Customer Services
Từ: customer Loại từ: n Phiên âm: /ˈkʌstəmər/ Nghĩa: Khách hàng Câu ví dụ: Our top priority is to ensure every customer receives personalized service during their visit. Dịch câu: Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo mỗi khách hàng nhận được dịch vụ cá nhân hóa trong suốt thời gian tham quan.
Từ: make a recommendation Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ə ˌrekəmenˈdeɪʃn/ Nghĩa: Đưa ra khuyến nghị, giới thiệu Câu ví dụ: The technical specialist made a recommendation for upgrading the company’s network infrastructure. Dịch câu: Chuyên gia kỹ thuật đã đưa ra khuyến nghị nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng của công ty.
Từ: complaint Loại từ: n Phiên âm: /kəmˈpleɪnt/ Nghĩa: Lời than phiền, phàn nàn, việc phàn nàn Câu ví dụ: We have implemented a new system to track and resolve customer complaints within twenty-four hours. Dịch câu: Chúng tôi đã triển khai hệ thống mới để theo dõi và giải quyết khiếu nại của khách hàng trong vòng hai mươi bốn giờ.
Từ: equivalent to Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪˈkwɪvələnt tə/ Nghĩa: Tương đương với Câu ví dụ: The value of the compensation offered is equivalent to three months of salary. Dịch câu: Giá trị của khoản bồi thường được đề xuất tương đương với ba tháng lương.
Từ: benefit Loại từ: n Phiên âm: /ˈbenɪfɪt/ Nghĩa: Lợi ích Câu ví dụ: One significant benefit of our loyalty program is free shipping on all orders over fifty dollars. Dịch câu: Một lợi ích đáng kể của chương trình thành viên là giao hàng miễn phí cho tất cả đơn hàng trên năm mươi đô la.
Từ: appreciation Loại từ: n Phiên âm: /əˌpriːʃiˈeɪʃn/ Nghĩa: Sự trân trọng, đánh giá cao Câu ví dụ: As a gesture of appreciation for your long-term support, we are offering special discounts this month. Dịch câu: Như một lời tri ân sự ủng hộ lâu dài của bạn, chúng tôi đang cung cấp ưu đãi đặc biệt trong tháng này.
Từ: aspect Loại từ: n Phiên âm: /ˈæspekt/ Nghĩa: Phương diện, khía cạnh Câu ví dụ: Customer feedback indicated that delivery time is the most important aspect of service quality. Dịch câu: Phản hồi khách hàng cho thấy thời gian giao hàng là phương diện quan trọng nhất về chất lượng dịch vụ.
Từ: enhance Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈhæns/ Nghĩa: Nâng cao, làm tăng Câu ví dụ: The training program aims to enhance employee skills in conflict resolution and customer relations. Dịch câu: Chương trình đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng của nhân viên trong giải quyết xung đột và quan hệ khách hàng.
Từ: decrease Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈkriːs/ Nghĩa: Sự giảm đi, giảm sút Câu ví dụ: There was a noticeable decrease in customer complaints after we improved our return policy. Dịch câu: Có sự giảm đi đáng kể trong các khiếu nại của khách hàng sau khi chúng tôi cải thiện chính sách hoàn trả.
Từ: hesitate Loại từ: v Phiên âm: /ˈhezɪteɪt/ Nghĩa: Do dự, ngần ngại, lưỡng lự Câu ví dụ: Our support team never hesitates to assist customers with urgent technical issues at any time. Dịch câu: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi không bao giờ ngần ngại giúp đỡ khách hàng xử lý các vấn đề kỹ thuật khẩn cấp bất cứ lúc nào.
Từ: be satisfied with Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ˈsætɪsfaɪd wɪθ/ Nghĩa: Hài lòng với Câu ví dụ: Most customers expressed they were satisfied with the product’s performance and durability. Dịch câu: Hầu hết khách hàng bày tỏ họ hài lòng với hiệu suất và độ bền của sản phẩm.
Từ: take pride in Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk praɪd ɪn/ Nghĩa: Tự hào về Câu ví dụ: The customer service team takes pride in resolving complex issues on the first call. Dịch câu: Đội ngũ dịch vụ khách hàng tự hào trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp trong cuộc gọi đầu tiên.
Từ: on duty Loại từ: phrase Phiên âm: /ɑːn ˈduːti/ Nghĩa: Đang làm việc, đang trong ca trực Câu ví dụ: Please contact the manager on duty if you need assistance with your billing inquiry. Dịch câu: Vui lòng liên hệ với quản lý đang làm việc nếu bạn cần trợ giúp với thắc mắc hóa đơn của mình.
