Environment & Nature
Từ: inconsiderately Loại từ: adv Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪdərətli/ Nghĩa: Thiếu thận trọng, khinh suất, thiếu suy nghĩ Câu ví dụ: The company was criticized for inconsiderately disposing of industrial waste into the river. Dịch câu: Công ty đã bị chỉ trích vì xả chất thải công nghiệp vào sông một cách thiếu suy nghĩ.
Từ: compatible Loại từ: adj Phiên âm: /kəmˈpætəbl/ Nghĩa: Tương thích, phù hợp Câu ví dụ: This new technology is compatible with existing systems and can be easily integrated. Dịch câu: Công nghệ mới này tương thích với các hệ thống hiện có và có thể dễ dàng tích hợp.
Từ: increase Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪŋkriːs/ Nghĩa: Sự tăng lên Câu ví dụ: There has been a significant increase in plastic pollution over the past decade. Dịch câu: Đã có sự gia tăng đáng kể về ô nhiễm nhựa trong thập kỷ qua.
Từ: alternate Loại từ: v Phiên âm: /ˈɔːltərneɪt/ Nghĩa: Luân phiên, xen kẽ, thay phiên Câu ví dụ: Employees are required to alternate between working from home and in the office. Dịch câu: Nhân viên phải luân phiên làm việc tại nhà và tại văn phòng.
Từ: alternative Loại từ: adj Phiên âm: /ɔːlˈtɜːnətɪv/ Nghĩa: Có thể dùng để thay thế Câu ví dụ: Solar power is an alternative energy source that reduces dependence on fossil fuels. Dịch câu: Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Từ: solution Loại từ: n Phiên âm: /səˈluːʃn/ Nghĩa: Giải pháp, cách giải quyết Câu ví dụ: Recycling programs offer a practical solution to reduce landfill waste. Dịch câu: Các chương trình tái chế cung cấp một giải pháp thực tế để giảm rác thải tại bãi chôn lấp.
Từ: decade Loại từ: n Phiên âm: /ˈdekeɪd/ Nghĩa: Thập kỉ Câu ví dụ: Climate change impacts have been observed over several decades of data collection. Dịch câu: Tác động của biến đổi khí hậu đã được quan sát trong nhiều thập kỷ thu thập dữ liệu.
Từ: concern Loại từ: n Phiên âm: /kənˈsɜːrn/ Nghĩa: Sự quan tâm, sự lo ngại Câu ví dụ: Environmental concerns are driving changes in corporate sustainability policies. Dịch câu: Những lo ngại về môi trường đang thúc đẩy sự thay đổi trong chính sách bền vững của doanh nghiệp.
Từ: subsequent Loại từ: adj Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwənt/ Nghĩa: Tiếp theo, xảy ra sau Câu ví dụ: Subsequent studies confirmed the initial findings about air quality degradation. Dịch câu: Các nghiên cứu tiếp theo đã xác nhận những phát hiện ban đầu về suy giảm chất lượng không khí.
Từ: substitution Loại từ: n Phiên âm: /ˌsʌbstɪˈtuːʃn/ Nghĩa: Sự thay thế Câu ví dụ: The substitution of paper packaging with biodegradable materials helps reduce environmental impact. Dịch câu: Việc thay thế bao bì giấy bằng vật liệu phân hủy sinh học giúp giảm tác động đến môi trường.
Từ: attend Loại từ: v Phiên âm: /əˈtend/ Nghĩa: Tham dự (sự kiện) Câu ví dụ: A large number of scientists attended the international climate summit. Dịch câu: Một số lượng lớn các nhà khoa học đã tham dự hội nghị quốc tế về khí hậu.
Từ: release Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈliːs/ Nghĩa: Nhả ra, phóng ra Câu ví dụ: Factories must properly release emissions according to environmental regulations. Dịch câu: Các nhà máy phải tuân thủ quy định môi trường khi thải khí thải.
Từ: take responsibility for Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk rɪˈspɑːnsəˈbɪləti fɔːr/ Nghĩa: Nhận lấy trách nhiệm Câu ví dụ: Companies must take responsibility for reducing their carbon footprint. Dịch câu: Các công ty phải nhận lấy trách nhiệm giảm lượng phát thải carbon của mình.
Từ: botanical garden Loại từ: n Phiên âm: /bəˌtænɪkl ˈɡɑːrdn/ Nghĩa: Vườn bách thảo Câu ví dụ: The botanical garden plays a vital role in preserving endangered plant species. Dịch câu: Vườn thực vật đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn các loài thực vật quý hiếm.
