Management

Từ: supervisory staff Loại từ: phrase Phiên âm: /ˌsuːpərˈvaɪzəri stæf/ Nghĩa: Nhân viên giám sát Câu ví dụ: Two supervisory staff members will oversee the new warehouse expansion project this quarter. Dịch câu: Hai nhân viên giám sát sẽ giám sát dự án mở rộng kho hàng mới trong quý này.

Từ: timeline Loại từ: n Phiên âm: /ˈtaɪmlaɪn/ Nghĩa: Lịch trình Câu ví dụ: The project manager presented an updated timeline showing all major milestones and delivery dates. Dịch câu: Quản lý dự án trình bày lịch trình cập nhật cho thấy tất cả cột mốc và ngày giao hàng chính.

Từ: adjustment Loại từ: n Phiên âm: /əˈdʒʌstmənt/ Nghĩa: Sự điều chỉnh Câu ví dụ: A minor budget adjustment was necessary after the vendor increased their service fees. Dịch câu: Một điều chỉnh ngân sách nhỏ là cần thiết sau khi nhà cung cấp tăng phí dịch vụ.

Từ: administrative Loại từ: adj Phiên âm: /ədˈmɪnɪstreɪtɪv/ Nghĩa: Liên quan tới việc quản lý, hành chính Câu ví dụ: Our administrative team handles payroll, benefits enrollment, and employee record maintenance. Dịch câu: Đội ngũ hành chính xử lý lương, đăng ký phúc lợi và duy trì hồ sơ nhân viên.

Từ: interruption Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪntəˈrʌpʃn/ Nghĩa: Sự gián đoạn, sự ngắt lời Câu ví dụ: Unplanned system interruptions cost the company thousands of dollars in lost productivity each month. Dịch câu: Gián đoạn hệ thống ngoài kế hoạch tốn hàng nghìn đô la mỗi tháng do mất năng suất.

Từ: superior Loại từ: adj Phiên âm: /suːˈpɪriər/ Nghĩa: Tốt hơn, xuất sắc hơn Câu ví dụ: Our customer support response time is superior to the industry average. Dịch câu: Thời gian phản hồi hỗ trợ khách hàng của chúng tôi tốt hơn mức trung bình ngành.

Từ: accurately Loại từ: adv Phiên âm: /ˈækjərətli/ Nghĩa: Đúng đắn, chính xác, xác đáng Câu ví dụ: Financial projections must be calculated accurately to avoid misleading stakeholders. Dịch câu: Dự báo tài chính phải được tính toán chính xác để tránh gây hiểu lầm cho các bên liên quan.

Từ: follow a procedure Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈfɑːləʊ ə prəˈsiːdʒər/ Nghĩa: Làm theo thủ tục, theo quy trình Câu ví dụ: All employees must follow a procedure when handling sensitive customer data. Dịch câu: Tất cả nhân viên phải làm theo quy trình khi xử lý dữ liệu khách hàng nhạy cảm.

Từ: workflow Loại từ: n Phiên âm: /ˈwɜːrkfləʊ/ Nghĩa: Tiến trình công việc, quy trình, chuỗi công việc Câu ví dụ: Optimizing the approval workflow reduced document processing time by forty percent. Dịch câu: Tối ưu hóa quy trình phê duyệt đã giảm thời gian xử lý tài liệu xuống bốn mươi phần trăm.

Từ: supervise Loại từ: v Phiên âm: /ˈsuːpərvaɪz/ Nghĩa: Giám sát, quản lý, kiểm soát Câu ví dụ: Team leaders supervise daily operations and ensure that safety protocols are followed. Dịch câu: Trưởng nhóm giám sát hoạt động hàng ngày và đảm bảo các quy trình an toàn được tuân theo.

Từ: time-consuming Loại từ: adj Phiên âm: /ˈtaɪm kənsuːmɪŋ/ Nghĩa: Tốn thời gian Câu ví dụ: Manual data entry is time-consuming and prone to human error. Dịch câu: Nhập liệu thủ công tốn thời gian và dễ xảy ra lỗi con người.

Từ: executive Loại từ: n Phiên âm: /ɪɡˈzekjətɪv/ Nghĩa: Người điều hành, giám đốc điều hành Câu ví dụ: The executive team met to discuss strategic initiatives for the upcoming fiscal year. Dịch câu: Ban điều hành họp để thảo luận về sáng kiến chiến lược cho năm tài chính sắp tới.

Từ: standard Loại từ: n Phiên âm: /ˈstændərd/ Nghĩa: Tiêu chuẩn, mức độ chuẩn Câu ví dụ: The company set a new standard for customer service by responding to all inquiries within two hours. Dịch câu: Công ty đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho dịch vụ khách hàng bằng cách trả lời mọi yêu cầu trong vòng hai giờ.

Từ: oversee Loại từ: v Phiên âm: /ˌəʊvərˈsiː/ Nghĩa: Giám sát, trông coi Câu ví dụ: The regional director will oversee the implementation of the new quality control procedures across all branches. Dịch câu: Giám đốc khu vực sẽ giám sát việc triển khai các quy trình kiểm soát chất lượng mới tại tất cả chi nhánh.

Từ: strategic planning Loại từ: phrase Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪk ˈplænɪŋ/ Nghĩa: Lập kế hoạch chiến lược Câu ví dụ: The board of directors scheduled a two-day strategic planning retreat to outline the company’s five-year vision. Dịch câu: Hội đồng quản trị đã lên lịch một kỳ họp lập kế hoạch chiến lược hai ngày để phác thảo tầm nhìn năm năm của công ty.

Từ: prioritize Loại từ: v Phiên âm: /praɪˈɔːrətaɪz/ Nghĩa: Ưu tiên, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên Câu ví dụ: Project managers must prioritize tasks carefully to meet the quarterly deadline without sacrificing quality. Dịch câu: Các nhà quản lý dự án phải ưu tiên công việc cẩn thận để đáp ứng hạn chót hàng quý mà không hy sinh chất lượng.

Từ: accountability Loại từ: n Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti/ Nghĩa: Trách nhiệm giải trình Câu ví dụ: Clear accountability ensures that every team member knows who is responsible for each stage of the project. Dịch câu: Trách nhiệm giải trình rõ ràng đảm bảo rằng mọi thành viên trong nhóm đều biết ai chịu trách nhiệm cho từng giai đoạn của dự án.