Negotiations
Từ: reconcile Loại từ: v Phiên âm: /ˈrekənsaɪl/ Nghĩa: Hòa giải, làm cho hòa hợp Câu ví dụ: The two companies need to reconcile their differing views before finalizing the merger agreement. Dịch câu: Hai công ty cần dung hòa quan điểm khác biệt trước khi chốt thỏa thuận sáp nhập.
Từ: reject Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈdʒekt/ Nghĩa: Khước từ, bác bỏ, từ chối Câu ví dụ: The supplier rejected our offer because it was significantly below the market rate. Dịch câu: Nhà cung cấp đã từ chối đề nghị của chúng tôi vì nó thấp hơn đáng kể so với giá thị trường.
Từ: quote Loại từ: v Phiên âm: /kwəʊt/ Nghĩa: Trích dẫn, trích lời Câu ví dụ: Can you quote your best price for an order of one thousand units? Dịch câu: Bạn có thể báo mức giá tốt nhất cho đơn hàng một nghìn sản phẩm không?
Từ: seek Loại từ: v Phiên âm: /siːk/ Nghĩa: Cố gắng Câu ví dụ: We are seeking a long-term partnership rather than a one-time transaction. Dịch câu: Chúng tôi đang tìm kiếm một mối quan hệ đối tác dài hạn chứ không phải giao dịch một lần.
Từ: compromise Loại từ: n Phiên âm: /ˈkɑːmprəmaɪz/ Nghĩa: Sự thỏa hiệp Câu ví dụ: Both sides reached a reasonable compromise that satisfied the needs of each party. Dịch câu: Cả hai bên đã đạt được một sự thỏa hiệp hợp lý thỏa mãn nhu cầu của mỗi bên.
Từ: commit Loại từ: v Phiên âm: /kəˈmɪt/ Nghĩa: Cam kết Câu ví dụ: Once we commit to delivery date, we must ensure we meet the deadline. Dịch câu: Khi chúng tôi cam kết ngày giao hàng, chúng tôi phải đảm bảo đáp ứng đúng thời hạn.
Từ: pull out Loại từ: phrV Phiên âm: /pʊl aʊt/ Nghĩa: Kéo ra, rời khỏi, rút khỏi Câu ví dụ: Investors threatened to pull out of the project unless additional funding was secured. Dịch câu: Các nhà đầu tư đe dọa rút khỏi dự án nếu không huy động thêm vốn.
Từ: propose Loại từ: v Phiên âm: /prəˈpəʊz/ Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, đưa ra Câu ví dụ: Let us propose a payment schedule that aligns with your cash flow projections. Dịch câu: Để chúng tôi đề xuất lịch thanh toán phù hợp với dự báo dòng tiền của bạn.
Từ: counterpart Loại từ: n Phiên âm: /ˈkaʊntərpɑːrt/ Nghĩa: Bên tương ứng, người đồng cấp, đối tác Câu ví dụ: Each team will send their legal counterpart to review the contract terms. Dịch câu: Mỗi nhóm sẽ cử đại diện pháp lý để xem xét các điều khoản hợp đồng.
Từ: situation Loại từ: n Phiên âm: /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ Nghĩa: Tình hình, tình trạng, tình huống, tình thế Câu ví dụ: Given the current situation, we suggest postponing the final signing until next week. Dịch câu: Trong tình hình hiện tại, chúng tôi đề nghị hoãn việc ký kết chính thức sang tuần sau.
Từ: partnership Loại từ: n Phiên âm: /ˈpɑːrtnərʃɪp/ Nghĩa: Sự hợp tác, cộng tác Câu ví dụ: Our partnership has been successful due to clear communication and mutual trust. Dịch câu: Mối quan hệ hợp tác của chúng tôi thành công nhờ truyền thông rõ ràng và niềm tin lẫn nhau.
Từ: lengthy Loại từ: adj Phiên âm: /ˈleŋkθi/ Nghĩa: Dài dòng, rất dài (kích thước, thời gian) Câu ví dụ: After lengthy negotiations, both parties finally agreed on the key terms of the deal. Dịch câu: Sau nhiều cuộc đàm phán kéo dài, cả hai bên cuối cùng cũng đồng ý với những điều khoản chính của thương vụ.
Từ: counterproposal Loại từ: n Phiên âm: /ˌkaʊntərprəˈpoʊzl/ Nghĩa: Đề xuất đáp trả, đề xuất thay thế Câu ví dụ: After reviewing the initial offer, we submitted a counterproposal with more favorable terms. Dịch câu: Sau khi xem xét đề nghị ban đầu, chúng tôi đã gửi một đề xuất đáp trả với các điều khoản thuận lợi hơn.
Từ: concession Loại từ: n Phiên âm: /kənˈseʃn/ Nghĩa: Sự nhượng bộ Câu ví dụ: Both sides made significant concessions during the final round of negotiations to reach an agreement. Dịch câu: Cả hai bên đã có những nhượng bộ đáng kể trong vòng đàm phán cuối cùng để đạt được thỏa thuận.
Từ: ultimatum Loại từ: n Phiên âm: /ˌʌltɪˈmeɪtəm/ Nghĩa: Tối hậu thư, yêu cầu cuối cùng Câu ví dụ: The union issued an ultimatum to management, threatening to strike if demands were not met by Friday. Dịch câu: Công đoàn đưa ra tối hậu thư cho ban quản lý, đe dọa đình công nếu các yêu cầu không được đáp ứng trước thứ Sáu.
Từ: leverage Loại từ: n Phiên âm: /ˈlevərɪdʒ/ Nghĩa: Đòn bẩy, lợi thế Câu ví dụ: Having alternative suppliers gives us significant leverage during price negotiations. Dịch câu: Việc có các nhà cung cấp thay thế mang lại cho chúng ta lợi thế đáng kể trong đàm phán giá.
Từ: mutual Loại từ: adj Phiên âm: /ˈmjuːtʃuəl/ Nghĩa: Chung, lẫn nhau Câu ví dụ: We believe that a mutual understanding of each party’s needs will lead to a successful deal. Dịch câu: Chúng tôi tin rằng sự hiểu biết lẫn nhau về nhu cầu của mỗi bên sẽ dẫn đến một thỏa thuận thành công.