Warranties
Từ: assurance Loại từ: n Phiên âm: /əˈʃʊrəns/ Nghĩa: Sự đảm bảo, cam đoan Câu ví dụ: The manufacturer provided written assurance that all products are tested for safety compliance. Dịch câu: Nhà sản xuất cung cấp sự đảm bảo bằng văn bản rằng tất cả sản phẩm đều được kiểm tra để tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
Từ: extend Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈstend/ Nghĩa: kéo dài Câu ví dụ: Customers can extend their warranty coverage for an additional two years at a small fee. Dịch câu: Khách hàng có thể gia hạn gói bảo hành của họ thêm hai năm với phí nhỏ.
Từ: void the warranty Loại từ: phrase Phiên âm: /vɔɪd ðə ˈwɔːrənti/ Nghĩa: Làm mất hiệu lực bảo hành Câu ví dụ: Attempting to repair the device yourself may void the warranty and leave you without protection. Dịch câu: Cố gắng tự sửa thiết bị có thể làm mất hiệu lực bảo hành và khiến bạn không được bảo vệ.
Từ: fulfil Loại từ: v Phiên âm: /fʊlˈfɪl/ Nghĩa: Hoàn thành, lấp đầy, làm thỏa mãn Câu ví dụ: We will fulfill all warranty claims within ten business days of receiving the defective product. Dịch câu: Chúng tôi sẽ hoàn thành tất cả yêu cầu bảo hành trong vòng mười ngày làm việc kể từ khi nhận sản phẩm lỗi.
Từ: legal Loại từ: adj Phiên âm: /ˈliːɡl/ Nghĩa: Thuộc pháp luật, hợp pháp Câu ví dụ: The legal department reviewed the new warranty terms before they were made available to customers. Dịch câu: Phòng pháp lý đã xem xét các điều khoản bảo hành mới trước khi chúng được cung cấp cho khách hàng.
Từ: liability Loại từ: n Phiên âm: /ˌlaɪəˈbɪləti/ Nghĩa: Trách nhiệm, nghĩa vụ Câu ví dụ: Our company’s liability is limited to the purchase price of the product under standard warranty policy. Dịch câu: Trách nhiệm của công ty chúng tôi chỉ giới hạn ở giá mua của sản phẩm theo chính sách bảo hành tiêu chuẩn.
Từ: manual Loại từ: n Phiên âm: /ˈmænjuəl/ Nghĩa: Bản hướng dẫn sử dụng Câu ví dụ: Please consult the user manual before attempting any adjustments to the equipment settings. Dịch câu: Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn sử dụng trước khi thực hiện bất kỳ điều chỉnh nào đối với cài đặt thiết bị.
Từ: purpose Loại từ: n Phiên âm: /ˈpɜːrpəs/ Nghĩa: Mục đích Câu ví dụ: This extended warranty program is designed for the sole purpose of providing peace of mind to consumers. Dịch câu: Chương trình bảo hành mở rộng này được thiết kế với mục đích duy nhất là mang lại sự yên tâm cho người tiêu dùng.
Từ: disassemble Loại từ: v Phiên âm: /ˌdɪsəˈsembl/ Nghĩa: Tháo ra, tháo rời, tách rời Câu ví dụ: Do not disassemble the printer unit as it may damage internal components required for warranty service. Dịch câu: Không tháo rời đơn vị máy in vì có thể làm hỏng các bộ phận bên trong cần thiết cho dịch vụ bảo hành.
Từ: warranty Loại từ: n Phiên âm: /ˈwɔːrənti/ Nghĩa: Sự bảo hành Câu ví dụ: The appliance comes with a comprehensive five-year warranty covering all mechanical parts. Dịch câu: Thiết bị đi kèm với bảo hành toàn diện năm năm bao gồm tất cả các bộ phận cơ khí.
Từ: repair Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈper/ Nghĩa: Sự sửa chữa, tu sửa Câu ví dụ: Authorized repair centers are listed on our website for customers needing warranty service. Dịch câu: Các trung tâm sửa chữa ủy quyền được liệt kê trên trang web của chúng tôi cho khách hàng cần dịch vụ bảo hành.
Từ: implement Loại từ: v Phiên âm: /ˈɪmplɪmənt/ Nghĩa: Thi hành, thực hiện, thực thi Câu ví dụ: The quality team will implement stricter inspection procedures to reduce warranty claim rates. Dịch câu: Đội ngũ chất lượng sẽ thực thi quy trình kiểm tra nghiêm ngặt hơn để giảm tỷ lệ yêu cầu bảo hành.
Từ: replacement Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈpleɪsmənt/ Nghĩa: Sự thay thế, sản phẩm thay thế Câu ví dụ: Customers are entitled to a free replacement if the product fails within the warranty period. Dịch câu: Khách hàng được quyền nhận sản phẩm thay thế miễn phí nếu sản phẩm hỏng trong thời gian bảo hành.
Từ: expiration Loại từ: n Phiên âm: /ˌekspəˈreɪʃn/ Nghĩa: Sự hết hạn Câu ví dụ: The warranty expiration date is printed on the back of your product registration card. Dịch câu: Ngày hết hạn bảo hành được in mặt sau của thẻ đăng ký sản phẩm của bạn.
Từ: defective Loại từ: adj Phiên âm: /dɪˈfektɪv/ Nghĩa: Bị lỗi, khiếm khuyết Câu ví dụ: Defective products are covered under the manufacturer’s warranty for a full replacement. Dịch câu: Sản phẩm bị lỗi được bảo hành theo chế độ bảo hành của nhà sản xuất để thay thế hoàn toàn.
Từ: expire Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈspaɪər/ Nghĩa: Hết hạn Câu ví dụ: Your warranty will expire on December thirty-first, so please request any necessary repairs before that date. Dịch câu: Bảo hành của bạn sẽ hết hạn vào ngày ba mươi mốt tháng mười hai, vì vậy vui lòng yêu cầu bất kỳ sửa chữa cần thiết nào trước ngày đó.
Từ: guarantee Loại từ: n Phiên âm: /ˌɡærənˈtiː/ Nghĩa: Sự bảo đảm, cam kết bảo hành Câu ví dụ: The manufacturer offers a three-year guarantee on all major appliances purchased through authorized dealers. Dịch câu: Nhà sản xuất cung cấp cam kết bảo hành ba năm cho tất cả thiết bị lớn mua qua đại lý ủy quyền.