Từ: profile Loại từ: n Phiên âm: /ˈprəʊfaɪl/ Nghĩa: Lý lịch, hồ sơ Câu ví dụ: The CRM system allows us to build a detailed customer profile for personalized service delivery. Dịch câu: Hệ thống CRM cho phép chúng tôi xây dựng hồ sơ khách hàng chi tiết để cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.
Từ: sufficiently Loại từ: adv Phiên âm: /səˈfɪʃntli/ Nghĩa: Đủ, thích đáng Câu ví dụ: We did not receive sufficient advance notice before the scheduled maintenance window. Dịch câu: Chúng tôi không nhận được thông báo trước đủ thời gian trước khung bảo trì đã lên lịch.
Từ: refund Loại từ: n Phiên âm: /ˈriːfʌnd/ Nghĩa: Sự trả lại tiền, sự hoàn tiền Câu ví dụ: The company will process a full refund within seven business days of receiving the returned product. Dịch câu: Công ty sẽ xử lý hoàn tiền đầy đủ trong vòng bảy ngày làm việc kể từ khi nhận sản phẩm trả lại.
Từ: opinion Loại từ: n Phiên âm: /əˈpɪnjən/ Nghĩa: Suy nghĩ, quan điểm Câu ví dụ: We value our customers’ opinions and regularly ask them to provide feedback on their shopping experience. Dịch câu: Chúng tôi trân trọng ý kiến khách hàng và thường xuyên yêu cầu họ cung cấp phản hồi về trải nghiệm mua sắm.
Từ: serve Loại từ: v Phiên âm: /sɜːrv/ Nghĩa: Phục vụ, đáp ứng (mục đích, sở thích, …) Câu ví dụ: This software update serves to improve security and add new features for enterprise users. Dịch câu: Bản cập nhật phần mềm này nhằm mục đích cải thiện bảo mật và thêm các tính năng mới cho người dùng doanh nghiệp.
Từ: punctually Loại từ: adv Phiên âm: /ˈpʌŋktʃuəli/ Nghĩa: Đúng giờ, kịp thời, không chậm trễ Câu ví dụ: Our delivery trucks arrive punctually at all scheduled locations across the city. Dịch câu: Xe tải giao hàng của chúng tôi đến đúng giờ tại tất cả địa điểm đã lên lịch trên khắp thành phố.
Từ: verbally Loại từ: adv Phiên âm: /ˈvɜːrbəli/ Nghĩa: Bằng lời nói, bằng miệng Câu ví dụ: The contract terms were explained verbally, but the customer requested everything in writing. Dịch câu: Các điều khoản hợp đồng được giải thích bằng lời nói, nhưng khách hàng yêu cầu mọi thứ bằng văn bản.
Từ: promise Loại từ: v Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ Nghĩa: Hứa hẹn Câu ví dụ: We promise to respond to all service requests within four hours during business days. Dịch câu: Chúng tôi hứa sẽ phản hồi tất cả yêu cầu dịch vụ trong vòng bốn giờ trong các ngày làm việc.
Từ: satisfaction Loại từ: n Phiên âm: /ˌsætɪsˈfækʃn/ Nghĩa: Sự hài lòng, sự thỏa mãn Câu ví dụ: Customer satisfaction scores increased by fifteen percent after the new service protocol was introduced. Dịch câu: Điểm hài lòng của khách hàng tăng mười lăm phần trăm sau khi quy trình dịch vụ mới được áp dụng.
Từ: feedback Loại từ: n Phiên âm: /ˈfiːdbæk/ Nghĩa: Phản hồi, ý kiến đóng góp Câu ví dụ: The call center agent asked the caller for feedback on the quality of the support provided. Dịch câu: Nhân viên tổng đài đã hỏi người gọi về phản hồi đối với chất lượng hỗ trợ được cung cấp.
Từ: resolution Loại từ: n Phiên âm: /ˌrezəˈluːʃn/ Nghĩa: Sự giải quyết (vấn đề) Câu ví dụ: Our customer care team is committed to the prompt resolution of all reported issues. Dịch câu: Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi cam kết giải quyết nhanh chóng mọi vấn đề được báo cáo.
Từ: service level agreement Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈsɜːrvɪs ˈlevəl əˈɡriːmənt/ Nghĩa: Thỏa thuận mức dịch vụ Câu ví dụ: The service level agreement guarantees a response time of no more than four hours for critical incidents. Dịch câu: Thỏa thuận mức dịch vụ đảm bảo thời gian phản hồi không quá bốn giờ đối với các sự cố nghiêm trọng.
Từ: compensation Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/ Nghĩa: Sự bồi thường, khoản bồi thường Câu ví dụ: As compensation for the delayed shipment, the company offered the customer a credit toward their next order. Dịch câu: Như một khoản bồi thường cho lô hàng bị trễ, công ty đã tặng khách hàng một khoản tín dụng cho đơn hàng tiếp theo.