Operation

Từ: circumstance Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɜːrkəmstæns/ Nghĩa: Trường hợp, hoàn cảnh Câu ví dụ: Under normal circumstances, the warehouse processes orders within forty-eight hours of receipt. Dịch câu: Trong điều kiện bình thường, kho hàng xử lý đơn hàng trong vòng bốn mươi tám giờ kể từ khi nhận.

Từ: lose control Loại từ: phrase Phiên âm: /luːz kənˈtrəʊl/ Nghĩa: Mất quyền kiểm soát Câu ví dụ: The production manager warned that failing to maintain equipment could cause us to lose control of quality standards. Dịch câu: Quản lý sản xuất cảnh báo rằng không bảo trì thiết bị có thể khiến chúng tôi mất kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng.

Từ: gain control Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡeɪn kənˈtrəʊl/ Nghĩa: Giành được quyền kiểm soát Câu ví dụ: After implementing new safety protocols, the factory gained control over workplace accident rates. Dịch câu: Sau khi triển khai các quy trình an toàn mới, nhà máy đã giành lại quyền kiểm soát tỷ lệ tai nạn nơi làm việc.

Từ: ability Loại từ: n Phiên âm: /əˈbɪləti/ Nghĩa: Khả năng Câu ví dụ: This manufacturing process has the ability to produce up to five thousand units per day. Dịch câu: Quy trình sản xuất này có khả năng sản xuất đến năm nghìn đơn vị mỗi ngày.

Từ: accuracy Loại từ: n Phiên âm: /ˈækjərəsi/ Nghĩa: Sự đúng đắn, tính chính xác Câu ví dụ: Inventory accuracy is critical for our just-in-time delivery operations to function properly. Dịch câu: Độ chính xác tồn kho là quan trọng cho hoạt động giao hàng đúng lúc của chúng tôi để hoạt động đúng cách.

Từ: correctly Loại từ: adv Phiên âm: /kəˈrektli/ Nghĩa: Đúng cách thức, một cách đúng đắn Câu ví dụ: Ensure that all calibration equipment is used correctly during the testing phase. Dịch câu: Đảm bảo tất cả thiết bị hiệu chuẩn được sử dụng đúng cách trong giai đoạn thử nghiệm.

Từ: code Loại từ: n Phiên âm: /kəʊd/ Nghĩa: Mã, mật mã Câu ví dụ: Each machine in the facility operates according to a unique security access code. Dịch câu: Mỗi máy trong cơ sở vận hành theo một mã truy cập bảo mật duy nhất.

Từ: maintain Loại từ: v Phiên âm: /meɪnˈteɪn/ Nghĩa: Giữ không đổi Câu ví dụ: We need to maintain consistent output levels to fulfill our contractual obligations. Dịch câu: Chúng tôi cần duy trì mức đầu ra ổn định để đáp ứng nghĩa vụ hợp đồng.

Từ: maintenance Loại từ: n Phiên âm: /ˈmeɪntənəns/ Nghĩa: Sự bảo trì Câu ví dụ: Scheduled maintenance will require shutting down the assembly line for four hours this weekend. Dịch câu: Bảo trì theo lịch trình sẽ yêu cầu đóng dừng dây chuyền lắp ráp trong bốn giờ cuối tuần này.

Từ: force Loại từ: v Phiên âm: /fɔːrs/ Nghĩa: Dùng vũ lực, ép buộc, bắt buộc Câu ví dụ: Equipment failure forced the company to outsource part of its production capacity. Dịch câu: Hỏng hóc thiết bị buộc công ty phải thuê ngoài một phần công suất sản xuất.

Từ: steady Loại từ: adj Phiên âm: /ˈstedi/ Nghĩa: Ổn định, vững vàng Câu ví dụ: Our operational costs have remained steady despite fluctuations in raw material prices. Dịch câu: Chi phí vận hành của chúng tôi vẫn ổn định bất chấp biến động giá nguyên vật liệu.

Từ: collaboration Loại từ: n Phiên âm: /kəˌlæbəˈreɪʃn/ Nghĩa: Sự cộng tác, hợp tác Câu ví dụ: Cross-departmental collaboration has improved efficiency in our order fulfillment process. Dịch câu: Hợp tác liên phòng ban đã cải thiện hiệu quả trong quy trình hoàn tất đơn hàng của chúng tôi.

Từ: operational efficiency Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌɑːpəˈreɪʃənl ɪˈfɪʃənsi/ Nghĩa: Hiệu quả vận hành Câu ví dụ: Implementing automation technology has significantly improved operational efficiency in the manufacturing facility. Dịch câu: Triển khai công nghệ tự động hóa đã cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành trong cơ sở sản xuất.

Từ: quality control Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈkwɑːləti kənˈtrəʊl/ Nghĩa: Kiểm soát chất lượng Câu ví dụ: The quality control department inspects every batch of products before they are shipped to customers. Dịch câu: Bộ phận kiểm soát chất lượng kiểm tra từng lô sản phẩm trước khi gửi đến khách hàng.

Từ: throughput Loại từ: n Phiên âm: /ˈθruːpʊt/ Nghĩa: Lượng thông qua, sản lượng Câu ví dụ: Increasing the throughput of the assembly line requires optimizing each step of the manufacturing process. Dịch câu: Tăng lượng thông qua của dây chuyền lắp ráp đòi hỏi tối ưu hóa từng bước trong quy trình sản xuất.

Từ: standard operating procedure Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈstændərd ˈɑːpəreɪtɪŋ prəˈsiːdʒər/ Nghĩa: Quy trình vận hành chuẩn Câu ví dụ: All employees must follow the standard operating procedure for handling hazardous materials safely. Dịch câu: Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình vận hành chuẩn để xử lý vật liệu nguy hiểm an toàn.

Từ: downtime Loại từ: n Phiên âm: /ˈdaʊntaɪm/ Nghĩa: Thời gian ngừng hoạt động Câu ví dụ: Minimizing equipment downtime is critical for maintaining production schedules and meeting delivery deadlines. Dịch câu: Giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của thiết bị là rất quan trọng để duy trì lịch trình sản xuất và đáp ứng thời hạn giao hàng.