Social Issues
Từ: be brought up
Loại từ: phrase
Phiên âm: /bi brɔːt ʌp/
Nghĩa: Được nuôi nấng, dạy dỗ
Câu ví dụ: She was brought up in a single-parent household with strong values.
Dịch câu: Cô ấy được nuôi nấng trong một gia đình đơn thân với những giá trị cốt lõi mạnh mẽ.
Từ: dimension
Loại từ: n
Phiên âm: /dɪˈmenʃn/
Nghĩa: Chiều, kích thước, khía cạnh
Câu ví dụ: The economic dimension of poverty must be addressed alongside social and health issues.
Dịch câu: Khía cạnh kinh tế của nghèo đói phải được giải quyết song song với các vấn đề xã hội và sức khỏe.
Từ: cohesive
Loại từ: adj
Phiên âm: /kəʊˈhiːsɪv/
Nghĩa: Có tính gắn kết, dính liền
Câu ví dụ: Community programs aim to create a more cohesive society by fostering mutual understanding.
Dịch câu: Các chương trình cộng đồng nhằm tạo nên một xã hội gắn kết hơn bằng cách thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau.
Từ: scarcity
Loại từ: n
Phiên âm: /ˈskersəti/
Nghĩa: Sự khan hiếm, sự khó tìm
Câu ví dụ: The scarcity of clean water is a major challenge in many developing regions.
Dịch câu: Tình trạng khan hiếm nước sạch là một thách thức lớn ở nhiều khu vực đang phát triển.
Từ: tempt
Loại từ: v
Phiên âm: /tempt/
Nghĩa: Dụ, xúi giục, cám dỗ, lôi cuốn
Câu ví dụ: The promise of quick money can tempt people into illegal activities.
Dịch câu: Hứa hẹn về tiền nhanh có thể khiến người ta bị cám dỗ vào các hành vi bất hợp pháp.
Từ: dominant
Loại từ: adj
Phiên âm: /ˈdɑːmɪnənt/
Nghĩa: Trội, có ưu thế hơn, thống trị
Câu ví dụ: Income inequality has become the dominant social issue in recent years.
Dịch câu: Bất bình đẳng thu nhập đã trở thành vấn đề xã hội nổi bật trong những năm gần đây.
Từ: widespread
Loại từ: adj
Phiên âm: /ˈwaɪdspred/
Nghĩa: Lan rộng; phổ biến trên diện rộng
Câu ví dụ: There is widespread support for policies aimed at reducing pollution.
Dịch câu: Có sự ủng hộ rộng rãi đối với các chính sách nhằm giảm ô nhiễm.
Từ: survey
Loại từ: v
Phiên âm: /sərˈveɪ/
Nghĩa: Khảo sát
Câu ví dụ: A national survey revealed that most citizens believe education reform is necessary.
Dịch câu: Một cuộc khảo sát quốc gia cho thấy phần lớn công dân tin rằng cải cách giáo dục là cần thiết.
Từ: serious
Loại từ: adj
Phiên âm: /ˈsɪriəs/
Nghĩa: Nghiêm trọng, nguy hiểm
Câu ví dụ: Mental health issues are a serious concern that requires immediate attention.
Dịch câu: Các vấn đề về sức khỏe tinh thần là một mối quan tâm nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức.
Từ: expose
Loại từ: v
Phiên âm: /ɪkˈspəʊz/
Nghĩa: Phơi bày, tiếp xúc
Câu ví dụ: Investigative journalism helps expose corruption within government institutions.
Dịch câu: Báo chí điều tra giúp phơi bày tham nhũng trong các cơ quan chính phủ.
Từ: on track
Loại từ: phrase
Phiên âm: /ɑːn træk/
Nghĩa: Đúng hướng
Câu ví dụ: The new policy is on track to achieve its goals within the planned timeframe.
Dịch câu: Chính sách mới đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu trong khoảng thời gian đã lên kế hoạch.
