Hospitals

Từ: delicately Loại từ: adv Phiên âm: /ˈdelɪkətli/ Nghĩa: Một cách công phu, cẩn thận, tinh tế Câu ví dụ: The surgical team delicately handled the transplant procedure to minimize damage to surrounding tissue. Dịch câu: Nhóm phẫu thuật đã xử lý thủ thuật ghép mô một cách cẩn thận để giảm thiểu tổn thương cho mô xung quanh.

Từ: initially Loại từ: adv Phiên âm: /ɪˈnɪʃəli/ Nghĩa: Ban đầu, lúc bắt đầu Câu ví dụ: The patient was initially treated in the emergency ward before being transferred to intensive care. Dịch câu: Bệnh nhân ban đầu được điều trị tại khoa cấp cứu trước khi được chuyển sang phòng chăm sóc đặc biệt.

Từ: average Loại từ: adj Phiên âm: /ˈævərɪdʒ/ Nghĩa: Trung bình Câu ví dụ: The average length of hospital stay for this type of surgery has dropped to just three days. Dịch câu: Thời gian nằm viện trung bình cho loại phẫu thuật này đã giảm xuống còn chỉ ba ngày.

Từ: consecutively Loại từ: adv Phiên âm: /kənˈsekjətɪvli/ Nghĩa: Liên tiếp, dồn dập Câu ví dụ: The attending physician performed four emergency operations consecutively during the overnight shift. Dịch câu: Bác sĩ trực đã thực hiện bốn ca phẫu thuật khẩn cấp liên tiếp trong ca trực đêm.

Từ: complication Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɑːmplɪˈkeɪʃn/ Nghĩa: Sự phức tạp, sự rắc rối Câu ví dụ: The medical team monitored the patient closely to ensure no post-surgical complications would arise. Dịch câu: Nhóm y tế theo dõi bệnh nhân sát sao để đảm bảo không có biến chứng nào sau phẫu thuật xảy ra.

Từ: admit Loại từ: v Phiên âm: /ədˈmɪt/ Nghĩa: Nhận vào, cho vào Câu ví dụ: The hospital can admit up to fifty new patients per day depending on bed availability. Dịch câu: Bệnh viện có thể nhận đến năm mươi bệnh nhân mới mỗi ngày tùy thuộc vào tình trạng sẵn có của giường bệnh.

Từ: diagnose Loại từ: v Phiên âm: /ˌdaɪəɡˈnəʊs/ Nghĩa: Chẩn đoán (bệnh) Câu ví dụ: With the aid of advanced imaging technology, doctors can diagnose many conditions at an early stage. Dịch câu: Với sự hỗ trợ của công nghệ hình ảnh tiên tiến, bác sĩ có thể chẩn đoán nhiều bệnh tình ở giai đoạn sớm.

Từ: infectious Loại từ: adj Phiên âm: /ɪnˈfekʃəs/ Nghĩa: Có tính truyền nhiễm Câu ví dụ: Patients diagnosed with infectious diseases must be isolated to prevent further transmission in the ward. Dịch câu: Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh truyền nhiễm phải được cách ly để ngăn ngừa lây lan thêm trong khoa.

Từ: confidential Loại từ: adj Phiên âm: /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/ Nghĩa: Bí mật, tuyệt mật Câu ví dụ: All patient information stored in the electronic health system is kept strictly confidential. Dịch câu: Tất cả thông tin bệnh nhân được lưu trữ trong hệ thống sức khỏe điện tử đều được bảo mật nghiêm ngặt.

Từ: include in Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪnˈkluːd ɪn/ Nghĩa: Bao gồm trong Câu ví dụ: The comprehensive treatment package includes in-room nursing care and daily meals at no extra charge. Dịch câu: Gói điều trị toàn diện bao gồm dịch vụ điều dưỡng tại phòng và bữa ăn hàng ngày mà không thu phí thêm.

Từ: intern Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪntɜːrn/ Nghĩa: Thực tập sinh Câu ví dụ: Medical interns are required to complete a minimum of six months of supervised clinical practice. Dịch câu: Thực tập sinh y khoa được yêu cầu hoàn thành ít nhất sáu tháng thực hành lâm sàng dưới sự giám sát.

