Common Words
Từ: mention Loại từ: v Phiên âm: /ˈmenʃn/ Nghĩa: Kể đến, đề cập Câu ví dụ: The regional manager mentioned a budget shortfall during the quarterly review meeting. Dịch câu: Quản lý khu vực đã đề cập đến vấn đề thâm hụt ngân sách trong cuộc họp đánh giá quý.
Từ: indicate Loại từ: v Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪt/ Nghĩa: Chỉ ra, trình bày Câu ví dụ: Recent sales figures indicate a steady increase in demand for our premium product line. Dịch câu: Số liệu bán hàng gần đây cho thấy sự gia tăng ổn định về nhu cầu đối với dòng sản phẩm cao cấp của chúng tôi.
Từ: approve Loại từ: v Phiên âm: /əˈpruːv/ Nghĩa: Tán thành, đồng ý Câu ví dụ: The executive committee approved the proposal to open a new distribution center in the south. Dịch câu: Ban lãnh đạo đã thông qua đề xuất mở trung tâm phân phối mới ở miền nam.
Từ: involve Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈvɑːlv/ Nghĩa: Bao gồm, cần phải có, kéo theo Câu ví dụ: The upcoming conference will involve presentations from industry leaders and interactive workshops. Dịch câu: Hội thảo sắp tới sẽ bao gồm các bài phát biểu từ các lãnh đạo ngành và các buổi làm việc tương tác.
Từ: imply Loại từ: v Phiên âm: /ɪmˈplaɪ/ Nghĩa: Ngụ ý, ẩn ý, ám chỉ Câu ví dụ: The auditor’s report implied that the company’s financial records required further investigation. Dịch câu: Báo cáo của kiểm toán viên ngụ ý rằng hồ sơ tài chính của công ty cần được điều tra thêm.
Từ: discuss Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈskʌs/ Nghĩa: Bàn luận, thảo luận Câu ví dụ: The department heads will discuss next year’s staffing plan at Monday’s management meeting. Dịch câu: Các trưởng phòng sẽ thảo luận kế hoạch nhân sự năm sau trong cuộc họp quản lý thứ Hai.
Từ: expect Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈspekt/ Nghĩa: Trông đợi, kỳ vọng Câu ví dụ: The board expects the marketing team to present the new campaign strategy by Friday. Dịch câu: Ban giám đốc kỳ vọng đội ngũ tiếp thị sẽ trình bày chiến lược quảng cáo mới vào thứ Sáu.
Từ: focus Loại từ: v Phiên âm: /ˈfəʊkəs/ Nghĩa: Tập trung, làm tụ vào Câu ví dụ: This quarter, the sales department will focus on expanding into the Southeast Asian market. Dịch câu: Quý này, bộ phận bán hàng sẽ tập trung vào việc mở rộng ra thị trường Đông Nam Á.
Từ: notify Loại từ: v Phiên âm: /ˈnəʊtɪfaɪ/ Nghĩa: Thông báo, cho biết Câu ví dụ: The HR department will notify all employees of the office relocation at least two weeks in advance. Dịch câu: Phòng Nhân sự sẽ thông báo cho tất cả nhân viên về việc chuyển văn phòng trước ít nhất hai tuần.
Từ: randomly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈrændəmli/ Nghĩa: Ngẫu nhiên, tình cờ, không có mục đích Câu ví dụ: The quality assurance team randomly selected products from the production line for testing. Dịch câu: Đội ngũ đảm bảo chất lượng đã chọn ngẫu nhiên sản phẩm từ dây chuyền sản xuất để kiểm tra.
Từ: offer Loại từ: v Phiên âm: /ˈɔːfər/ Nghĩa: Đưa ra, chào mời Câu ví dụ: The company offers a comprehensive benefits package including health insurance and paid vacation. Dịch câu: Công ty cung cấp gói phúc lợi toàn diện bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép có trả lương.
