Salaries & Benefits

Từ: address to Loại từ: phrV Phiên âm: /əˈdres tə/ Nghĩa: Gửi cho, gửi đến Câu ví dụ: All salary inquiries must be addressed to the HR department. Dịch câu: Tất cả yêu cầu về lương phải được gửi đến phòng Nhân sự.

Từ: assist Loại từ: v Phiên âm: /əˈsɪst/ Nghĩa: Giúp, giúp đỡ Câu ví dụ: The company assists employees with retirement planning. Dịch câu: Công ty hỗ trợ nhân viên lập kế hoạch hưu trí.

Từ: differentiate Loại từ: v Phiên âm: /ˌdɪfəˈrenʃieɪt/ Nghĩa: Phân biệt Câu ví dụ: The company differentiates salaries based on experience and performance. Dịch câu: Công ty phân biệt lương dựa trên kinh nghiệm và hiệu suất.

Từ: compensate Loại từ: v Phiên âm: /ˈkɑːmpenseɪt/ Nghĩa: Bù, đền bù, bồi thường Câu ví dụ: Employees are compensated for overtime work with extra pay. Dịch câu: Nhân viên được bồi thường cho giờ làm thêm bằng tiền thưởng.

Từ: junior Loại từ: adj Phiên âm: /ˈdʒuːniər/ Nghĩa: Ít tuổi hơn, cấp dưới Câu ví dụ: Junior employees receive lower salaries compared to senior staff. Dịch câu: Nhân viên cấp dưới nhận mức lương thấp hơn so với nhân viên cấp cao.

Từ: ask for a raise Loại từ: phrase Phiên âm: /æsk fɔːr ə reɪz/ Nghĩa: Yêu cầu được tăng lương Câu ví dụ: She asked for a raise after completing her certification. Dịch câu: Cô ấy yêu cầu tăng lương sau khi hoàn thành chứng chỉ.

Từ: commission Loại từ: n Phiên âm: /kəˈmɪʃn/ Nghĩa: Tiền hoa hồng Câu ví dụ: Sales staff earn a 10% commission on each sale. Dịch câu: Nhân viên bán hàng nhận 10% hoa hồng cho mỗi giao dịch.

Từ: decent Loại từ: adj Phiên âm: /ˈdiːsnt/ Nghĩa: Tươm tất, đàng hoàng, tử tế Câu ví dụ: The company offers a decent salary package with benefits. Dịch câu: Công ty cung cấp gói lương tốt kèm các phúc lợi.

Từ: wage Loại từ: n Phiên âm: /weɪdʒ/ Nghĩa: Tiền lương, tiền công Câu ví dụ: The minimum wage has been increased to $15 per hour. Dịch câu: Mức lương tối thiểu đã được tăng lên $15 mỗi giờ.

Từ: personnel Loại từ: n Phiên âm: /ˌpɜːrsəˈnel/ Nghĩa: Nhân sự, nhân công Câu ví dụ: The personnel department manages all employee benefits. Dịch câu: Phòng Nhân sự quản lý tất cả phúc lợi nhân viên.

Từ: certify Loại từ: v Phiên âm: /ˈsɜːrtɪfaɪ/ Nghĩa: Chứng nhận, chứng thực Câu ví dụ: Employees must certify their attendance for payroll processing. Dịch câu: Nhân viên phải chứng nhận thời gian làm việc để tính lương.

Từ: salary Loại từ: n Phiên âm: /ˈsæləri/ Nghĩa: Tiền lương, mức lương Câu ví dụ: The company offers a competitive salary package including health insurance. Dịch câu: Công ty cung cấp gói lương cạnh tranh bao gồm bảo hiểm sức khỏe.

Từ: earnings Loại từ: n Phiên âm: /ˈɜːrnɪŋz/ Nghĩa: Thu nhập, tiền lương, lợi nhuận Câu ví dụ: Her annual earnings increased after the promotion. Dịch câu: Thu nhập hàng năm của cô ấy tăng lên sau khi được thăng chức.

