Billing & Expenses
Từ: expense Loại từ: n Phiên âm: /ɪkˈspens/ Nghĩa: Phí tổn, chi phí Câu ví dụ: All reasonable business expenses will be reimbursed by the company within two weeks of submission. Dịch câu: Mọi khoản chi phí kinh doanh hợp lý sẽ được công ty hoàn trả trong vòng hai tuần kể từ khi nộp đơn.
Từ: payment is due Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈpeɪmənt ɪz duː/ Nghĩa: Đáo hạn/hết hạn thanh toán Câu ví dụ: The supplier invoice payment is due by the end of this month to avoid any late fees. Dịch câu: Hóa nhà cung cấp phải được thanh toán trước cuối tháng này để tránh các phí phạt muộn.
Từ: partly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈpɑːrtli/ Nghĩa: Một phần, phần nào đó Câu ví dụ: The training budget was partly allocated for employee development and partly for external workshops. Dịch câu: Ngân sách đào tạo một phần được phân bổ cho phát triển nhân viên và một phần cho hội thảo bên ngoài.
Từ: deduct Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈdʌkt/ Nghĩa: Trừ đi, khấu trừ Câu ví dụ: We can deduct transportation costs from your monthly compensation if you use a private vehicle. Dịch câu: Chúng tôi có thể khấu trừ chi phí đi lại từ lương hàng tháng của bạn nếu bạn sử dụng xe cá nhân.
Từ: express Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈspres/ Nghĩa: Bày tỏ, thể hiện Câu ví dụ: The executive expressed concerns about rising operational expenses in last quarter’s financial report. Dịch câu: Giám đốc thể hiện mối quan ngại về chi phí hoạt động tăng cao trong báo cáo tài chính quý trước.
Từ: fare Loại từ: n Phiên âm: /fer/ Nghĩa: Tiền vé, tiền xe (đò, phà) Câu ví dụ: Employees traveling for business should expect reimbursement for their airfare within ten business days. Dịch câu: Nhân viên đi công tác nên mong đợi được hoàn trả tiền vé máy bay trong vòng mười ngày làm việc.
Từ: receipt Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈsiːt/ Nghĩa: Biên lai, biên nhận Câu ví dụ: Please keep all receipts as proof of purchase for our monthly expense audit review. Dịch câu: Vui lòng giữ tất cả hóa đơn làm bằng chứng mua hàng cho cuộc kiểm tra chi phí hàng tháng.
Từ: expenditure Loại từ: n Phiên âm: /ɪkˈspendɪtʃər/ Nghĩa: Sự chi tiêu, sự tiêu dùng Câu ví dụ: The CFO announced that total marketing expenditure for the fiscal year has exceeded projections by fifteen percent. Dịch câu: Tổng giám đốc tài chính thông báo chi tiêu marketing cho năm tài chính đã vượt mức dự kiến mười lăm phần trăm.
Từ: penalty Loại từ: n Phiên âm: /ˈpenəlti/ Nghĩa: Hình phạt, tiền phạt Câu ví dụ: A twenty percent penalty fee will be applied to invoices submitted more than thirty days past the due date. Dịch câu: Một khoản phí phạt hai mươi phần trăm sẽ được áp dụng cho hóa đơn gửi trễ hơn ba mươi ngày so với hạn chót.
Từ: settle Loại từ: v Phiên âm: /ˈsetl/ Nghĩa: Chấm dứt, thanh toán Câu ví dụ: The accounting department needs to settle all outstanding vendor bills before closing the books. Dịch câu: Phòng kế toán cần thanh toán tất cả hóa đơn nhà cung cấp còn tồn đọng trước khi đóng sổ sách.
Từ: subtract Loại từ: v Phiên âm: /səbˈtrækt/ Nghĩa: Trừ đi Câu ví dụ: You may subtract your professional development costs from your taxable income at year-end. Dịch câu: Bạn có thể trừ chi phí phát triển chuyên nghiệp khỏi thu nhập chịu thuế của mình vào cuối năm.
Từ: rectify Loại từ: v Phiên âm: /ˈrektɪfaɪ/ Nghĩa: Chỉnh sửa Câu ví dụ: The finance team must rectify the billing error before sending the corrected invoice to the client. Dịch câu: Đội ngũ tài chính phải sửa lỗi tính phí trước khi gửi hóa đơn đã sửa cho khách hàng.
Từ: petty cash Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈpeti kæʃ/ Nghĩa: Quỹ tiền mặt nhỏ Câu ví dụ: The office manager keeps petty cash on hand for small, unexpected expenses like office supplies. Dịch câu: Quản lý văn phòng giữ quỹ tiền mặt nhỏ để chi trả cho các khoản chi phí nhỏ, bất ngờ như vật tư văn phòng.
Từ: payable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈpeɪəbl/ Nghĩa: Phải trả, có thể thanh toán Câu ví dụ: All invoices are payable within thirty days of receipt to maintain good vendor relationships. Dịch câu: Tất cả hóa đơn phải được thanh toán trong vòng ba mươi ngày kể từ khi nhận để duy trì mối quan hệ tốt với nhà cung cấp.
Từ: budget allocation Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈbʌdʒɪt ˌæləˈkeɪʃn/ Nghĩa: Phân bổ ngân sách Câu ví dụ: The budget allocation for marketing expenses was increased by fifteen percent this quarter. Dịch câu: Phân bổ ngân sách cho chi phí tiếp thị đã tăng mười lăm phần trăm trong quý này.
Từ: overhead Loại từ: n Phiên âm: /ˈəʊvərhed/ Nghĩa: Chi phí chung, chi phí vận hành Câu ví dụ: Office rent and utilities are considered overhead costs that must be covered regardless of sales volume. Dịch câu: Tiền thuê văn phòng và tiện ích được coi là chi phí chung phải được chi trả bất kể doanh số bán hàng.
Từ: cost-effective Loại từ: adj Phiên âm: /ˌkɔːst ɪˈfektɪv/ Nghĩa: Hiệu quả về chi phí Câu ví dụ: The new software solution is more cost-effective than hiring additional staff for data entry tasks. Dịch câu: Giải pháp phần mềm mới hiệu quả về chi phí hơn so với việc thuê thêm nhân viên cho công việc nhập liệu.