Restaurants
Từ: narrow Loại từ: v Phiên âm: /ˈnærəʊ/ Nghĩa: Thu hẹp, làm hẹp lại Câu ví dụ: The menu narrows down the choices to five main courses for dinner service. Dịch câu: Thực đơn thu hẹp các lựa chọn xuống năm món chính cho bữa tối.
Từ: be accustomed to Loại từ: phrase Phiên âm: /biː əˈkʌstəmd tu/ Nghĩa: Đã quen với, làm quen với Câu ví dụ: Regular customers are accustomed to the restaurant’s fast service during lunch hours. Dịch câu: Khách hàng thường xuyên đã quen với dịch vụ nhanh của nhà hàng trong giờ ăn trưa.
Từ: daringly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈderɪŋli/ Nghĩa: Một cách táo bạo, mạnh dạn Câu ví dụ: The chef daringly combined unexpected ingredients to create a unique fusion dish. Dịch câu: Đầu bếp táo bạo kết hợp các nguyên liệu không ngờ để tạo ra món ăn pha trộn độc đáo.
Từ: chain Loại từ: n Phiên âm: /tʃeɪn/ Nghĩa: Chuỗi, dây Câu ví dụ: The restaurant chain has expanded to 50 locations across the country in just five years. Dịch câu: Chuỗi nhà hàng đã mở rộng đến 50 địa điểm trên toàn quốc chỉ trong năm năm.
Từ: be responsible for Loại từ: phrase Phiên âm: /bi rɪˈspɑːnsəbl fər/ Nghĩa: Chịu trách nhiệm về việc gì Câu ví dụ: The sous chef is responsible for preparing all appetizers and managing the kitchen staff. Dịch câu: Đầu bếp phụ chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả món khai vị và quản lý nhân viên bếp.
Từ: fantastic Loại từ: adj Phiên âm: /fænˈtæstɪk/ Nghĩa: Tuyệt vời, cực kỳ to lớn, kỳ lạ Câu ví dụ: The seafood platter was fantastic, with fresh oysters and perfectly grilled fish. Dịch câu: Món hải sản thật tuyệt vời, với hàu tươi và cá nướng hoàn hảo.
Từ: be impressed with Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ɪmˈprest wɪθ/ Nghĩa: Bị ấn tượng bởi Câu ví dụ: We were impressed with the restaurant’s attention to detail in food presentation. Dịch câu: Chúng tôi ấn tượng với sự chú ý đến chi tiết trong trình bày món ăn của nhà hàng.
Từ: majority Loại từ: n Phiên âm: /məˈdʒɔːrəti/ Nghĩa: Phần lớn, phần đông Câu ví dụ: The majority of diners prefer to order the chef’s special for their main course. Dịch câu: Phần lớn thực khách thích gọi món đặc biệt của đầu bếp cho món chính.
Từ: inspect Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈspekt/ Nghĩa: Kiểm tra, giám sát Câu ví dụ: Health inspectors regularly visit the restaurant to ensure compliance with food safety standards. Dịch câu: Các thanh tra vệ sinh thực phẩm thường xuyên đến nhà hàng để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Từ: arrive Loại từ: v Phiên âm: /əˈraɪv/ Nghĩa: Đến nơi, đến Câu ví dụ: Our table was ready to be served as soon as we arrived at the restaurant. Dịch câu: Bàn của chúng tôi sẵn sàng phục vụ ngay khi chúng tôi đến nhà hàng.
Từ: familiar Loại từ: adj Phiên âm: /fəˈmɪliər/ Nghĩa: Quen thuộc Câu ví dụ: The restaurant’s signature dish is familiar to regular customers but new to first-time visitors. Dịch câu: Món đặc trưng của nhà hàng quen thuộc với khách thường xuyên nhưng mới đối với khách lần đầu.
Từ: appetizer Loại từ: n Phiên âm: /ˈæpɪtaɪzər/ Nghĩa: Món khai vị Câu ví dụ: The restaurant offers a selection of appetizers that are served before the main course each evening. Dịch câu: Nhà hàng cung cấp một loạt món khai vị được phục vụ trước món chính mỗi tối.
Từ: beverage Loại từ: n Phiên âm: /ˈbevərɪdʒ/ Nghĩa: Đồ uống Câu ví dụ: All beverages are complimentary for guests who order the chef’s tasting menu. Dịch câu: Tất cả đồ uống được phục vụ miễn phí cho khách gọi thực đơn nếm thử của đầu bếp.
Từ: utensil Loại từ: n Phiên âm: /juːˈtensl/ Nghĩa: Dụng cụ (nhà bếp, ăn uống) Câu ví dụ: The kitchen staff must sanitize all cooking utensils after each use to comply with health regulations. Dịch câu: Nhân viên bếp phải khử trùng tất cả dụng cụ nấu ăn sau mỗi lần sử dụng để tuân thủ quy định vệ sinh.
Từ: tender Loại từ: adj Phiên âm: /ˈtendər/ Nghĩa: Mềm (thức ăn) Câu ví dụ: The slow-cooked brisket was tender and flavorful, earning high praise from food critics. Dịch câu: Thịt bò hầm chậm mềm và đậm đà, nhận được lời khen từ các nhà phê bình ẩm thực.
Từ: portion Loại từ: n Phiên âm: /ˈpɔːrʃn/ Nghĩa: Phần ăn, khẩu phần Câu ví dụ: The restaurant serves generous portions at reasonable prices, making it popular among students. Dịch câu: Nhà hàng phục vụ phần ăn dồi dào với giá hợp lý, rất phổ biến trong sinh viên.
Từ: authentic Loại từ: adj Phiên âm: /ɔːˈθentɪk/ Nghĩa: Chính thống, authentic, thuần túy Câu ví dụ: The chef learned authentic Vietnamese pho techniques during a culinary trip to Hanoi. Dịch câu: Đầu bếp đã học kỹ thuật nấu phở Việt Nam chính thống trong chuyến đi ẩm thực đến Hà Nội.