Từ: approximately Loại từ: adv Phiên âm: /əˈprɑːksɪmətli/ Nghĩa: Khoảng chừng, xấp xỉ, gần đúng Câu ví dụ: The construction project is expected to be completed approximately six months from now. Dịch câu: Dự án xây dựng dự kiến sẽ hoàn thành khoảng sáu tháng nữa.
Từ: regularly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈreɡjələrli/ Nghĩa: Một cách đều đặn, thường xuyên Câu ví dụ: The finance department regularly submits expense reports to the board of directors. Dịch câu: Phòng Tài chính thường xuyên gửi báo cáo chi phí cho ban giám đốc.
Từ: immediately Loại từ: adv Phiên âm: /ɪˈmiːdiətli/ Nghĩa: Một cách lập tức, ngay, trực tiếp Câu ví dụ: The IT department must respond immediately when a system outage is reported. Dịch câu: Phòng Công nghệ thông tin phải phản ứng ngay lập tức khi có báo cáo về sự cố hệ thống.
Từ: rely on Loại từ: phrV Phiên âm: /rɪˈlaɪ ɑːn/ Nghĩa: Tin vào, dựa vào Câu ví dụ: Our logistics team relies on an advanced tracking system to monitor all shipments in real time. Dịch câu: Đội ngũ logistics của chúng tôi dựa vào hệ thống theo dõi tiên tiến để giám sát tất cả lô hàng theo thời gian thực.
Từ: request Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈkwest/ Nghĩa: Yêu cầu Câu ví dụ: Several international clients have requested a demo of our latest software update. Dịch câu: Một số khách hàng quốc tế đã yêu cầu được xem trình diễn bản cập nhật phần mềm mới nhất của chúng tôi.
Từ: inform Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈfɔːrm/ Nghĩa: Báo tin cho, cho biết Câu ví dụ: The administrator informed all staff members about the changes to the company’s attendance policy. Dịch câu: Quản trị viên đã thông báo cho tất cả nhân viên về những thay đổi đối với chính sách chấm công của công ty.
Từ: frequently Loại từ: adv Phiên âm: /ˈfriːkwəntli/ Nghĩa: Thường xuyên, thường Câu ví dụ: Customer feedback surveys are conducted frequently to ensure service quality meets company standards. Dịch câu: Khảo sát phản hồi khách hàng được thực hiện thường xuyên để đảm bảo chất lượng dịch vụ đáp ứng tiêu chuẩn của công ty.
Từ: assess Loại từ: v Phiên âm: /əˈses/ Nghĩa: Đánh giá, định giá Câu ví dụ: The manager will assess each employee’s performance during the annual review process. Dịch câu: Quản lý sẽ đánh giá hiệu suất của từng nhân viên trong quá trình đánh giá thường niên.
Từ: track Loại từ: v Phiên âm: /træk/ Nghĩa: Theo dõi, truy vết Câu ví dụ: The project manager must track the progress of each workstream to ensure the project stays on schedule. Dịch câu: Quản lý dự án phải theo dõi tiến độ của từng luồng công việc để đảm bảo dự án đúng tiến độ.
Từ: achieve Loại từ: v Phiên âm: /əˈtʃiːv/ Nghĩa: Đạt được, hoàn thành Câu ví dụ: The sales team exceeded expectations to achieve one hundred twenty percent of its quarterly target. Dịch câu: Đội ngũ bán hàng đã vượt kỳ vọng khi đạt được một trăm hai mươi phần trăm chỉ tiêu hàng quý.
Từ: validate Loại từ: v Phiên âm: /ˈvælɪdeɪt/ Nghĩa: Xác nhận tính hợp lệ, xác thực Câu ví dụ: Please validate your attendance at the training session by replying to this email before Friday. Dịch câu: Vui lòng xác nhận tham dự buổi đào tạo bằng cách trả lời email này trước thứ Sáu.
Từ: provide Loại từ: v Phiên âm: /prəˈvaɪd/ Nghĩa: Cung cấp, chu cấp Câu ví dụ: The company will provide all necessary training materials to new hires during their first week. Dịch câu: Công ty sẽ cung cấp tất cả tài liệu đào tạo cần thiết cho nhân viên mới trong tuần đầu tiên.