Healthcare
Từ: improve Loại từ: v Phiên âm: /ɪmˈpruːv/ Nghĩa: Cải thiện, nâng cao (cái gì) Câu ví dụ: The hospital launched a new wellness program to improve patients’ overall health outcomes. Dịch câu: Bệnh viện đã khởi động một chương trình chăm sóc sức khỏe mới để nâng cao kết quả sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Từ: limit Loại từ: v Phiên âm: /ˈlɪmɪt/ Nghĩa: Hạn chế Câu ví dụ: Doctors advise patients to limit their salt intake in order to maintain healthy blood pressure. Dịch câu: Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên hạn chế lượng muối nạp vào để duy trì huyết áp khỏe mạnh.
Từ: expert Loại từ: n Phiên âm: /ˈekspɜːrt/ Nghĩa: Chuyên gia, nhà chuyên môn Câu ví dụ: A panel of healthcare experts was invited to review the new clinical guidelines. Dịch câu: Một nhóm chuyên gia chăm sóc sức khỏe được mời để xem xét các hướng dẫn lâm sàng mới.
Từ: hygiene Loại từ: n Phiên âm: /ˈhaɪdʒiːn/ Nghĩa: Sự vệ sinh, tính vệ sinh Câu ví dụ: Proper hand hygiene is one of the most effective ways to prevent the spread of infection in hospitals. Dịch câu: Vệ sinh tay đúng cách là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng tại bệnh viện.
Từ: incur Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈkɜːr/ Nghĩa: Phải gánh chịu Câu ví dụ: Patients who miss scheduled appointments may incur additional medical costs later. Dịch câu: Những bệnh nhân bỏ qua các lịch hẹn được lên trước có thể phải gánh chịu thêm chi phí y tế sau này.
Từ: consult Loại từ: v Phiên âm: /kənˈsʌlt/ Nghĩa: Hỏi ý kiến, tham vấn Câu ví dụ: Employees are encouraged to consult a physician before starting any new exercise regimen. Dịch câu: Nhân viên được khuyến khích tham vấn bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ kế hoạch tập thể dục mới nào.
Từ: disseminate Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈsemɪneɪt/ Nghĩa: Lan tỏa, lan truyền (thông tin, kiến thức) Câu ví dụ: The public health department disseminated a brochure about vaccination to local communities. Dịch câu: Sở y tế đã phân phát tài liệu về tiêm chủng đến các cộng đồng địa phương.
Từ: gradually Loại từ: adv Phiên âm: /ˈɡrædʒuəli/ Nghĩa: Dần dần, chậm rãi Câu ví dụ: After the surgery, the patient gradually regained strength and was able to walk without assistance. Dịch câu: Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân dần dần phục hồi sức lực và có thể đi lại mà không cần trợ giúp.
Từ: conduct Loại từ: v Phiên âm: /kənˈdʌkt/ Nghĩa: Tiến hành Câu ví dụ: The research team will conduct a series of clinical trials to evaluate the new treatment method. Dịch câu: Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một loạt các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá phương pháp điều trị mới.
Từ: emphasize on Loại từ: phrV Phiên âm: /ˈemfəsaɪz ɑːn/ Nghĩa: Nhấn mạnh vào Câu ví dụ: The healthcare seminar placed emphasis on the importance of preventive care over reactive treatment. Dịch câu: Hội thảo về chăm sóc sức khỏe nhấn mạnh vào tầm quan trọng của chăm sóc phòng ngừa hơn là điều trị sau khi bệnh phát sinh.
Từ: inhibit Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈhɪbɪt/ Nghĩa: Ngăn chặn, hạn chế, ngăn cấm Câu ví dụ: Certain medications may inhibit the body’s ability to absorb essential nutrients. Dịch câu: Một số loại thuốc có thể làm giảm khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng thiết yếu của cơ thể.
Từ: authorize Loại từ: v Phiên âm: /ˈɔːθəraɪz/ Nghĩa: Cho quyền, ủy quyền, cho phép Câu ví dụ: The insurance company must authorize any surgical procedure before the patient undergoes the operation. Dịch câu: Công ty bảo hiểm phải phê duyệt bất kỳ thủ thuật phẫu thuật nào trước khi bệnh nhân thực hiện ca mổ.
Từ: prevention Loại từ: n Phiên âm: /prɪˈvenʃn/ Nghĩa: Sự ngăn ngừa, ngăn chặn Câu ví dụ: The company’s healthcare policy focuses on disease prevention rather than solely on treatment after illness. Dịch câu: Chính sách chăm sóc sức khỏe của công ty tập trung vào ngăn ngừa bệnh tật thay vì chỉ điều trị sau khi bệnh phát sinh.
Từ: mandatory Loại từ: adj Phiên âm: /ˈmændətɔːri/ Nghĩa: Có tính bắt buộc Câu ví dụ: Annual health screenings are mandatory for all employees working in food production facilities. Dịch câu: Khám sức khỏe định kỳ hàng năm là bắt buộc đối với tất cả nhân viên làm việc tại các cơ sở sản xuất thực phẩm.
Từ: warning Loại từ: n Phiên âm: /ˈwɔːrnɪŋ/ Nghĩa: Sự cảnh báo, lời cảnh báo Câu ví dụ: The medication package includes a clear warning about possible side effects and contraindications. Dịch câu: Bao bì thuốc bao gồm một lời cảnh báo rõ ràng về các tác dụng phụ có thể xảy ra và các chống chỉ định.
