Career
Từ: achievement Loại từ: n Phiên âm: /əˈtʃivmənt/ Nghĩa: Thành tựu Câu ví dụ: Her promotion to manager was a significant career achievement. Dịch câu: Việc thăng chức lên quản lý của cô ấy là một thành tựu sự nghiệp đáng kể.
Từ: considerable Loại từ: adj Phiên âm: /kənˈsɪdərəbl/ Nghĩa: Đáng cân nhắc, đáng kể Câu ví dụ: The company offers a considerable salary increase for senior positions. Dịch câu: Công ty cung cấp mức tăng lương đáng kể cho các vị trí cấp cao.
Từ: human resources department Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz dɪˈpɑːrtmənt/ Nghĩa: Bộ phận Nhân sự Câu ví dụ: The HR department is responsible for employee recruitment and training. Dịch câu: Phòng Nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
Từ: skillful Loại từ: adj Phiên âm: /’skilfl/ Nghĩa: Khéo léo, thành thạo, tài giỏi Câu ví dụ: He is a skillful negotiator who secures the best deals. Dịch câu: Anh ấy là một nhà đàm phán khéo léo, đạt được những thỏa thuận tốt nhất.
Từ: status Loại từ: n Phiên âm: /ˈsteɪtəs/ Nghĩa: Địa vị, thân phận Câu ví dụ: Her high status in the company allows her to influence key decisions. Dịch câu: Vị thế cao trong công ty giúp cô ấy ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng.
Từ: attitude Loại từ: n Phiên âm: /ˈætɪtuːd/ Nghĩa: Thái độ Câu ví dụ: A positive attitude is essential for career growth. Dịch câu: Thái độ tích cực là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển sự nghiệp.
Từ: typically Loại từ: adv Phiên âm: /ˈtɪpɪkli/ Nghĩa: Một cách điển hình, tiêu biểu Câu ví dụ: Senior managers typically receive bonuses based on company performance. Dịch câu: Các giám đốc cấp cao thường nhận tiền thưởng dựa trên hiệu suất công ty.
Từ: devote to Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈvəʊt tuː/ Nghĩa: Cống hiến cho Câu ví dụ: She devotes her career to environmental conservation. Dịch câu: Cô ấy dành sự nghiệp cho việc bảo vệ môi trường.
Từ: degree Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈɡriː/ Nghĩa: Bằng cấp Câu ví dụ: He earned his MBA degree from a top university. Dịch câu: Anh ấy nhận bằng MBA từ một trường đại học hàng đầu.
Từ: graduate Loại từ: v Phiên âm: /ˈɡrædʒueɪt/ Nghĩa: Tốt nghiệp Câu ví dụ: After graduating, he joined a leading tech firm. Dịch câu: Sau khi tốt nghiệp, anh ấy gia nhập một công ty công nghệ hàng đầu.
Từ: practical Loại từ: adj Phiên âm: /ˈpræktɪkl/ Nghĩa: Thực tế, thực tiễn Câu ví dụ: The training program focuses on practical skills for the job market. Dịch câu: Chương trình đào tạo tập trung vào kỹ năng thực tế cho thị trường lao động.
Từ: respective Loại từ: adj Phiên âm: /rɪˈspektɪv/ Nghĩa: Tương ứng, riêng từng Câu ví dụ: Each team member has a respective role in the project. Dịch câu: Mỗi thành viên trong nhóm có một vai trò riêng biệt trong dự án.
Từ: desire Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈzaɪər/ Nghĩa: Niềm mong muốn mãnh liệt Câu ví dụ: Her desire to advance in her career led her to pursue an advanced degree. Dịch câu: Niềm mong muốn thăng tiến trong sự nghiệp đã thúc đẩy cô ấy theo đuổi bằng cấp cao hơn.
Từ: priority Loại từ: n Phiên âm: /praɪˈɔːrəti/ Nghĩa: Sự ưu tiên Câu ví dụ: Building a strong professional network is her top priority for career development. Dịch câu: Xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp mạnh mẽ là ưu tiên hàng đầu của cô ấy trong phát triển sự nghiệp.
Từ: success Loại từ: n Phiên âm: /səkˈses/ Nghĩa: Sự thành công Câu ví dụ: His success in the industry was recognized with a prestigious award. Dịch câu: Thành công của anh ấy trong ngành đã được ghi nhận bằng một giải thưởng danh giá.
