Contracts
Từ: abide by Loại từ: phrV Phiên âm: /əˈbaɪd baɪ/ Nghĩa: Tuân theo (luật lệ, hợp đồng) Câu ví dụ: All parties must abide by the terms and conditions specified in the contract. Dịch câu: Tất cả các bên phải tuân thủ các điều khoản và điều kiện được ghi rõ trong hợp đồng.
Từ: party Loại từ: n Phiên âm: /ˈpɑːrti/ Nghĩa: Bên, nhóm, đảng Câu ví dụ: Each party should retain a copy of the signed agreement for their records. Dịch câu: Mỗi bên nên giữ một bản sao của thỏa thuận đã ký để lưu trữ hồ sơ.
Từ: agreement Loại từ: n Phiên âm: /əˈɡriːmənt/ Nghĩa: Hợp đồng, bản thỏa thuận Câu ví dụ: The service agreement outlines the responsibilities of both the provider and the client. Dịch câu: Thỏa thuận dịch vụ nêu ra trách nhiệm của cả nhà cung cấp và khách hàng.
Từ: obligation Loại từ: n Phiên âm: /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ Nghĩa: Nghĩa vụ, bổn phận Câu ví dụ: By signing this document, you accept all obligations outlined in section five. Dịch câu: Bằng cách ký văn bản này, bạn chấp nhận mọi nghĩa vụ được liệt kê trong mục năm.
Từ: fill out Loại từ: phrV Phiên âm: /fɪl aʊt/ Nghĩa: Điền vào Câu ví dụ: Please fill out all sections of the application form completely before submitting it. Dịch câu: Vui lòng điền đầy đủ tất cả các phần của đơn ứng tuyển trước khi nộp.
Từ: obligated Loại từ: adj Phiên âm: /ˈɑːblɪɡeɪtɪd/ Nghĩa: Buộc phải, bị ràng buộc Câu ví dụ: We are legally obligated to maintain confidentiality regarding proprietary information. Dịch câu: Chúng tôi có nghĩa vụ pháp lý duy trì tính bảo mật về thông tin độc quyền.
Từ: clarify Loại từ: v Phiên âm: /ˈklærəfaɪ/ Nghĩa: Làm rõ Câu ví dụ: Can you clarify what the indemnity clause actually covers in this agreement? Dịch câu: Bạn có thể làm rõ xem điều khoản bồi thường thực tế bao gồm những gì trong thỏa thuận này không?
Từ: file Loại từ: v Phiên âm: /faɪl/ Nghĩa: Sắp xếp (tài liệu) Câu ví dụ: Our legal department will file all executed contracts in secure digital storage. Dịch câu: Bộ phận pháp lý sẽ lưu trữ tất cả hợp đồng đã thực hiện trong kho lưu trữ kỹ thuật số an toàn.
Từ: terms Loại từ: n Phiên âm: /tɜːrmz/ Nghĩa: Điều khoản, điều kiện Câu ví dụ: Before accepting the job offer, carefully review the employment terms. Dịch câu: Trước khi nhận lời mời làm việc, hãy xem xét kỹ các điều khoản hợp tác lao động.
Từ: detail Loại từ: n Phiên âm: /ˈdiːteɪl/ Nghĩa: Chi tiết, tiểu tiết Câu ví dụ: Every detail of the project scope is listed in the technical appendix. Dịch câu: Mọi chi tiết của phạm vi dự án đều được liệt kê trong phụ lục kỹ thuật.
Từ: promptly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈprɑ:mptli/ Nghĩa: Mau lẹ, ngay lập tức, không chậm trễ Câu ví dụ: All invoices must be paid promptly upon receipt to avoid late fees. Dịch câu: Tất cả hóa đơn phải được thanh toán ngay khi nhận được để tránh phí trả muộn.
Từ: under the provisions of Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈʌndər ðə prəˈvɪʒnz əv/ Nghĩa: Theo như các điều khoản của Câu ví dụ: Under the provisions of this contract, either party may terminate the agreement with thirty days’ notice. Dịch câu: Theo quy định của hợp đồng này, bất kỳ bên nào cũng có thể chấm dứt thỏa thuận với thông báo trước ba mươi ngày.
Từ: resolve Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈzɑːlv/ Nghĩa: Quyết định Câu ví dụ: The arbitration panel will meet next week to resolve the outstanding dispute between the companies. Dịch câu: Hội trọng tài sẽ họp vào tuần tới để giải quyết tranh chấp chưa dứt khoát giữa các công ty.
