Shopping

Từ: selection Loại từ: n Phiên âm: /sɪˈlekʃn/ Nghĩa: Sự lựa chọn, sự chọn lọc Câu ví dụ: The store offers an extensive selection of office supplies for business customers. Dịch câu: Cửa hàng cung cấp một lựa chọn rộng lớn các văn phòng phẩm cho khách hàng doanh nghiệp.

Từ: bargain Loại từ: v Phiên âm: /ˈbɑːrɡən/ Nghĩa: Mặc cả Câu ví dụ: You can bargain at local markets, but prices are fixed in department stores and malls. Dịch câu: Bạn có thể mặc cả tại các chợ địa phương, nhưng giá cả được cố định trong cửa hàng bách hóa và trung tâm thương mại.

Từ: garment Loại từ: n Phiên âm: /ˈɡɑːrmənt/ Nghĩa: Quần áo Câu ví dụ: All imported garments must comply with safety standards before they can be sold to consumers. Dịch câu: Tất cả quần áo nhập khẩu phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn trước khi có thể bán cho người tiêu dùng.

Từ: discount Loại từ: n Phiên âm: /ˈdɪskaʊnt/ Nghĩa: Sự giảm giá, chiết khấu Câu ví dụ: Wholesale buyers receive a fifteen percent discount on orders exceeding ten thousand dollars. Dịch câu: Người mua buôn nhận được mức giảm giá mười lăm phần trăm cho đơn hàng vượt quá mười nghìn đô la.

Từ: cautiously Loại từ: adv Phiên âm: /ˈkɔːʃəsli/ Nghĩa: Một cách cẩn thận, cẩn trọng Câu ví dụ: Consumers should purchase financial products cautiously and review all terms carefully. Dịch câu: Người tiêu dùng nên mua sản phẩm tài chính cẩn trọng và xem xét tất cả điều khoản kỹ lưỡng.

Từ: fluctuate Loại từ: v Phiên âm: /ˈflʌktʃueɪt/ Nghĩa: Dao động Câu ví dụ: Raw material prices tend to fluctuate depending on seasonal demand and market conditions. Dịch câu: Giá nguyên liệu thô có xu hướng dao động tùy thuộc vào nhu cầu theo mùa và tình trạng thị trường.

Từ: be a good match Loại từ: phrase Phiên âm: /biː ə ɡʊd mætʃ/ Nghĩa: Hợp nhau, tương xứng Câu ví dụ: These office chairs will be a good match for the modern desks we are ordering. Dịch câu: Những chiếc ghế văn phòng này sẽ hợp với bàn làm việc hiện đại mà chúng tôi đang đặt hàng.

Từ: position Loại từ: n Phiên âm: /pəˈzɪʃn/ Nghĩa: Vị trí Câu ví dụ: Our new retail store occupies a prime position in the shopping district near the train station. Dịch câu: Cửa hàng bán lẻ mới của chúng tôi nằm ở vị trí đắc địa trong khu thương mại gần nhà ga tàu điện.

Từ: agent Loại từ: n Phiên âm: /ˈeɪdʒənt/ Nghĩa: Người đại lý, đại diện Câu ví dụ: You can contact our local sales agent for pricing information on bulk orders. Dịch câu: Bạn có thể liên hệ với đại lý bán hàng địa phương để biết thông tin giá về đơn hàng số lượng lớn.

Từ: purchase Loại từ: v Phiên âm: /ˈpɜːrtʃəs/ Nghĩa: Mua vào Câu ví dụ: The company allows employees to purchase shares through its employee stock ownership plan. Dịch câu: Công ty cho phép nhân viên mua cổ phiếu thông qua chương trình sở hữu cổ phiếu của nhân viên.

Từ: suit Loại từ: v Phiên âm: /su:t/ Nghĩa: Hợp, vừa (quần áo) Câu ví dụ: Formal attire may not suit the casual atmosphere of this team-building event. Dịch câu: Trang phục trang trọng có thể không hợp với không khí thoải mái của sự kiện gắn kết đội nhóm này.

Từ: promotion Loại từ: n Phiên âm: /prəˈməʊʃn/ Nghĩa: Chương trình khuyến mãi, sự xúc tiến Câu ví dụ: The marketing team launched a back-to-school promotion offering a gift with every purchase over fifty dollars. Dịch câu: Đội ngũ tiếp thị đã triển khai chương trình khuyến mãi mùa tựu trường với quà tặng cho mỗi đơn hàng trên năm mươi đô la.

Từ: browse Loại từ: v Phiên âm: /braʊz/ Nghĩa: Xem lướt, xem qua (hàng hóa) Câu ví dụ: Customers like to browse through the store before deciding which items to purchase. Dịch câu: Khách hàng thích xem lướt qua cửa hàng trước khi quyết định mua mặt hàng nào.

Từ: comparison shopping Loại từ: phrase Phiên âm: /kəmˈpærɪsn ˈʃɑːpɪŋ/ Nghĩa: Mua sắm so sánh (so giá giữa các nơi) Câu ví dụ: The procurement officer always does comparison shopping before signing any large supply contract. Dịch câu: Cán bộ thu mua luôn thực hiện mua sắm so sánh trước khi ký bất kỳ hợp đồng cung ứng lớn nào.

Từ: return policy Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/ Nghĩa: Chính sách đổi trả Câu ví dụ: Customers should review the return policy carefully before purchasing high-value electronic equipment. Dịch câu: Khách hàng nên xem kỹ chính sách đổi trả trước khi mua thiết bị điện tử có giá trị cao.

Từ: loyalty program Loại từ: n Phiên âm: /ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/ Nghĩa: Chương trình khách hàng thân thiết Câu ví dụ: Joining the loyalty program allows customers to earn points on every purchase and redeem them for discounts. Dịch câu: Tham gia chương trình khách hàng thân thiết cho phép khách hàng tích điểm cho mỗi lần mua hàng và đổi điểm lấy giảm giá.