Promotions & Recognition
Từ: technically Loại từ: adv Phiên âm: /ˈteknɪkli/ Nghĩa: Về mặt kỹ thuật Câu ví dụ: Her promotion was technically approved by the board based on performance metrics. Dịch câu: Viết việc thăng chức của cô ấy được phê duyệt về mặt kỹ thuật bởi hội đồng dựa trên chỉ số hiệu suất.
Từ: promote Loại từ: v Phiên âm: /prəˈməʊt/ Nghĩa: Quảng bá Câu ví dụ: The company promotes internal candidates for leadership positions. Dịch câu: Công ty thăng tiến nhân viên nội bộ cho các vị trí lãnh đạo.
Từ: faithful Loại từ: adj Phiên âm: /ˈfeɪθfl/ Nghĩa: Trung thành, chung thủy, trung thực Câu ví dụ: His 30 years of faithful service earned him a special promotion. Dịch câu: 30 năm phục vụ trung thành đã giúp anh ấy nhận được một thăng chức đặc biệt.
Từ: dedication Loại từ: n Phiên âm: /ˌdedɪˈkeɪʃn/ Nghĩa: Sự cống hiến Câu ví dụ: The award was given in recognition of her dedication to the project. Dịch câu: Giải thưởng được trao nhằm ghi nhận sự cống hiến của cô ấy cho dự án.
Từ: advance Loại từ: v Phiên âm: /ədˈvæns/ Nghĩa: Tiến lên, tiến bộ Câu ví dụ: The company encourages employees to advance their skills through training programs. Dịch câu: Công ty khuyến khích nhân viên nâng cao kỹ năng thông qua các chương trình đào tạo.
Từ: assistance Loại từ: n Phiên âm: /əˈsɪstəns/ Nghĩa: Sự giúp đỡ Câu ví dụ: Her assistance in the project led to her recognition as team leader. Dịch câu: Sự hỗ trợ của cô ấy trong dự án đã dẫn đến việc cô ấy được ghi nhận là trưởng nhóm.
Từ: encouragement Loại từ: n Phiên âm: /ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/ Nghĩa: Sự khích lệ, động viên Câu ví dụ: The manager provided encouragement to the team, resulting in a promotion for the top performer. Dịch câu: Giám đốc đã tạo động lực cho đội nhóm, dẫn đến việc người xuất sắc nhất được thăng chức.
Từ: attribution Loại từ: n Phiên âm: /ˌætrɪˈbjuːʃn/ Nghĩa: (+ of/to sth) Sự quy cho, gán cho Câu ví dụ: Her promotion was attributed to her exceptional performance, not just luck. Dịch câu: Viết việc thăng chức của cô ấy được gán cho hiệu suất xuất sắc, không chỉ nhờ may mắn.
Từ: elect Loại từ: v Phiên âm: /ɪˈlekt/ Nghĩa: Bầu chọn, lựa chọn Câu ví dụ: He was elected as department head due to his leadership skills. Dịch câu: Anh ấy được bầu làm trưởng phòng nhờ kỹ năng lãnh đạo.
Từ: election commission Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪˈlekʃn kəˈmɪʃn/ Nghĩa: Ủy ban bầu cử Câu ví dụ: The election commission approved the promotion of the most qualified candidate. Dịch câu: Ủy ban bầu cử đã phê duyệt việc thăng chức cho ứng cử viên có năng lực nhất.
Từ: recognition Loại từ: n Phiên âm: /ˌrekəɡˈnɪʃn/ Nghĩa: Sự ghi nhận Câu ví dụ: The company’s recognition program rewards employees for outstanding contributions. Dịch câu: Chương trình ghi nhận của công ty trao thưởng cho nhân viên có đóng góp xuất sắc.
Từ: attribute to Loại từ: phrV Phiên âm: /ˈætrɪbjuːt tə/ Nghĩa: Là do, gán cho, quy cho Câu ví dụ: The team’s success was attributed to their collaborative efforts. Dịch câu: Thành công của đội được gán cho sự hợp tác của họ.
Từ: merit Loại từ: n Phiên âm: /ˈmerɪt/ Nghĩa: Công lao, giá trị Câu ví dụ: Promotions in our organization are based on merit rather than seniority alone. Dịch câu: Việc thăng chức trong tổ chức của chúng tôi dựa trên công lao thay vì chỉ thâm niên.
Từ: prominent Loại từ: adj Phiên âm: /ˈprɑːmɪnənt/ Nghĩa: Nổi bật, quan trọng Câu ví dụ: Her prominent role in the successful project earned her a promotion to team leader. Dịch câu: Vai trò nổi bật của cô ấy trong dự án thành công đã giúp cô được thăng chức làm trưởng nhóm.
Từ: contribution Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/ Nghĩa: Sự đóng góp Câu ví dụ: The annual awards ceremony recognizes employees’ significant contributions to company success. Dịch câu: Lễ trao giải thường niên ghi nhận những đóng góp đáng kể của nhân viên cho thành công của công ty.
Từ: appraisal Loại từ: n Phiên âm: /əˈpreɪzl/ Nghĩa: Sự đánh giá (nhân viên) Câu ví dụ: The annual performance appraisal determines eligibility for salary increases and promotions. Dịch câu: Đánh giá hiệu suất hàng năm quyết định điều kiện tăng lương và thăng chức.
Từ: reward Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈwɔːrd/ Nghĩa: Phần thưởng, khen thưởng Câu ví dụ: The company offers generous rewards for employees who consistently exceed their performance targets. Dịch câu: Công ty cung cấp các phần thưởng hậu hĩnh cho nhân viên liên tục vượt chỉ tiêu hiệu suất.