Từ: allowance Loại từ: n Phiên âm: /əˈlaʊəns/ Nghĩa: Hạn mức, mức cho phép Câu ví dụ: The company provides a monthly housing allowance. Dịch câu: Công ty cung cấp trợ cấp nhà ở hàng tháng.

Từ: strike Loại từ: v Phiên âm: /straɪk/ Nghĩa: Đình công Câu ví dụ: The workers went on strike to demand better benefits. Dịch câu: Nhân viên đình công để đòi hỏi phúc lợi tốt hơn.

Từ: waste Loại từ: n Phiên âm: /weɪst/ Nghĩa: Sự lãng phí Câu ví dụ: The company avoids wasting resources on unnecessary bonuses. Dịch câu: Công ty tránh lãng phí nguồn lực vào các khoản thưởng không cần thiết.

Từ: scale Loại từ: n Phiên âm: /skeɪl/ Nghĩa: Thang, tỉ lệ Câu ví dụ: The salary scale is adjusted annually based on inflation. Dịch câu: Thang lương được điều chỉnh hàng năm dựa trên lạm phát.

Từ: wealthy Loại từ: adj Phiên âm: /ˈwelθi/ Nghĩa: Giàu có Câu ví dụ: The company’s CEO is among the wealthiest executives in the industry. Dịch câu: Giám đốc điều hành của công ty thuộc số những người giàu có nhất trong ngành.

Từ: response Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈspɑːns/ Nghĩa: Sự phản hồi, phản ứng lại Câu ví dụ: The company’s response to employee demands was a 5% salary increase. Dịch câu: Phản hồi của công ty trước yêu cầu của nhân viên là tăng lương 5%.

Từ: absence Loại từ: n Phiên âm: /ˈæbsəns/ Nghĩa: Sự vắng mặt, nghỉ Câu ví dụ: Employees must report absence from work for any unexcused leave. Dịch câu: Nhân viên phải báo cáo vắng mặt nếu không có lý do chính đáng.

Từ: straightforward Loại từ: adj Phiên âm: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ Nghĩa: Rõ ràng; đơn giản; dễ hiểu Câu ví dụ: The benefits package is straightforward to understand and apply. Dịch câu: Gói phúc lợi dễ hiểu và dễ áp dụng.

Từ: perk Loại từ: n Phiên âm: /pɜːrk/ Nghĩa: Quyền lợi phụ, đặc quyền Câu ví dụ: In addition to a competitive salary, the company offers perks such as free gym membership and flexible hours. Dịch câu: Ngoài mức lương cạnh tranh, công ty còn cung cấp các đặc quyền như thẻ tập gym miễn phí và giờ làm linh hoạt.

Từ: bonus Loại từ: n Phiên âm: /ˈbəʊnəs/ Nghĩa: Tiền thưởng Câu ví dụ: Employees who exceed their annual targets will receive a performance bonus of up to fifteen percent of their salary. Dịch câu: Nhân viên vượt chỉ tiêu hàng năm sẽ nhận được tiền thưởng hiệu suất lên đến mười lăm phần trăm lương.

Từ: overtime Loại từ: n Phiên âm: /ˈəʊvərtaɪm/ Nghĩa: Giờ làm thêm Câu ví dụ: Workers are entitled to overtime pay at one and a half times their regular hourly rate. Dịch câu: Người lao động được hưởng lương làm thêm với mức gấp rưỡi so với mức lương theo giờ thông thường.

Từ: remuneration Loại từ: n Phiên âm: /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/ Nghĩa: Thù lao, tiền công Câu ví dụ: The total remuneration package includes base salary, health insurance, and a retirement plan. Dịch câu: Gói thù lao tổng thể bao gồm lương cơ bản, bảo hiểm sức khỏe và kế hoạch hưu trí.

Từ: incentive Loại từ: n Phiên âm: /ɪnˈsentɪv/ Nghĩa: Phần thưởng khuyến khích, động lực Câu ví dụ: The company introduced financial incentives to motivate employees to achieve higher sales targets. Dịch câu: Công ty đã đưa ra các khoản thưởng khuyến khích tài chính để thúc đẩy nhân viên đạt mục tiêu doanh số cao hơn.