Từ: successive Loại từ: adj Phiên âm: /səkˈsesɪv/ Nghĩa: Kế tiếp, liên tiếp Câu ví dụ: She achieved three successive promotions within two years. Dịch câu: Cô ấy đạt được ba lần thăng chức liên tiếp trong vòng hai năm.
Từ: successful Loại từ: adj Phiên âm: /səkˈsesfl/ Nghĩa: Thành công, đạt được mục tiêu Câu ví dụ: The company’s successful expansion into new markets has increased its revenue. Dịch câu: Việc mở rộng thành công của công ty vào các thị trường mới đã làm tăng doanh thu của họ.
Từ: take the risk Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk ðə rɪsk/ Nghĩa: Chấp nhận rủi ro Câu ví dụ: He took the risk of starting his own business to achieve long-term career goals. Dịch câu: Anh ấy chấp nhận rủi ro khi khởi nghiệp để đạt được mục tiêu sự nghiệp dài hạn.
Từ: translation Loại từ: n Phiên âm: /trænzˈleɪʃn/ Nghĩa: Sự dịch thuật, bản dịch, sự chuyển đổi Câu ví dụ: The translation of technical documents requires specialized knowledge and experience. Dịch câu: Việc dịch các tài liệu kỹ thuật đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn.
Từ: clerk Loại từ: n Phiên âm: /klɜːrk/ Nghĩa: Thư ký Câu ví dụ: As a clerk, she handles all incoming correspondence and maintains records. Dịch câu: Với vai trò thư ký, cô ấy xử lý tất cả thư từ đến và duy trì hồ sơ.
Từ: concentrate Loại từ: n Phiên âm: /ˈkɑːnsntreɪt/ Nghĩa: Sự cô đặc Câu ví dụ: The concentrate used in the drink provides a rich flavor without added sugar. Dịch câu: Chất cô đặc dùng trong đồ uống cung cấp hương vị đậm đà mà không cần thêm đường.
Từ: realistic Loại từ: adj Phiên âm: /ˌriːəˈlɪstɪk/ Nghĩa: Thực tế, hiện thực Câu ví dụ: A realistic career plan includes short-term goals and a timeline for achievement. Dịch câu: Một kế hoạch sự nghiệp thực tế bao gồm các mục tiêu ngắn hạn và thời gian hoàn thành.
Từ: do research Loại từ: phrase Phiên âm: /duːˈriːsɜːrtʃ/ Nghĩa: Nghiên cứu Câu ví dụ: Before applying for jobs, candidates should do research on the company culture and values. Dịch câu: Trước khi nộp đơn xin việc, ứng viên nên nghiên cứu về văn hóa và giá trị của công ty.
Từ: career advancement Loại từ: phrase Phiên âm: /kəˈrɪr ədˈvænsmənt/ Nghĩa: Thăng tiến sự nghiệp Câu ví dụ: Professional development courses can significantly enhance your career advancement opportunities. Dịch câu: Các khóa đào tạo chuyên nghiệp có thể tăng đáng kể cơ hội thăng tiến sự nghiệp của bạn.
Từ: career path Loại từ: phrase Phiên âm: /kəˈrɪr pæθ/ Nghĩa: Con đường sự nghiệp Câu ví dụ: Choosing the right career path requires careful consideration of your skills, interests, and long-term goals. Dịch câu: Chọn con đường sự nghiệp đúng đắn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về kỹ năng, sở thích và mục tiêu dài hạn của bạn.
Từ: professional development Loại từ: phrase Phiên âm: /prəˈfeʃənl dɪˈveləpmənt/ Nghĩa: Phát triển chuyên nghiệp Câu ví dụ: The company invests in professional development programs to help employees advance their careers. Dịch câu: Công ty đầu tư vào các chương trình phát triển chuyên nghiệp để giúp nhân viên thăng tiến trong sự nghiệp.
Từ: workforce Loại từ: n Phiên âm: /ˈwɜːrkfɔːrs/ Nghĩa: Lực lượng lao động Câu ví dụ: The company’s skilled workforce is essential for maintaining high productivity levels. Dịch câu: Lực lượng lao động lành nghề của công ty là yếu tố thiết yếu để duy trì mức năng suất cao.
Từ: professional network Loại từ: phrase Phiên âm: /prəˈfeʃənl ˈnetwɜːrk/ Nghĩa: Mạng lưới chuyên nghiệp Câu ví dụ: Building a strong professional network is crucial for discovering new career opportunities. Dịch câu: Xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp mạnh mẽ là rất quan trọng để khám phá các cơ hội nghề nghiệp mới.