Clinics

Từ: check-up Loại từ: n Phiên âm: /ˈtʃek ʌp/ Nghĩa: Kiểm tra sức khỏe tổng quát Câu ví dụ: The employee benefits package includes a complimentary annual health check-up at a partner clinic. Dịch câu: Gói phúc lợi nhân viên bao gồm một đợt kiểm tra sức khỏe tổng quát hàng năm miễn phí tại phòng khám đối tác.

Từ: anxious Loại từ: adj Phiên âm: /ˈæŋkʃəs/ Nghĩa: Lo lắng, lo âu Câu ví dụ: The receptionist noticed the patient looked anxious and offered to call the doctor for an earlier consultation. Dịch câu: Nhân viên lễ tân nhận thấy bệnh nhân có vẻ lo lắng và đề nghị gọi bác sĩ để được tư vấn sớm hơn.

Từ: annually Loại từ: adv Phiên âm: /ˈænjuəli/ Nghĩa: Hàng năm Câu ví dụ: The company requires all employees to undergo a mandatory medical check-up annually. Dịch câu: Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải kiểm tra y tế bắt buộc hàng năm.

Từ: system Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɪstəm/ Nghĩa: Hệ thống Câu ví dụ: The clinic upgraded its patient registration system to reduce the time clients spend waiting in line. Dịch câu: Phòng khám đã nâng cấp hệ thống đăng ký bệnh nhân để giảm thời gian khách hàng phải chờ đợi.

Từ: instrument Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪnstrəmənt/ Nghĩa: Dụng cụ, công cụ Câu ví dụ: All surgical instruments must be sterilized in the autoclave before being used in the examination room. Dịch câu: Tất cả dụng cụ phẫu thuật phải được khử trùng trong nồi hấp trước khi được sử dụng trong phòng khám.

Từ: cavity Loại từ: n Phiên âm: /ˈkævəti/ Nghĩa: Sâu răng Câu ví dụ: The dentist discovered two small cavities during the routine dental examination and recommended fillings. Dịch câu: Nha sĩ phát hiện hai lỗ sâu răng nhỏ trong quá trình kiểm tra nha khoa định kỳ và khuyến nghị trám răng.

Từ: physical Loại từ: adj Phiên âm: /ˈfɪzɪkl/ Nghĩa: Thuộc về thân thể, cần thể lực Câu ví dụ: Job applicants in the logistics department must pass a physical examination to confirm they meet the fitness requirements. Dịch câu: Ứng viên ứng tuyển vào bộ phận hậu cần phải vượt qua kỳ khám sức khỏe để xác nhận họ đáp ứng yêu cầu thể lực.

Từ: convenient Loại từ: adj Phiên âm: /kənˈviːniənt/ Nghĩa: Thuận tiện, thoải mái Câu ví dụ: The satellite clinic was opened in a convenient downtown location to serve local office workers. Dịch câu: Phòng khám vệ tinh được mở ở một vị trí thuận tiện tại trung tâm thành phố để phục vụ nhân viên văn phòng địa phương.

Từ: treatment Loại từ: n Phiên âm: /ˈtriːtmənt/ Nghĩa: Sự đối xử, đối đãi Câu ví dụ: The dermatologist recommended a course of laser treatment to address the patient’s chronic skin condition. Dịch câu: Bác sĩ da liễu đã khuyến nghị một lộ trình điều trị bằng laser để xử lý tình trạng da mãn tính của bệnh nhân.

Từ: exact Loại từ: adj Phiên âm: /ɪɡˈzækt/ Nghĩa: Chính xác, đúng đắn Câu ví dụ: The clinic requires the exact date of symptom onset to accurately track the progression of the illness. Dịch câu: Phòng khám yêu cầu ngày chính xác khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng để theo dõi chính xác diễn biến của bệnh.

Từ: sign up Loại từ: phrV Phiên âm: /saɪn ʌp/ Nghĩa: Đăng ký (tài khoản, khóa học) Câu ví dụ: New patients are encouraged to sign up for the clinic’s online portal to schedule appointments and view lab results. Dịch câu: Bệnh nhân mới được khuyến khích đăng ký sử dụng cổng trực tuyến của phòng khám để đặt lịch hẹn và xem kết quả xét nghiệm.

Từ: prescription Loại từ: n Phiên âm: /prɪˈskrɪpʃn/ Nghĩa: Đơn thuốc Câu ví dụ: The clinic can send your prescription directly to the pharmacy of your choice for faster service. Dịch câu: Phòng khám có thể gửi đơn thuốc của bạn trực tiếp đến nhà thuốc bạn chọn để được phục vụ nhanh hơn.

Từ: diagnosis Loại từ: n Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ Nghĩa: Sự chẩn đoán, kết quả chẩn đoán Câu ví dụ: After a thorough examination, the doctor confirmed the diagnosis and outlined the recommended treatment plan. Dịch câu: Sau khi khám kỹ lưỡng, bác sĩ xác nhận kết quả chẩn đoán và phác thảo kế hoạch điều trị được đề xuất.

Từ: sterilize Loại từ: v Phiên âm: /ˈsterəlaɪz/ Nghĩa: Tiệt trùng, khử trùng Câu ví dụ: All reusable medical tools at the clinic must be sterilized before each patient visit. Dịch câu: Tất cả dụng cụ y tế có thể tái sử dụng tại phòng khám phải được tiệt trùng trước mỗi lần khám bệnh.

Từ: referral Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈfɜːrəl/ Nghĩa: Giấy chuyển viện, sự giới thiệu (đến chuyên khoa) Câu ví dụ: The general practitioner wrote a referral so the patient could see a dermatologist at the specialist center. Dịch câu: Bác sĩ đa khoa đã viết giấy giới thiệu để bệnh nhân có thể gặp bác sĩ da liễu tại trung tâm chuyên khoa.

Từ: immunization Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪmjənəˈzeɪʃn/ Nghĩa: Sự tiêm chủng, sự miễn dịch hóa Câu ví dụ: The neighborhood clinic offers free immunization services for children under the age of five. Dịch câu: Phòng khám khu vực cung cấp dịch vụ tiêm chủng miễn phí cho trẻ em dưới năm tuổi.