Từ: perform Loại từ: v Phiên âm: /pərˈfɔːrm/ Nghĩa: Hoạt động (xe cộ, máy móc) Câu ví dụ: The surgeon will perform a minimally invasive procedure to remove the patient’s damaged tissue. Dịch câu: Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để loại bỏ mô tổn thương của bệnh nhân.
Từ: rate Loại từ: n Phiên âm: /reɪt/ Nghĩa: Tỉ lệ Câu ví dụ: The hospital’s patient recovery rate has improved significantly after implementing the new care protocol. Dịch câu: Tỉ lệ phục hồi của bệnh nhân tại bệnh viện đã cải thiện đáng kể sau khi áp dụng giao thức chăm sóc mới.
Từ: record Loại từ: n Phiên âm: /ˈrekərd/ Nghĩa: Sự ghi chép, hồ sơ Câu ví dụ: The nurse updated the patient’s medical record with the latest test results and prescribed medications. Dịch câu: Y tá đã cập nhật hồ sơ y tế của bệnh nhân với các kết quả xét nghiệm mới nhất và những loại thuốc đã kê đơn.
Từ: nutritionist Loại từ: n Phiên âm: /nuˈtrɪʃənɪst/ Nghĩa: Nhà dinh dưỡng học Câu ví dụ: Patients recovering from surgery are often assigned a nutritionist to plan their daily meal schedule. Dịch câu: Bệnh nhân đang phục hồi sau phẫu thuật thường được phân công một chuyên gia dinh dưỡng để lên kế hoạch bữa ăn hàng ngày.
Từ: measurable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈmeʒərəbl/ Nghĩa: Có thể đo lường được Câu ví dụ: The wellness program produced measurable improvements in employees’ blood pressure and cholesterol levels. Dịch câu: Chương trình chăm sóc sức khỏe đã tạo ra những cải thiện có thể đo lường được về huyết áp và mức cholesterol của nhân viên.
Từ: occur Loại từ: v Phiên âm: /əˈkɜːr/ Nghĩa: Xuất hiện, xảy ra Câu ví dụ: Adverse reactions to the medication may occur within the first twenty-four hours after administration. Dịch câu: Các phản ứng bất lợi với thuốc có thể xảy ra trong vòng hai mươi bốn giờ đầu tiên sau khi dùng.
Từ: restricted Loại từ: adj Phiên âm: /rɪˈstrɪktɪd/ Nghĩa: Bị hạn chế, có giới hạn Câu ví dụ: Access to the emergency room is restricted to medical staff and patients with a valid identification. Dịch câu: Việc tiếp cận phòng cấp cứu chỉ dành cho nhân viên y tế và bệnh nhân có giấy tờ tùy thân hợp lệ.
Từ: recur Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈkɜːr/ Nghĩa: Trở lại, tái diễn, xảy ra nhiều lần Câu ví dụ: Without proper follow-up treatment, the respiratory infection tends to recur during the winter season. Dịch câu: Nếu không có điều trị theo dõi đúng cách, nhiễm trùng hô hấp có xu hướng tái phát vào mùa đông.
Từ: ailment Loại từ: n Phiên âm: /ˈeɪlmənt/ Nghĩa: Bệnh tật, bệnh nhẹ Câu ví dụ: The community clinic provides affordable treatment for common ailments such as colds and allergies. Dịch câu: Phòng khám cộng đồng cung cấp dịch vụ điều trị với chi phí hợp lý cho các bệnh thông thường như cảm lạnh và dị ứng.
Từ: compliance Loại từ: n Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/ Nghĩa: Sự tuân thủ Câu ví dụ: Patient compliance with the medication schedule is crucial for successful treatment outcomes. Dịch câu: Sự tuân thủ lịch dùng thuốc của bệnh nhân là yếu tố quan trọng cho kết quả điều trị thành công.
Từ: rehabilitation Loại từ: n Phiên âm: /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ Nghĩa: Sự phục hồi chức năng Câu ví dụ: The sports injury center offers comprehensive rehabilitation programs for injured athletes. Dịch câu: Trung tâm chấn thương thể thao cung cấp các chương trình phục hồi chức năng toàn diện cho vận động viên bị thương.
Từ: epidemiology Loại từ: n Phiên âm: /ˌepɪˌdiːmiˈɑːlədʒi/ Nghĩa: Dịch tễ học Câu ví dụ: The epidemiology team traced the outbreak to a contaminated water source in the rural community. Dịch câu: Đội ngũ dịch tễ học đã truy vết ổ dịch đến nguồn nước ô nhiễm trong cộng đồng nông thôn.
Từ: preventive Loại từ: adj Phiên âm: /prɪˈventɪv/ Nghĩa: Mang tính phòng ngừa Câu ví dụ: The employer encourages preventive healthcare by offering free annual checkups and vaccination programs. Dịch câu: Người sử dụng lao động khuyến khích chăm sóc sức khỏe phòng ngừa bằng cách cung cấp kiểm tra sức khỏe hàng năm miễn phí và chương trình tiêm chủng.
Từ: wellness Loại từ: n Phiên âm: /ˈwelnəs/ Nghĩa: Sự khỏe mạnh, trạng thái tốt Câu ví dụ: The company’s wellness initiative includes mental health support and flexible work arrangements. Dịch câu: Sáng kiến sức khỏe toàn diện của công ty bao gồm hỗ trợ sức khỏe tinh thần và sắp xếp làm việc linh hoạt.