Từ: scrutiny Loại từ: n Phiên âm: /ˈskruːtəni/ Nghĩa: Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận Câu ví dụ: The new environmental policy is under close scrutiny by government regulators. Dịch câu: Chính sách môi trường mới đang bị giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý chính phủ.
Từ: predict Loại từ: v Phiên âm: /prɪˈdɪkt/ Nghĩa: Tiên đoán, dự đoán, dự báo Câu ví dụ: Scientists use climate models to predict future temperature changes. Dịch câu: Các nhà khoa học sử dụng mô hình khí hậu để dự đoán những thay đổi nhiệt độ trong tương lai.
Từ: on account of Loại từ: phrase Phiên âm: /ɑːn əˈkaʊnt əv/ Nghĩa: Bởi vì, vì nguyên nhân Câu ví dụ: The event was canceled on account of severe weather conditions. Dịch câu: Sự kiện đã bị hủy bỏ vì điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Từ: influential Loại từ: adj Phiên âm: /ˌɪnfluˈenʃl/ Nghĩa: Có ảnh hưởng Câu ví dụ: Her influential report led to significant changes in environmental legislation. Dịch câu: Báo cáo có ảnh hưởng của cô ấy đã dẫn đến những thay đổi lớn trong luật pháp về môi trường.
Từ: delegate Loại từ: n Phiên âm: /ˈdelɪɡət/ Nghĩa: Người được bầu chọn ra, đại biểu Câu ví dụ: Each country sent a delegate to represent them at the international climate summit. Dịch câu: Mỗi quốc gia đã cử một đại biểu tham dự hội nghị khí hậu quốc tế.
Từ: initiative Loại từ: n Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/ Nghĩa: Sáng kiến, sự khởi xướng đi trước Câu ví dụ: The city launched an initiative to promote recycling among residents. Dịch câu: Thành phố đã triển khai một sáng kiến nhằm thúc đẩy tái chế giữa người dân.
Từ: predictable Loại từ: adj Phiên âm: /prɪˈdɪktəbl/ Nghĩa: Có thể đoán trước được, có thể dự báo Câu ví dụ: The migration patterns of birds are predictable based on seasonal changes. Dịch câu: Mô hình di cư của chim là có thể dự đoán được dựa trên sự thay đổi theo mùa.
Từ: initiate Loại từ: v Phiên âm: /ɪˈnɪʃieɪt/ Nghĩa: Bắt đầu, khởi đầu, đề xướng Câu ví dụ: The organization initiated a campaign to raise awareness about plastic pollution. Dịch câu: Tổ chức đã khởi xướng một chiến dịch nâng cao nhận thức về ô nhiễm nhựa.
Từ: stunning Loại từ: adj Phiên âm: /ˈstʌnɪŋ/ Nghĩa: Tuyệt vời, đáng kinh ngạc Câu ví dụ: The stunning biodiversity of the rainforest makes it a priority for conservation efforts. Dịch câu: Đa dạng sinh học tuyệt vời của rừng nhiệt đới khiến nó trở thành ưu tiên cho các nỗ lực bảo tồn.
Từ: sustainability Loại từ: n Phiên âm: /səˌsteɪnəˈbɪləti/ Nghĩa: Tính bền vững Câu ví dụ: Corporate sustainability initiatives focus on reducing environmental impact while maintaining profitability. Dịch câu: Các sáng kiến bền vững của doanh nghiệp tập trung vào giảm tác động môi trường trong khi duy trì lợi nhuận.
Từ: carbon footprint Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ Nghĩa: Dấu chân carbon Câu ví dụ: The company aims to reduce its carbon footprint by transitioning to renewable energy sources. Dịch câu: Công ty đặt mục tiêu giảm dấu chân carbon bằng cách chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Từ: ecosystem Loại từ: n Phiên âm: /ˈiːkəʊsɪstəm/ Nghĩa: Hệ sinh thái Câu ví dụ: Protecting marine ecosystems is crucial for maintaining biodiversity and supporting coastal communities. Dịch câu: Bảo vệ các hệ sinh thái biển là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ cộng đồng ven biển.
Từ: renewable energy Loại từ: phrase Phiên âm: /rɪˈnjuːəbl ˈenərdʒi/ Nghĩa: Năng lượng tái tạo Câu ví dụ: Investment in renewable energy sources like solar and wind power has grown significantly over the past decade. Dịch câu: Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
Từ: conservation Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɑːnsərˈveɪʃn/ Nghĩa: Sự bảo tồn Câu ví dụ: Wildlife conservation programs help protect endangered species from extinction. Dịch câu: Các chương trình bảo tồn động vật hoang dã giúp bảo vệ các loài đang bị đe dọa khỏi tuyệt chủng.