Từ: solve
Loại từ: v
Phiên âm: /sɑːlv/
Nghĩa: Giải quyết, tìm lời giải
Câu ví dụ: Addressing climate change requires global cooperation to solve this complex problem.
Dịch câu: Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Từ: inequality
Loại từ: n
Phiên âm: /ˌɪnɪˈkwɑːləti/
Nghĩa: Sự bất bình đẳng
Câu ví dụ: Income inequality has become a major social issue affecting access to quality education and healthcare.
Dịch câu: Bất bình đẳng thu nhập đã trở thành một vấn đề xã hội lớn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng.
Từ: discrimination
Loại từ: n
Phiên âm: /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
Nghĩa: Sự phân biệt đối xử
Câu ví dụ: Workplace discrimination based on gender, race, or age is illegal under federal law.
Dịch câu: Phân biệt đối xử tại nơi làm việc dựa trên giới tính, chủng tộc hoặc tuổi tác là bất hợp pháp theo luật liên bang.
Từ: unemployment
Loại từ: n
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
Nghĩa: Tình trạng thất nghiệp
Câu ví dụ: The economic recession led to a significant increase in unemployment rates across all sectors.
Dịch câu: Suy thoái kinh tế dẫn đến sự gia tăng đáng kể tỷ lệ thất nghiệp trên tất cả các ngành.
Từ: poverty alleviation
Loại từ: phrase
Phiên âm: /ˈpɑːvərti əˌliːviˈeɪʃn/
Nghĩa: Giảm nghèo
Câu ví dụ: The government launched a comprehensive poverty alleviation program targeting rural communities.
Dịch câu: Chính phủ đã triển khai một chương trình giảm nghèo toàn diện nhắm vào các cộng đồng nông thôn.
Từ: substance abuse
Loại từ: phrase
Phiên âm: /ˈsʌbstəns əˈbjuːz/
Nghĩa: Lạm dụng chất kích thích
Câu ví dụ: Substance abuse prevention programs in schools aim to educate young people about the dangers of addiction.
Dịch câu: Các chương trình phòng chống lạm dụng chất kích thích trong trường học nhằm giáo dục giới trẻ về những nguy hiểm của nghiện ngập.
Social Issues
Từ: be brought up Loại từ: phrase Phiên âm: /bi brɔːt ʌp/ Nghĩa: Được nuôi nấng, dạy dỗ Câu ví dụ: She was brought up in a single-parent household with strong values. Dịch câu: Cô ấy được nuôi nấng trong một gia đình đơn thân với những giá trị cốt lõi mạnh mẽ.
Từ: dimension Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈmenʃn/ Nghĩa: Chiều, kích thước, khía cạnh Câu ví dụ: The economic dimension of poverty must be addressed alongside social and health issues. Dịch câu: Khía cạnh kinh tế của nghèo đói phải được giải quyết song song với các vấn đề xã hội và sức khỏe.
Từ: cohesive Loại từ: adj Phiên âm: /kəʊˈhiːsɪv/ Nghĩa: Có tính gắn kết, dính liền Câu ví dụ: Community programs aim to create a more cohesive society by fostering mutual understanding. Dịch câu: Các chương trình cộng đồng nhằm tạo nên một xã hội gắn kết hơn bằng cách thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau.
Từ: scarcity Loại từ: n Phiên âm: /ˈskersəti/ Nghĩa: Sự khan hiếm, sự khó tìm Câu ví dụ: The scarcity of clean water is a major challenge in many developing regions. Dịch câu: Tình trạng khan hiếm nước sạch là một thách thức lớn ở nhiều khu vực đang phát triển.
Từ: tempt Loại từ: v Phiên âm: /tempt/ Nghĩa: Dụ, xúi giục, cám dỗ, lôi cuốn Câu ví dụ: The promise of quick money can tempt people into illegal activities. Dịch câu: Hứa hẹn về tiền nhanh có thể khiến người ta bị cám dỗ vào các hành vi bất hợp pháp.
