Products
Từ: develop Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈveləp/ Nghĩa: Triển khai, mở rộng, làm cho phát đạt Câu ví dụ: Our research team is currently developing a new software product for enterprise clients. Dịch câu: Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đang phát triển một sản phẩm phần mềm mới cho khách hàng doanh nghiệp.
Từ: continue Loại từ: v Phiên âm: /kənˈtɪnjuː/ Nghĩa: Tiếp tục, giữ, duy trì Câu ví dụ: Despite supply chain challenges, the company will continue delivering products on schedule. Dịch câu: Dù gặp thách thức chuỗi cung ứng, công ty vẫn tiếp tục giao sản phẩm theo lịch trình.
Từ: popularity Loại từ: n Phiên âm: /ˌpɑːpjuˈlærəti/ Nghĩa: Sự phổ biến, được ưa thích Câu ví dụ: The growing popularity of eco-friendly products has influenced our packaging decisions. Dịch câu: Sự ngày càng phổ biến của sản phẩm thân thiện môi trường đã ảnh hưởng đến quyết định bao bì của chúng tôi.
Từ: have a good reputation Loại từ: phrase Phiên âm: /hæv ə ɡʊd ˌrepjuˈteɪʃn/ Nghĩa: Có danh tiếng tốt Câu ví dụ: Our company has a good reputation for delivering high-quality products on time and within budget. Dịch câu: Công ty chúng tôi có danh tiếng tốt về giao sản phẩm chất lượng cao đúng hạn và trong ngân sách.
Từ: entirely Loại từ: adv Phiên âm: /ɪnˈtaɪərli/ Nghĩa: Toàn bộ, toàn vẹn, hoàn toàn Câu ví dụ: This new product line is entirely manufactured using renewable energy sources. Dịch câu: Dòng sản phẩm mới này hoàn toàn được sản xuất bằng các nguồn năng lượng tái tạo.
Từ: characteristic Loại từ: n Phiên âm: /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ Nghĩa: Đặc điểm, đặc tính Câu ví dụ: Durability and lightweight design are characteristic features of our latest aerospace components. Dịch câu: Độ bền và thiết kế nhẹ là đặc tính nổi bật của các linh kiện không gian hàng không mới nhất.
Từ: continually Loại từ: adv Phiên âm: /kənˈtɪnjuəli/ Nghĩa: Lặp lại một cách liên tục Câu ví dụ: Quality control engineers continually monitor production lines to maintain consistency. Dịch câu: Kỹ sư kiểm soát chất lượng liên tục giám sát dây chuyền sản xuất để duy trì sự ổn định.
Từ: make progress Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ˈprɑːɡres/ Nghĩa: Có tiến triển, tiến lên Câu ví dụ: The engineering team has made significant progress in reducing product defects by ten percent. Dịch câu: Đội ngũ kỹ thuật đã có tiến triển đáng kể trong việc giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm xuống mười phần trăm.
Từ: fragrance Loại từ: n Phiên âm: /ˈfreɪɡrəns/ Nghĩa: Mùi thơm, nước hoa Câu ví dụ: Our cosmetics division launched a new fragrance collection inspired by Mediterranean gardens. Dịch câu: Ngành công nghiệp mỹ phẩm của chúng tôi ra mắt bộ sưu tập nước hoa mới lấy cảm hứng từ vườn Địa Trung Hải.
Từ: fabric Loại từ: n Phiên âm: /ˈfæbrɪk/ Nghĩa: Chất liệu vải/sợi, kết cấu khung, cấu trúc cơ bản Câu ví dụ: The technical specifications include details about the fabric composition and care instructions. Dịch câu: Thông số kỹ thuật bao gồm chi tiết về thành phần vải và hướng dẫn chăm sóc.
Từ: expiration date Loại từ: n Phiên âm: /ˌekspəˈreɪʃn deɪt/ Nghĩa: Ngày hết hạn, hạn sử dụng Câu ví dụ: Customers should check the expiration date before consuming any food products from inventory. Dịch câu: Khách hàng nên kiểm tra ngày hết hạn trước khi tiêu thụ bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào trong kho.
Từ: modify Loại từ: v Phiên âm: /ˈmɑːdɪfaɪ/ Nghĩa: Điều chỉnh, sửa đổi Câu ví dụ: Customers can modify their product specifications online before placing a bulk order. Dịch câu: Khách hàng có thể điều chỉnh thông số sản phẩm trực tuyến trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Từ: register Loại từ: v Phiên âm: /ˈredʒɪstər/ Nghĩa: Đăng kí Câu ví dụ: The patent office requires that you register your trademark within six months of launching the product. Dịch câu: Văn phòng sáng chế yêu cầu bạn đăng ký nhãn hiệu của mình trong vòng sáu tháng kể từ khi ra mắt sản phẩm.
Từ: wrinkle Loại từ: n Phiên âm: /ˈrɪŋkl/ Nghĩa: Vết nhăn, nếp nhăn (da mặt, vải) Câu ví dụ: This anti-aging cream claims to reduce the appearance of fine lines and wrinkles on the skin. Dịch câu: Kem chống lão hóa này tuyên bố giảm sự xuất hiện của các đường kẻ mịn và nếp nhăn trên da.
