflict Loại từ: n Phiên âm: /ˈkɑːnflɪkt/ Nghĩa: Sự đối lập, sự mâu thuẫn Câu ví dụ: A scheduling conflict between two major concerts forced the venue to reschedule one of the shows. Dịch câu: Sự xung đột về lịch trình giữa hai buổi hòa nhạc lớn buộc sân khấu phải lên lại lịch một trong hai chương trình.

Từ: recognize Loại từ: v Phiên âm: /ˈrekəɡnaɪz/ Nghĩa: Nhận ra Câu ví dụ: The awards ceremony aimed to recognize the contributions of outstanding performers in the industry. Dịch câu: Lễ trao giải nhằm ghi nhận những đóng góp của các nghệ sĩ xuất sắc trong ngành.

Từ: outstanding Loại từ: adj Phiên âm: /aʊtˈstændɪŋ/ Nghĩa: Xuất sắc vượt trội Câu ví dụ: The venue’s outstanding customer service received positive feedback from repeat visitors. Dịch câu: Dịch vụ khách hàng xuất sắc của địa điểm nhận được phản hồi tích cực từ khách tham quan quay lại.

Từ: leisure Loại từ: n Phiên âm: /ˈliːʒər/ Nghĩa: Thời gian rảnh rỗi Câu ví dụ: The city has invested in new leisure facilities to attract tourists during the summer season. Dịch câu: Thành phố đã đầu tư các cơ sở giải trí mới để thu hút du khách trong mùa hè.

Từ: audience Loại từ: n Phiên âm: /ˈɔːdiəns/ Nghĩa: Khán giả Câu ví dụ: The comedy show attracted a large audience of corporate clients and their families. Dịch câu: Chương trình hài kịch thu hút lượng lớn khán giả là khách hàng doanh nghiệp và gia đình họ.

Từ: production Loại từ: n Phiên âm: /prəˈdʌkʃn/ Nghĩa: Vở diễn, tác phẩm sân khấu Câu ví dụ: The theater company staged an elaborate production of the classic musical for the city arts festival. Dịch câu: Công ty sân khấu đã dàn dựng một vở diễn công phu của vở nhạc kịch kinh điển cho lễ hội nghệ thuật thành phố.

Từ: intermission Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪntərˈmɪʃn/ Nghĩa: Giờ giải lao (giữa vở kịch) Câu ví dụ: During the intermission, patrons can visit the lobby bar to purchase refreshments. Dịch câu: Trong giờ giải lao, khách có thể đến quầy bar ở sảnh để mua đồ uống nhẹ.

Từ: comedian Loại từ: n Phiên âm: /kəˈmiːdiən/ Nghĩa: Diễn viên hài Câu ví dụ: The corporate event featured a stand-up comedian who performed clean material suitable for all ages. Dịch câu: Sự kiện doanh nghiệp có sự góp mặt của một diễn viên hài độc thoại biểu diễn nội dung phù hợp với mọi lứa tuổi.

Từ: livestream Loại từ: v Phiên âm: /ˈlaɪvstriːm/ Nghĩa: Phát trực tiếp Câu ví dụ: The entertainment company decided to livestream the concert to reach fans who could not attend in person. Dịch câu: Công ty giải trí quyết định phát trực tiếp buổi hòa nhạc để tiếp cận những người hâm mộ không thể tham dự trực tiếp.