Household
Từ: household Loại từ: n Phiên âm: /ˈhaʊshəʊld/ Nghĩa: Hộ gia đình Câu ví dụ: The survey collected data from over 5,000 households across the country to understand spending patterns. Dịch câu: Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu từ hơn 5.000 hộ gia đình trên toàn quốc để hiểu rõ mô hình chi tiêu.
Từ: remarkable Loại từ: adj Phiên âm: /rɪˈmɑːrkəbl/ Nghĩa: Đáng chú ý, khác thường Câu ví dụ: The new energy-saving appliance showed remarkable improvement in reducing electricity bills by 30 percent. Dịch câu: Thiết bị tiết kiệm năng lượng mới cho thấy sự cải thiện đáng chú ý trong việc giảm hóa đơn điện 30 phần trăm.
Từ: replaceable Loại từ: adj Phiên âm: /rɪˈpleɪsəbl/ Nghĩa: Có thể thay thế được Câu ví dụ: The vacuum cleaner comes with replaceable filters that should be changed every three months. Dịch câu: Máy hút bụi đi kèm với bộ lọc có thể thay thế, nên được thay mỗi ba tháng.
Từ: in good condition Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪn ɡʊd kənˈdɪʃn/ Nghĩa: Trong tình trạng tốt Câu ví dụ: The landlord agreed to return the full deposit because the apartment was left in good condition. Dịch câu: Chủ nhà đồng ý trả lại toàn bộ tiền đặt cọc vì căn hộ được để lại trong tình trạng tốt.
Từ: ensure Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈʃʊr/ Nghĩa: Bảo đảm, chắc chắn Câu ví dụ: Please ensure that all windows are locked before leaving the house for vacation. Dịch câu: Vui lòng đảm bảo rằng tất cả cửa sổ đã khóa trước khi rời nhà đi nghỉ.
Từ: housekeeper Loại từ: n Phiên âm: /ˈhaʊskiːpər/ Nghĩa: Quản gia, người giúp việc Câu ví dụ: The housekeeper arrives every Tuesday to clean the rooms and change the bed linens. Dịch câu: Người giúp việc đến vào thứ Ba hàng tuần để dọn phòng và thay ga giường.
Từ: due to Loại từ: phrase Phiên âm: /duː tu/ Nghĩa: Do, bởi vì Câu ví dụ: The delivery was delayed due to severe weather conditions in the northern region. Dịch câu: Giao hàng bị trì hoãn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt ở khu vực phía bắc.
Từ: artificial Loại từ: adj Phiên âm: /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ Nghĩa: Giả, nhân tạo Câu ví dụ: Many consumers prefer natural cleaning products over those with artificial fragrances and chemicals. Dịch câu: Nhiều người tiêu dùng thích sản phẩm tẩy rửa tự nhiên hơn những sản phẩm có hương liệu và hóa chất nhân tạo.
Từ: durable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈdʊrəbl/ Nghĩa: Bền, lâu dài Câu ví dụ: The furniture manufacturer guarantees that all products are made from durable materials lasting at least ten years. Dịch câu: Nhà sản xuất nội thất bảo đảm rằng tất cả sản phẩm được làm từ vật liệu bền dùng ít nhất mười năm.
Từ: accumulate Loại từ: v Phiên âm: /əˈkjuːmjəleɪt/ Nghĩa: Tích lũy, cộng dồn Câu ví dụ: Over the years, they managed to accumulate enough savings to purchase their dream home. Dịch câu: Qua nhiều năm, họ đã tích lũy đủ tiền tiết kiệm để mua ngôi nhà mơ ước.
Từ: appliance Loại từ: n Phiên âm: /əˈplaɪəns/ Nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng Câu ví dụ: The kitchen appliance store is offering a 20 percent discount on all refrigerators this weekend. Dịch câu: Cửa hàng thiết bị nhà bếp đang giảm giá 20 phần trăm cho tất cả tủ lạnh cuối tuần này.
Từ: installation Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪnstəˈleɪʃn/ Nghĩa: Sự cài đặt Câu ví dụ: The installation of the new air conditioning system will be completed by Friday afternoon. Dịch câu: Việc lắp đặt hệ thống điều hòa mới sẽ hoàn tất vào chiều thứ Sáu.
Từ: thermostat Loại từ: n Phiên âm: /ˈθɜːrməstæt/ Nghĩa: Bộ điều nhiệt Câu ví dụ: The smart thermostat automatically adjusts the temperature based on the family’s schedule. Dịch câu: Bộ điều nhiệt thông minh tự động điều chỉnh nhiệt độ dựa trên lịch trình của gia đình.
Từ: renovation Loại từ: n Phiên âm: /ˌrenəˈveɪʃn/ Nghĩa: Sự cải tạo, sự sửa chữa Câu ví dụ: The apartment building is undergoing a major renovation to modernize all units and common areas. Dịch câu: Tòa nhà chung cư đang được cải tạo lớn để hiện đại hóa tất cả các căn hộ và khu vực chung.
Từ: fixture Loại từ: n Phiên âm: /ˈfɪkstʃər/ Nghĩa: Vật cố định, thiết bị gắn cố định Câu ví dụ: The rental agreement states that all light fixtures and plumbing fixtures must remain with the property. Dịch câu: Hợp đồng thuê nhà quy định rằng tất cả các thiết bị chiếu sáng và thiết bị vệ sinh phải được giữ lại cùng bất động sản.
Từ: linen Loại từ: n Phiên âm: /ˈlɪnɪn/ Nghĩa: Đồ vải gia dụng (ga trải giường, khăn) Câu ví dụ: The housekeeper washes all bed linens in hot water to ensure proper sanitation between guests. Dịch câu: Người giúp việc giặt tất cả đồ vải giường bằng nước nóng để đảm bảo vệ sinh đúng cách giữa các lượt khách.
Từ: utility Loại từ: n Phiên âm: /juːˈtɪləti/ Nghĩa: Tiện ích, dịch vụ công ích (điện, nước, gas) Câu ví dụ: Monthly utility bills include electricity, water, gas, and trash collection services. Dịch câu: Hóa đơn tiện ích hàng tháng bao gồm điện, nước, gas và dịch vụ thu gom rác.