Cooking
Từ: creative Loại từ: adj Phiên âm: /kriˈeɪtɪv/ Nghĩa: Có tính sáng tạo Câu ví dụ: The chef’s creative approach to fusion dishes has earned the restaurant several industry awards. Dịch câu: Cách tiếp cận sáng tạo của đầu bếp với các món ăn kết hợp đã giúp nhà hàng giành được nhiều giải thưởng trong ngành.
Từ: cook Loại từ: n Phiên âm: /kʊk/ Nghĩa: Người đầu bếp Câu ví dụ: The head cook is responsible for preparing all menu items and supervising kitchen staff during dinner service. Dịch câu: Đầu bếp chính chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả món ăn và giám sát nhân viên bếp trong bữa tối.
Từ: acceptance Loại từ: n Phiên âm: /əkˈseptəns/ Nghĩa: Sự chấp nhận, sự thừa nhận Câu ví dụ: The new vegetarian dish received positive acceptance from customers during the taste-testing phase. Dịch câu: Món chay mới nhận được sự chấp nhận tích cực từ khách hàng trong giai đoạn thử nghiệm hương vị.
Từ: flavour Loại từ: n Phiên âm: /ˈfleɪvər/ Nghĩa: Hương vị, gia vị Câu ví dụ: The authentic Thai curry has a complex flavour profile combining spicy, sweet, and sour notes. Dịch câu: Cà ri Thái truyền thống có hồ sơ hương vị phức tạp kết hợp cay, ngọt và chua.
Từ: gain Loại từ: v Phiên âm: /ɡeɪn/ Nghĩa: Có được, giành được, lấy được Câu ví dụ: The junior cook will gain valuable experience by assisting with banquet preparations this weekend. Dịch câu: Đầu bếp phụ sẽ có được kinh nghiệm quý giá bằng cách hỗ trợ chuẩn bị tiệc lớn cuối tuần này.
Từ: apprentice Loại từ: n Phiên âm: /əˈprentɪs/ Nghĩa: Người học việc, người học nghề Câu ví dụ: The culinary school places each apprentice in a professional kitchen for hands-on training. Dịch câu: Trường dạy nấu ăn bố trí mỗi học viên vào một nhà bếp chuyên nghiệp để đào tạo thực tế.
Từ: draw Loại từ: v Phiên âm: /drɔː/ Nghĩa: Lôi kéo, thu hút, lôi cuốn Câu ví dụ: The restaurant’s reputation for excellent food draws customers from neighboring cities. Dịch câu: Danh tiếng của nhà hàng về đồ ăn tuyệt vời thu hút khách từ các thành phố lân cận.
Từ: cuisine Loại từ: n Phiên âm: /kwɪˈziːn/ Nghĩa: Ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực Câu ví dụ: The company specializes in delivering authentic French cuisine to corporate events nationwide. Dịch câu: Công ty chuyên giao ẩm thực Pháp chính hiệu đến các sự kiện doanh nghiệp trên toàn quốc.
Từ: culinary school Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈkʌlɪneri skuːl/ Nghĩa: Trường dạy nấu ăn Câu ví dụ: After graduating from culinary school, she completed an internship at a five-star hotel. Dịch câu: Sau khi tốt nghiệp trường dạy nấu ăn, cô hoàn thành kỳ thực tập tại một khách sạn năm sao.
Từ: creativity Loại từ: n Phiên âm: /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ Nghĩa: Óc sáng tạo, tính sáng tạo Câu ví dụ: The cooking competition evaluates participants based on presentation, flavor, and overall creativity. Dịch câu: Cuộc thi nấu ăn đánh giá người tham dự dựa trên trình bày, hương vị và tính sáng tạo tổng thể.
Từ: profession Loại từ: n Phiên âm: /prəˈfeʃn/ Nghĩa: Nghề nghiệp (có tính chuyên môn) Câu ví dụ: Becoming a professional chef requires years of training and dedication to the culinary arts. Dịch câu: Trở thành đầu bếp chuyên nghiệp đòi hỏi nhiều năm đào tạo và sự cống hiến cho nghệ thuật ẩm thực.
Từ: outlet Loại từ: n Phiên âm: /ˈaʊtlet/ Nghĩa: Cửa hàng bán lẻ/ đồ giảm giá Câu ví dụ: The brand recently opened a new outlet in the shopping mall to reach more customers. Dịch câu: Thương hiệu vừa mở một cửa hàng mới trong trung tâm mua sắm để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Từ: institute Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪnstɪtuːt/ Nghĩa: Học viện, viện Câu ví dụ: The culinary institute offers specialized courses in pastry making and chocolate artistry. Dịch câu: Học viện ẩm thực cung cấp các khóa học chuyên sâu về làm bánh và nghệ thuật sô cô la.
