Taxes & Policies

Từ: permanent Loại từ: adj Phiên âm: /ˈpɜːrmənənt/ Nghĩa: Lâu dài, vĩnh cửu Câu ví dụ: The government announced a permanent reduction in corporate tax rates for small businesses operating in rural areas. Dịch câu: Chính phủ thông báo giảm vĩnh viễn mức thuế thu nhập doanh nghiệp cho các doanh nghiệp nhỏ hoạt động ở khu vực nông thôn.

Từ: advocate Loại từ: v Phiên âm: /ˈædvəkeɪt/ Nghĩa: Tán thành, ủng hộ Câu ví dụ: The tax reform committee advocates simplifying the filing process for self-employed workers. Dịch câu: Ủy ban cải cách thuế ủng hộ việc đơn giản hóa quy trình khai thuế cho người lao động tự do.

Từ: policy Loại từ: n Phiên âm: /ˈpɑːləsi/ Nghĩa: Chính sách Câu ví dụ: The new tax policy requires all companies to submit quarterly reports on their international revenue. Dịch câu: Chính sách thuế mới yêu cầu tất cả các công ty nộp báo cáo quý về doanh thu quốc tế.

Từ: miss Loại từ: v Phiên âm: /mɪs/ Nghĩa: Trượt, lỡ, nhỡ mất Câu ví dụ: If your company misses the tax deadline, it will face a substantial penalty fee. Dịch câu: Nếu công ty của bạn bỏ lỡ hạn chót nộp thuế, nó sẽ phải chịu khoản phí phạt đáng kể.

Từ: distinguishable Loại từ: adj Phiên âm: /dɪˈstɪŋɡwɪʃəbl/ Nghĩa: Có thể phân biệt được, có thể nhận ra được Câu ví dụ: The audit team needs distinguishable documentation for each tax category to ensure compliance. Dịch câu: Đội kiểm toán cần tài liệu có thể phân biệt được cho từng hạng mục thuế để đảm bảo tuân thủ.

Từ: invest Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈvest/ Nghĩa: Đầu tư Câu ví dụ: Many companies choose to invest in tax advisory services to minimize their liability. Dịch câu: Nhiều công ty chọn đầu tư vào dịch vụ tư vấn thuế để giảm thiểu nghĩa vụ thuế của mình.

Từ: beneficial Loại từ: adj Phiên âm: /ˌbenɪˈfɪʃl/ Nghĩa: Có ích Câu ví dụ: The new trade policy could be beneficial for exporters who ship goods to Southeast Asian markets. Dịch câu: Chính sách thương mại mới có thể có lợi cho các nhà xuất khẩu vận chuyển hàng hóa sang thị trường Đông Nam Á.

Từ: controversial Loại từ: adj Phiên âm: /ˌkɑːntrəˈvɜːrʃl/ Nghĩa: Gây tranh cãi, có thể gây tranh luận Câu ví dụ: The proposed wealth tax has sparked a controversial debate among business leaders and policymakers. Dịch câu: Thuế tài sản đề xuất đã gây ra cuộc tranh cãi giữa các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách.

Từ: impose Loại từ: v Phiên âm: /ɪmˈpəʊz/ Nghĩa: Đánh thuế, áp luật Câu ví dụ: The city council decided to impose a new environmental tax on all manufacturing plants. Dịch câu: Hội đồng thành phố quyết định đánh thuế môi trường mới cho tất cả các nhà máy sản xuất.

Từ: latest update Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈleɪtɪst ˌʌpˈdeɪt/ Nghĩa: Cập nhật mới nhất, thông tin mới nhất Câu ví dụ: Please check the finance department’s portal for the latest update on the corporate tax policy changes. Dịch câu: Vui lòng kiểm tra cổng thông tin của phòng tài chính để xem cập nhật mới nhất về thay đổi chính sách thuế doanh nghiệp.

Từ: temporary Loại từ: adj Phiên âm: /ˈtempəreri/ Nghĩa: Có tính tạm thời Câu ví dụ: The government introduced a temporary tax exemption to help businesses recover from the economic downturn. Dịch câu: Chính phủ đưa ra miễn thuế tạm thời để giúp doanh nghiệp phục hồi sau suy thoái kinh tế.

Từ: compliance Loại từ: n Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/ Nghĩa: Sự tuân thủ Câu ví dụ: Tax compliance requires companies to maintain accurate financial records and submit timely filings. Dịch câu: Việc tuân thủ thuế yêu cầu các công ty duy trì hồ sơ tài chính chính xác và nộp báo cáo đúng hạn.

Từ: regulation Loại từ: n Phiên âm: /ˌreɡjuˈleɪʃn/ Nghĩa: Quy định, điều lệ Câu ví dụ: New environmental regulations require manufacturers to reduce carbon emissions by twenty percent. Dịch câu: Các quy định môi trường mới yêu cầu nhà sản xuất giảm phát thải carbon hai mươi phần trăm.

Từ: fiscal year Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈfɪskl jɪr/ Nghĩa: Năm tài chính Câu ví dụ: The company’s fiscal year ends on December 31st, requiring annual tax returns by April 15th. Dịch câu: Năm tài chính của công ty kết thúc vào ngày 31 tháng 12, yêu cầu nộp tờ khai thuế hàng năm trước ngày 15 tháng 4.

Từ: audit trail Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈɔːdɪt treɪl/ Nghĩa: Dấu vết kiểm toán Câu ví dụ: Maintaining a clear audit trail is essential for demonstrating compliance during tax examinations. Dịch câu: Duy trì dấu vết kiểm toán rõ ràng là thiết yếu để chứng minh sự tuân thủ trong quá trình kiểm tra thuế.

Từ: tax exemption Loại từ: phrase Phiên âm: /tæks ɪɡˈzempʃn/ Nghĩa: Miễn thuế Câu ví dụ: The government offers a tax exemption for companies that invest in renewable energy projects. Dịch câu: Chính phủ miễn thuế cho các công ty đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.