Investments

Từ: governmental Loại từ: adj Phiên âm: /ˌɡʌvərnˈmentl/ Nghĩa: Thuộc chính phủ Câu ví dụ: Governmental bonds are considered low-risk investments suitable for conservative portfolios. Dịch câu: Trái phiếu chính phủ được coi là khoản đầu tư rủi ro thấp phù hợp với danh mục đầu tư bảo thủ.

Từ: existence Loại từ: n Phiên âm: /ɪɡˈzɪstəns/ Nghĩa: Sự tồn tại, hiện hữu Câu ví dụ: The existence of a strong regulatory framework is essential for investor confidence in emerging markets. Dịch câu: Sự tồn tại của một khung pháp lý mạnh mẽ là yếu tố thiết yếu cho niềm tin của nhà đầu tư ở các thị trường mới nổi.

Từ: indicator Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪndɪkeɪtər/ Nghĩa: Chỉ số, dụng cụ chỉ thị Câu ví dụ: Employment figures serve as an important economic indicator for investment decisions. Dịch câu: Số liệu việc làm phục vụ như một chỉ số kinh tế quan trọng cho quyết định đầu tư.

Từ: choosy Loại từ: adj Phiên âm: /ˈtʃuːzi/ Nghĩa: Kén chọn Câu ví dụ: Institutional investors tend to be more choosy about which stocks they include in their portfolios. Dịch câu: Các tổ chức đầu tư có xu hướng kén chọn hơn về cổ phiếu họ đưa vào danh mục đầu tư.

Từ: dividend Loại từ: n Phiên âm: /ˈdɪvɪdend/ Nghĩa: Cổ tức (công ty) Câu ví dụ: Income-focused investors prefer stocks that pay regular dividends throughout the year. Dịch câu: Nhà đầu tư tập trung thu nhập thích cổ phiếu trả cổ tức thường xuyên trong suốt cả năm.

Từ: fund-raising Loại từ: n Phiên âm: /ˈfʌndreɪzɪŋ/ Nghĩa: Hoạt động gây quỹ Câu ví dụ: Successful fund-raising events helped the startup secure enough capital for expansion. Dịch câu: Các sự kiện gây quỹ thành công đã giúp startup huy động đủ vốn để mở rộng.

Từ: diverse Loại từ: adj Phiên âm: /daɪˈvɜːrs/ Nghĩa: Đa dạng Câu ví dụ: A diverse investment portfolio can help reduce risk across different market conditions. Dịch câu: Một danh mục đầu tư đa dạng có thể giúp giảm rủi ro trên các điều kiện thị trường khác nhau.

Từ: prospective Loại từ: a Phiên âm: /prəˈspektɪv/ Nghĩa: Tiềm năng, sắp tới, về sau Câu ví dụ: We are meeting with several prospective clients who are interested in our wealth management services. Dịch câu: Chúng tôi đang gặp gỡ nhiều khách hàng tiềm năng quan tâm đến dịch vụ quản lý tài sản của chúng tôi.

Từ: obviously Loại từ: adv Phiên âm: /ˈɑːbviəsli/ Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng Câu ví dụ: Obviously, past performance does not guarantee future returns on any investment. Dịch câu: Hiển nhiên, hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai cho bất kỳ khoản đầu tư nào.

Từ: estimate Loại từ: v Phiên âm: /ˈestɪmeɪt/ Nghĩa: Ước tính Câu ví dụ: Analysts estimate that the technology sector will outperform other industries this year. Dịch câu: Các nhà phân tích ước tính rằng ngành công nghệ sẽ vượt trội các ngành khác trong năm nay.

Từ: individual Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ Nghĩa: Cá nhân, vật riêng lẻ Câu ví dụ: Individual investors should consider their risk tolerance before making major investment decisions. Dịch câu: Nhà đầu tư cá nhân nên xem xét mức độ chấp nhận rủi ro trước khi đưa ra quyết định đầu tư lớn.

Từ: potential Loại từ: adj Phiên âm: /pəˈtenʃl/ Nghĩa: Có tiềm năng Câu ví dụ: The company’s potential for growth attracted several venture capital firms. Dịch câu: Khả năng tăng trưởng của công ty đã thu hút nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm.

Từ: territory Loại từ: n Phiên âm: /ˈterətɔːri/ Nghĩa: Lĩnh vực Câu ví dụ: Real estate investment is her primary territory, with over 20 successful property acquisitions. Dịch câu: Đầu tư bất động sản là lĩnh vực chính của cô ấy, với hơn 20 giao dịch bất động sản thành công.

Từ: give up Loại từ: phrV Phiên âm: /ɡɪv ʌp/ Nghĩa: Từ bỏ, bỏ cuộc Câu ví dụ: After months of losses, the investor decided to give up on the struggling startup. Dịch câu: Sau nhiều tháng lỗ, nhà đầu tư quyết định từ bỏ startup đang gặp khó khăn.