Từ: get out of Loại từ: phrase Phiên âm: /ɡet aʊt əv/ Nghĩa: Thoát khỏi, tránh khỏi (nhiệm vụ, nghĩa vụ) Câu ví dụ: Neither party can get out of their contractual obligations without mutual consent. Dịch câu: Không bên nào có thể thoát khỏi nghĩa vụ hợp đồng mà không có sự đồng ý chung.
Từ: lock into Loại từ: phrV Phiên âm: /lɑk ˈɪntə/ Nghĩa: Cam kết, trói buộc vào Câu ví dụ: By signing a long-term lease, you are locked into fixed payments for three years. Dịch câu: Bằng cách ký hợp đồng thuê dài hạn, bạn bị ràng buộc vào các khoản thanh toán cố định trong ba năm.
Từ: amendment Loại từ: n Phiên âm: /əˈmendmənt/ Nghĩa: Sự sửa đổi, hiệu chỉnh (liên quan đến pháp luật, hiến pháp) Câu ví dụ: Any amendment to this agreement requires written approval from both parties. Dịch câu: Mọi sửa đổi đối với thỏa thuận này đều yêu cầu sự phê duyệt bằng văn bản từ cả hai bên.
Từ: cancellation Loại từ: n Phiên âm: /ˌkænsəˈleɪʃn/ Nghĩa: Sự hủy bỏ, hủy vé, hủy chuyến Câu ví dụ: The cancellation policy states that refunds are available up to forty-eight hours before the scheduled date. Dịch câu: Chính sách hủy cho biết hoàn tiền có sẵn lên đến bốn mươi tám giờ trước ngày dự kiến.
Từ: lease Loại từ: n Phiên âm: /liːs/ Nghĩa: Hợp đồng cho thuê Câu ví dụ: Before signing the lease, verify that all appliances are in good working condition. Dịch câu: Trước khi ký hợp đồng cho thuê, hãy kiểm tra xem tất cả thiết bị điện có hoạt động tốt không.
Từ: negotiate Loại từ: v Phiên âm: /nɪˈɡəʊʃieɪt/ Nghĩa: Thương lượng, đàm phán Câu ví dụ: We have two weeks to negotiate the final salary and benefits package with the new hire. Dịch câu: Chúng tôi có hai tuần để thương lượng mức lương cuối cùng và gói phúc lợi với người tuyển dụng mới.
Từ: be subject to Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ˈsʌbdʒekt tu/ Nghĩa: Dễ bị, khó tránh, tùy thuộc vào Câu ví dụ: This rate is subject to change based on market fluctuations during the fiscal year. Dịch câu: Mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường trong năm tài chính.
Từ: renewal Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈnuːəl/ Nghĩa: Sự gia hạn, sự làm mới Câu ví dụ: The contract renewal must be submitted at least sixty days before the current agreement expires. Dịch câu: Việc gia hạn hợp đồng phải được nộp ít nhất sáu mươi ngày trước khi thỏa thuận hiện tại hết hạn.
Từ: notarize Loại từ: v Phiên âm: /ˈnoʊtəraɪz/ Nghĩa: Xác nhận bởi công chứng viên Câu ví dụ: All legal documents must be notarized before they can be submitted to the court. Dịch câu: Tất cả tài liệu pháp lý phải được xác nhận bởi công chứng viên trước khi có thể nộp lên tòa án.
Từ: binding Loại từ: adj Phiên âm: /ˈbaɪndɪŋ/ Nghĩa: Có tính ràng buộc (pháp lý) Câu ví dụ: Once the agreement is signed, it becomes legally binding for all parties involved. Dịch câu: Một khi thỏa thuận được ký kết, nó trở nên có tính ràng buộc pháp lý đối với tất cả các bên liên quan.
Từ: clause Loại từ: n Phiên âm: /klɔːz/ Nghĩa: Điều khoản (trong hợp đồng) Câu ví dụ: The confidentiality clause prohibits employees from sharing proprietary information with external parties. Dịch câu: Điều khoản bảo mật nghiêm cấm nhân viên chia sẻ thông tin độc quyền với các bên bên ngoài.
Từ: terminate Loại từ: v Phiên âm: /ˈtɜːrmɪneɪt/ Nghĩa: Chấm dứt, kết thúc (hợp đồng) Câu ví dụ: Either party may terminate the contract with thirty days’ written notice if terms are violated. Dịch câu: Bất kỳ bên nào cũng có thể chấm dứt hợp đồng với thông báo bằng văn bản ba mươi ngày nếu điều khoản bị vi phạm.