Từ: rank Loại từ: v Phiên âm: /ræŋk/ Nghĩa: Xếp hạng Câu ví dụ: The restaurant ranks among the top ten fine dining establishments in the city. Dịch câu: Nhà hàng xếp hạng trong top 10 cơ sở ẩm thực cao cấp nhất thành phố.
Từ: taste Loại từ: n Phiên âm: /teɪst/ Nghĩa: Vị, sự nếm, sự thử nếm Câu ví dụ: The sommelier will conduct a wine tasting session to help guests select the perfect pairing. Dịch câu: Chuyên gia rượu sẽ tổ chức buổi nếm rượu để giúp khách chọn món phù hợp.
Từ: renowned Loại từ: adj Phiên âm: /rɪˈnaʊnd/ Nghĩa: Nổi tiếng, lừng danh Câu ví dụ: The renowned chef has been featured in multiple cooking magazines for his innovative techniques. Dịch câu: Đầu bếp nổi tiếng đã được đăng trên nhiều tạp chí nấu ăn vì kỹ thuật sáng tạo của ông.
Từ: mixture Loại từ: n Phiên âm: /ˈmɪkstʃər/ Nghĩa: Hỗn hợp Câu ví dụ: The batter should be a smooth mixture without any lumps before baking. Dịch câu: Bột phải là hỗn hợp mịn không có cục trước khi nướng.
Từ: incorporate Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈkɔːrpəreɪt/ Nghĩa: Hợp nhất, hợp thành tổ chức Câu ví dụ: The recipe incorporates traditional ingredients with modern cooking techniques. Dịch câu: Công thức kết hợp nguyên liệu truyền thống với kỹ thuật nấu ăn hiện đại.
Từ: ingredient Loại từ: n Phiên âm: /ɪnˈɡriːdiənt/ Nghĩa: Nguyên liệu Câu ví dụ: All ingredients must be fresh and of the highest quality for the special menu. Dịch câu: Tất cả nguyên liệu phải tươi và chất lượng cao nhất cho thực đơn đặc biệt.
Từ: related Loại từ: adj Phiên âm: /rɪˈleɪtɪd/ Nghĩa: Có liên quan, có quan hệ Câu ví dụ: Please bring any related cooking experience when applying for the chef position. Dịch câu: Vui lòng mang theo bất kỳ kinh nghiệm nấu ăn liên quan nào khi ứng tuyển vị trí đầu bếp.
Từ: marinate Loại từ: v Phiên âm: /ˈmærɪneɪt/ Nghĩa: Ướp, ngâm gia vị Câu ví dụ: The chef recommends that you marinate the chicken in a mixture of soy sauce and garlic for at least two hours. Dịch câu: Đầu bếp khuyên bạn nên ướp gà trong hỗn hợp xì dầu và tỏi ít nhất hai tiếng.
Từ: garnish Loại từ: v Phiên âm: /ˈɡɑːrnɪʃ/ Nghĩa: Trang trí (món ăn) Câu ví dụ: The waiter will garnish each plate with fresh herbs before serving it to the guests. Dịch câu: Nhân viên phục vụ sẽ trang trí mỗi đĩa bằng rau thơm tươi trước khi mang ra cho khách.
Từ: whisk Loại từ: v Phiên âm: /wɪsk/ Nghĩa: Đánh bông (trứng, kem…) Câu ví dụ: Whisk the eggs and milk together until well combined before adding them to the batter. Dịch câu: Đánh bông trứng và sữa với nhau cho đến khi kết hợp đều trước khi thêm vào hỗn hợp bột.
Từ: bake Loại từ: v Phiên âm: /beɪk/ Nghĩa: Nướng (bằng lò) Câu ví dụ: The bakery bakes all its bread fresh every morning using locally sourced organic flour. Dịch câu: Tiệm bánh nướng tất cả bánh mì tươi mỗi sáng bằng bột hữu cơ được thu mua từ địa phương.
Từ: simmer Loại từ: v Phiên âm: /ˈsɪmər/ Nghĩa: Hầm, ninh, đun nhỏ lửa Câu ví dụ: Allow the soup to simmer for at least thirty minutes so that the flavors can fully develop. Dịch câu: Hãy để món súp ninh nhỏ lửa ít nhất ba mươi phút để hương vị phát triển đầy đủ.