Từ: smooth Loại từ: adj Phiên âm: /ˈsmuːð/ Nghĩa: Trôi chảy, êm ả, suôn sẻ Câu ví dụ: The investment process ran smoothly, allowing the company to expand into new markets within six months. Dịch câu: Quá trình đầu tư diễn ra suôn sẻ, giúp công ty mở rộng sang thị trường mới trong vòng sáu tháng.

Từ: wisely Loại từ: adv Phiên âm: /ˈwaɪzli/ Nghĩa: Khôn ngoan, sáng suốt Câu ví dụ: He wisely allocated a portion of his savings to high-yield bonds during the economic downturn. Dịch câu: Anh ấy khôn ngoan phân bổ một phần tiết kiệm vào trái phiếu có lãi suất cao trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Từ: reason Loại từ: n Phiên âm: /ˈriːzn/ Nghĩa: Lí do, nguyên nhân Câu ví dụ: The main reason for the company’s recent stock surge was the successful launch of a new investment product. Dịch câu: Lý do chính khiến cổ phiếu công ty tăng mạnh gần đây là sự ra mắt thành công của một sản phẩm đầu tư mới.

Từ: rental Loại từ: n Phiên âm: /ˈrentl/ Nghĩa: Tiền thuê, việc đi thuê/cho thuê Câu ví dụ: The rental income from commercial properties provided steady cash flow for the investment portfolio. Dịch câu: Thu nhập từ cho thuê bất động sản thương mại cung cấp dòng tiền ổn định cho danh mục đầu tư.

Từ: reasonable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈriːznəbl/ Nghĩa: Phải chăng, vừa phải Câu ví dụ: The investment manager charged a reasonable fee for managing a $5 million portfolio. Dịch câu: Nhà quản lý đầu tư tính phí hợp lý cho việc quản lý danh mục đầu tư trị giá 5 triệu USD.

Từ: variety Loại từ: n Phiên âm: /vəˈraɪəti/ Nghĩa: Sự đa dạng, tính đa dạng Câu ví dụ: The fund offers a variety of investment options, including index funds and ETFs. Dịch câu: Quỹ cung cấp nhiều lựa chọn đầu tư khác nhau, bao gồm quỹ chỉ số và ETF.

Từ: portion Loại từ: n Phiên âm: /ˈpɔːrʃn/ Nghĩa: Phần, khẩu phần Câu ví dụ: A large portion of the investment capital was directed toward renewable energy projects. Dịch câu: Một phần lớn vốn đầu tư được hướng vào các dự án năng lượng tái tạo.

Từ: utilize Loại từ: v Phiên âm: /ˈjuːtəlaɪz/ Nghĩa: Dùng, sử dụng, tận dụng Câu ví dụ: The firm utilizes AI tools to optimize portfolio performance and predict market trends. Dịch câu: Công ty tận dụng công cụ AI để tối ưu hóa hiệu suất danh mục đầu tư và dự đoán xu hướng thị trường.

Từ: capital gains Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈkæpɪtl ɡeɪnz/ Nghĩa: Lợi nhuận từ vốn Câu ví dụ: Long-term capital gains are taxed at a lower rate than short-term investment profits. Dịch câu: Lợi nhuận từ vốn dài hạn được đánh thuế ở mức thấp hơn so với lợi nhuận đầu tư ngắn hạn.

Từ: shareholder Loại từ: n Phiên âm: /ˈʃeərhəʊldər/ Nghĩa: Cổ đông Câu ví dụ: The annual meeting allows shareholders to vote on important company decisions and board appointments. Dịch câu: Cuộc họp hàng năm cho phép cổ đông bỏ phiếu về các quyết định quan trọng của công ty và bổ nhiệm hội đồng quản trị.

Từ: equity Loại từ: n Phiên âm: /ˈekwəti/ Nghĩa: Vốn chủ sở hữu, cổ phần Câu ví dụ: Private equity firms invest directly in companies that are not publicly traded on stock exchanges. Dịch câu: Các công ty vốn cổ phần tư nhân đầu tư trực tiếp vào các công ty không được niêm yết trên sàn chứng khoán.

Từ: mutual fund Loại từ: n Phiên âm: /ˈmjuːtʃuəl fʌnd/ Nghĩa: Quỹ tương hỗ Câu ví dụ: Many employees invest in mutual funds through their company’s retirement savings plan. Dịch câu: Nhiều nhân viên đầu tư vào quỹ tương hỗ thông qua kế hoạch tiết kiệm hưu trí của công ty.

Từ: market volatility Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈmɑːrkɪt ˌvɑːləˈtɪləti/ Nghĩa: Biến động thị trường Câu ví dụ: During periods of market volatility, investors should avoid making emotional decisions about their holdings. Dịch câu: Trong thời kỳ biến động thị trường, nhà đầu tư nên tránh đưa ra quyết định cảm xúc về tài sản nắm giữ.