Communication
Từ: facial expression Loại từ: n Phiên âm: /ˈfeɪʃl ɪkˈspreʃn/ Nghĩa: Nét mặt, biểu cảm khuôn mặt Câu ví dụ: During the negotiation, the manager maintained a neutral facial expression to avoid revealing his thoughts. Dịch câu: Trong cuộc đàm phán, quản lý giữ nét mặt trung lập để không tiết lộ suy nghĩ của mình.
Từ: owe Loại từ: v Phiên âm: /əʊ/ Nghĩa: Mắc nợ, mang ơn Câu ví dụ: We owe our success to the teamwork and dedication of all employees. Dịch câu: Chúng tôi nợ thành công này cho sự teamwork và tận tâm của tất cả nhân viên.
Từ: matter Loại từ: n Phiên âm: /ˈmætər/ Nghĩa: Vấn đề, việc Câu ví dụ: The main matter on today’s agenda is the new project timeline. Dịch câu: Vấn đề chính trong lịch trình hôm nay là thời gian biểu cho dự án mới.
Từ: attendee Loại từ: n Phiên âm: /əˌtenˈdiː/ Nghĩa: Người tham dự Câu ví dụ: All attendees must register at the reception desk before entering the conference hall. Dịch câu: Tất cả người tham dự phải đăng ký tại quầy lễ tân trước khi vào hội trường.
Từ: persuasion Loại từ: n Phiên âm: /pərˈsweɪʒn/ Nghĩa: Sự thuyết phục, niềm tin, sự tin chắc Câu ví dụ: The sales manager used effective persuasion techniques to close the deal with the client. Dịch câu: Quản lý bán hàng đã sử dụng các kỹ thuật thuyết phục hiệu quả để hoàn tất giao dịch với khách hàng.
Từ: method Loại từ: n Phiên âm: /ˈmeθəd/ Nghĩa: Phương pháp, cách thức Câu ví dụ: The company has adopted a new communication method to improve internal coordination. Dịch câu: Công ty đã áp dụng một phương pháp giao tiếp mới để cải thiện sự phối hợp nội bộ.
Từ: on occasion Loại từ: phrase Phiên âm: /ɑːn əˈkeɪʒn/ Nghĩa: Thỉnh thoảng Câu ví dụ: On occasion, we send follow-up emails to check on client satisfaction. Dịch câu: Thỉnh thoảng, chúng tôi gửi email theo dõi để kiểm tra mức độ hài lòng của khách hàng.
Từ: beforehand Loại từ: adv Phiên âm: /bɪˈfɔːrhænd/ Nghĩa: Trước, sớm hơn Câu ví dụ: Please confirm your attendance beforehand so we can prepare the seating arrangement. Dịch câu: Vui lòng xác nhận tham dự trước để chúng tôi có thể chuẩn bị bố trí chỗ ngồi.
Từ: distraction Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈstrækʃn/ Nghĩa: Sự làm xao nhãng Câu ví dụ: To minimize distractions during the meeting, please turn off your mobile phones. Dịch câu: Để giảm thiểu sự xao nhãng trong cuộc họp, vui lòng tắt điện thoại di động.
Từ: summarize Loại từ: v Phiên âm: /ˈsʌməraɪz/ Nghĩa: Tóm tắt, tổng kết Câu ví dụ: Could you summarize the key points of the report for the board meeting? Dịch câu: Bạn có thể tóm tắt các điểm chính của báo cáo cho cuộc họp ban giám đốc không?
Từ: refer Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈfɜːr/ Nghĩa: Tham khảo, nhắc tới, chuyển đến Câu ví dụ: In the presentation, please refer to the market analysis data from last quarter. Dịch câu: Trong bài thuyết trình, vui lòng tham khảo dữ liệu phân tích thị trường từ quý trước.
Từ: get in touch Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡet ɪn tʌtʃ/ Nghĩa: Liên lạc Câu ví dụ: If you have any questions, please get in touch with our customer service team. Dịch câu: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với đội ngũ dịch vụ khách hàng.
Từ: teleconference Loại từ: n Phiên âm: /ˈtelɪkɑːnfərəns/ Nghĩa: Hội nghị truyền hình, cuộc họp từ xa Câu ví dụ: The regional managers joined a teleconference to discuss the latest sales figures across all territories. Dịch câu: Các quản lý khu vực đã tham gia một cuộc họp truyền hình để thảo luận về số liệu bán hàng mới nhất trên tất cả các địa bàn.
Từ: email thread Loại từ: n Phiên âm: /ˈiːmeɪl θred/ Nghĩa: Chuỗi email trao đổi Câu ví dụ: Please review the entire email thread before responding to ensure you understand the full context of the discussion. Dịch câu: Vui lòng xem lại toàn bộ chuỗi email trước khi trả lời để đảm bảo bạn hiểu đầy đủ bối cảnh của cuộc thảo luận.
Từ: clarity Loại từ: n Phiên âm: /ˈklærəti/ Nghĩa: Sự rõ ràng, sự minh bạch Câu ví dụ: The manager emphasized the importance of clarity in all internal communications to avoid misunderstandings. Dịch câu: Quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng trong mọi giao tiếp nội bộ để tránh hiểu lầm.
Từ: internal communication Loại từ: n Phiên âm: /ɪnˈtɜːrnl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ Nghĩa: Truyền thông nội bộ Câu ví dụ: Effective internal communication helps align all departments with the company’s strategic objectives. Dịch câu: Truyền thông nội bộ hiệu quả giúp tất cả các phòng ban thống nhất với các mục tiêu chiến lược của công ty.
Từ: tone of voice Loại từ: n Phiên âm: /təʊn əv vɔɪs/ Nghĩa: Giọng điệu, cách nói Câu ví dụ: A friendly tone of voice can make a significant difference in how customers perceive the company’s service. Dịch câu: Giọng điệu thân thiện có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cách khách hàng cảm nhận về dịch vụ của công ty.