Từ: dominant Loại từ: adj Phiên âm: /ˈdɑːmɪnənt/ Nghĩa: Trội, có ưu thế hơn, thống trị Câu ví dụ: Income inequality has become the dominant social issue in recent years. Dịch câu: Bất bình đẳng thu nhập đã trở thành vấn đề xã hội nổi bật trong những năm gần đây.
Từ: widespread Loại từ: adj Phiên âm: /ˈwaɪdspred/ Nghĩa: Lan rộng; phổ biến trên diện rộng Câu ví dụ: There is widespread support for policies aimed at reducing pollution. Dịch câu: Có sự ủng hộ rộng rãi đối với các chính sách nhằm giảm ô nhiễm.
Từ: survey Loại từ: v Phiên âm: /sərˈveɪ/ Nghĩa: Khảo sát Câu ví dụ: A national survey revealed that most citizens believe education reform is necessary. Dịch câu: Một cuộc khảo sát quốc gia cho thấy phần lớn công dân tin rằng cải cách giáo dục là cần thiết.
Từ: serious Loại từ: adj Phiên âm: /ˈsɪriəs/ Nghĩa: Nghiêm trọng, nguy hiểm Câu ví dụ: Mental health issues are a serious concern that requires immediate attention. Dịch câu: Các vấn đề về sức khỏe tinh thần là một mối quan tâm nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức.
Từ: expose Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈspəʊz/ Nghĩa: Phơi bày, tiếp xúc Câu ví dụ: Investigative journalism helps expose corruption within government institutions. Dịch câu: Báo chí điều tra giúp phơi bày tham nhũng trong các cơ quan chính phủ.
Từ: on track Loại từ: phrase Phiên âm: /ɑːn træk/ Nghĩa: Đúng hướng Câu ví dụ: The new policy is on track to achieve its goals within the planned timeframe. Dịch câu: Chính sách mới đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu trong khoảng thời gian đã lên kế hoạch.
Từ: solve Loại từ: v Phiên âm: /sɑːlv/ Nghĩa: Giải quyết, tìm lời giải Câu ví dụ: Addressing climate change requires global cooperation to solve this complex problem. Dịch câu: Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề phức tạp này.
Từ: inequality Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ Nghĩa: Sự bất bình đẳng Câu ví dụ: Income inequality has become a major social issue affecting access to quality education and healthcare. Dịch câu: Bất bình đẳng thu nhập đã trở thành một vấn đề xã hội lớn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng.
Từ: discrimination Loại từ: n Phiên âm: /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ Nghĩa: Sự phân biệt đối xử Câu ví dụ: Workplace discrimination based on gender, race, or age is illegal under federal law. Dịch câu: Phân biệt đối xử tại nơi làm việc dựa trên giới tính, chủng tộc hoặc tuổi tác là bất hợp pháp theo luật liên bang.
Từ: unemployment Loại từ: n Phiên âm: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ Nghĩa: Tình trạng thất nghiệp Câu ví dụ: The economic recession led to a significant increase in unemployment rates across all sectors. Dịch câu: Suy thoái kinh tế dẫn đến sự gia tăng đáng kể tỷ lệ thất nghiệp trên tất cả các ngành.
Từ: poverty alleviation Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈpɑːvərti əˌliːviˈeɪʃn/ Nghĩa: Giảm nghèo Câu ví dụ: The government launched a comprehensive poverty alleviation program targeting rural communities. Dịch câu: Chính phủ đã triển khai một chương trình giảm nghèo toàn diện nhắm vào các cộng đồng nông thôn.
Từ: substance abuse Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈsʌbstəns əˈbjuːz/ Nghĩa: Lạm dụng chất kích thích Câu ví dụ: Substance abuse prevention programs in schools aim to educate young people about the dangers of addiction. Dịch câu: Các chương trình phòng chống lạm dụng chất kích thích trong trường học nhằm giáo dục giới trẻ về những nguy hiểm của nghiện ngập.