Từ: sample Loại từ: n Phiên âm: /ˈsæmpl/ Nghĩa: Hàng mẫu, mẫu Câu ví dụ: We sent free samples of the new shampoo to potential retail partners for evaluation. Dịch câu: Chúng tôi đã gửi mẫu miễn phí dầu gội đầu mới cho các đối tác bán lẻ tiềm năng để đánh giá.
Từ: provider Loại từ: n Phiên âm: /prəˈvaɪdər/ Nghĩa: Người cung cấp, nhà cung cấp Câu ví dụ: Our IT service provider has upgraded our network infrastructure to support remote work capabilities. Dịch câu: Nhà cung cấp dịch vụ CNTT đã nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng để hỗ trợ khả năng làm việc từ xa.
Từ: uniformly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈjuːnɪfɔːrmli/ Nghĩa: Đều, giống nhau, thống nhất Câu ví dụ: All products must be packaged uniformly to meet international shipping standards. Dịch câu: Tất cả sản phẩm phải được đóng gói đồng đều để đáp ứng tiêu chuẩn vận chuyển quốc tế.
Từ: systematically Loại từ: adv Phiên âm: /ˌsɪstəˈmætɪkli/ Nghĩa: Một cách hệ thống Câu ví dụ: Quality assurance teams systematically test each product batch before release to market. Dịch câu: Đội ngũ đảm bảo chất lượng kiểm tra có hệ thống từng lô sản phẩm trước khi phát hành ra thị trường.
Từ: item Loại từ: n Phiên âm: /ˈaɪtəm/ Nghĩa: Khoản, thứ, mặt hàng Câu ví dụ: Each inventory item is assigned a unique barcode for tracking purposes throughout the distribution process. Dịch câu: Mỗi mục tồn kho được gán mã vạch duy nhất để theo dõi trong suốt quá trình phân phối.
Từ: practice Loại từ: n Phiên âm: /ˈpræktɪs/ Nghĩa: Thông lệ, hoạt động (doanh nghiệp) Câu ví dụ: Industry best practices recommend conducting regular customer satisfaction surveys quarterly. Dịch câu: Thực tiễn tốt nhất ngành công nghiệp khuyến nghị tiến hành khảo sát sự hài lòng của khách hàng thường xuyên mỗi quý.
Từ: mosquito repellent Loại từ: phrase Phiên âm: /məˈskiːtəʊ rɪˈpelənt/ Nghĩa: Chất đuổi muỗi Câu ví dụ: This natural mosquito repellent formula is safe for children and suitable for outdoor activities. Dịch câu: Công thức thuốc đuổi muỗi tự nhiên này an toàn cho trẻ em và phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Từ: sketch Loại từ: n Phiên âm: /sketʃ/ Nghĩa: Bức vẽ phác Câu ví dụ: The industrial designer presented initial sketches of the new appliance during the development meeting. Dịch câu: Nhà thiết kế công nghiệp đã trình bày bản phác thảo ban đầu về đồ gia dụng mới trong cuộc họp phát triển.
Từ: product specification Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈprɑːdʌkt ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ Nghĩa: Thông số kỹ thuật sản phẩm Câu ví dụ: Engineers must review the product specification document before beginning the manufacturing process. Dịch câu: Kỹ sư phải xem xét tài liệu thông số kỹ thuật sản phẩm trước khi bắt đầu quá trình sản xuất.
Từ: quality assurance Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈkwɑːləti əˈʃʊrəns/ Nghĩa: Đảm bảo chất lượng Câu ví dụ: The quality assurance team conducts rigorous testing before any product is released to market. Dịch câu: Đội ngũ đảm bảo chất lượng tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt trước khi bất kỳ sản phẩm nào được phát hành ra thị trường.
Từ: product lifecycle Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈprɑːdʌkt ˈlaɪfsaɪkl/ Nghĩa: Vòng đời sản phẩm Câu ví dụ: Understanding the product lifecycle helps companies plan for product updates and replacements. Dịch câu: Hiểu vòng đời sản phẩm giúp các công ty lên kế hoạch cho việc cập nhật và thay thế sản phẩm.
Từ: product line Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈprɑːdʌkt laɪn/ Nghĩa: Dòng sản phẩm Câu ví dụ: The company expanded its product line to include eco-friendly alternatives to existing items. Dịch câu: Công ty mở rộng dòng sản phẩm để bao gồm các sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường.
Từ: consumer feedback Loại từ: phrase Phiên âm: /kənˈsjuːmər ˈfiːdbæk/ Nghĩa: Phản hồi của người tiêu dùng Câu ví dụ: Consumer feedback from online reviews helps improve future product iterations and customer satisfaction. Dịch câu: Phản hồi của người tiêu dùng từ đánh giá trực tuyến giúp cải thiện các phiên bản sản phẩm tương lai và sự hài lòng của khách hàng.