Từ: emergency Loại từ: noun Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒənsi/ Nghĩa: Trường hợp khẩn cấp; tình huống khẩn cấp Câu ví dụ: The hospital’s emergency department operates twenty-four hours a day to handle urgent cases. Dịch câu: Khoa cấp cứu của bệnh viện hoạt động hai mươi bốn giờ mỗi ngày để xử lý các trường hợp khẩn cấp.

Từ: senior Loại từ: adj Phiên âm: /ˈsiːniər/ Nghĩa: Cao cấp, cấp trên, lớn tuổi hơn Câu ví dụ: The senior physician on duty reviewed all critical cases before approving the discharge plan. Dịch câu: Bác sĩ cấp cao trực ban đã xem xét tất cả các trường hợp nghiêm trọng trước khi phê duyệt kế hoạch xuất viện.

Từ: recovery Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈkʌvəri/ Nghĩa: Sự bình phục (sức khỏe), hồi phục (kinh tế) Câu ví dụ: The rehabilitation center provides a structured recovery program for patients after orthopedic surgery. Dịch câu: Trung tâm phục hồi chức năng cung cấp chương trình phục hồi có cấu trúc cho bệnh nhân sau phẫu thuật chỉnh hình.

Từ: professional Loại từ: adj Phiên âm: /prəˈfeʃənl/ Nghĩa: Chuyên nghiệp Câu ví dụ: All nursing staff are required to maintain a professional demeanor when interacting with patients and their families. Dịch câu: Tất cả nhân viên y tá được yêu cầu duy trì thái độ chuyên nghiệp khi tiếp xúc với bệnh nhân và gia đình họ.

Từ: internal Loại từ: adj Phiên âm: /ɪnˈtɜːrnl/ Nghĩa: Nội bộ, bên trong Câu ví dụ: The hospital conducted an internal audit to identify areas where the patient intake process could be improved. Dịch câu: Bệnh viện đã tiến hành kiểm toán nội bộ để xác định những khu vực mà quy trình tiếp nhận bệnh nhân có thể được cải thiện.

Từ: make an appointment Loại từ: phrase Phiên âm: /meɪk ən əˈpɔɪntmənt/ Nghĩa: Đặt lịch hẹn Câu ví dụ: Patients are advised to make an appointment at least two weeks in advance for a specialist consultation. Dịch câu: Bệnh nhân được khuyên nên đặt lịch hẹn ít nhất hai tuần trước cho buổi tư vấn với bác sĩ chuyên khoa.

Từ: security Loại từ: n Phiên âm: /sɪˈkjʊrəti/ Nghĩa: Sự an toàn, sự an ninh Câu ví dụ: Hospital security personnel are stationed at all main entrances to verify visitor credentials. Dịch câu: Nhân viên an ninh bệnh viện được bố trí tại tất cả các lối vào chính để kiểm tra thông tin của người thăm khám.

Từ: overcrowded Loại từ: adj Phiên âm: /ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ Nghĩa: Quá đông, quá tải Câu ví dụ: The outpatient department has been overcrowded this week, causing longer-than-usual waiting times. Dịch câu: Khoa khám bệnh ngoại trú đã quá tải trong tuần này, gây ra thời gian chờ đợi dài hơn bình thường.

Từ: set up Loại từ: phrV Phiên âm: /set ʌp/ Nghĩa: Thiết lập, xây dựng, chuẩn bị sẵn sàng Câu ví dụ: The administration plans to set up a new telemedicine unit to serve remote patients more efficiently. Dịch câu: Ban quản lý dự định thiết lập một đơn vị y học từ xa mới để phục vụ bệnh nhân vùng xa hiệu quả hơn.

Từ: therapy Loại từ: n Phiên âm: /ˈθerəpi/ Nghĩa: Sự trị liệu, điều trị Câu ví dụ: The insurance plan covers up to ten sessions of speech therapy per month for qualifying patients. Dịch câu: Kế hoạch bảo hiểm chi trả lên đến mười buổi trị liệu ngôn ngữ mỗi tháng cho những bệnh nhân đủ điều kiện.

Từ: patient Loại từ: n Phiên âm: /ˈpeɪʃnt/ Nghĩa: Bệnh nhân Câu ví dụ: The discharge coordinator ensures that each patient receives clear written instructions before leaving the facility. Dịch câu: Nhân viên phối hợp xuất viện đảm bảo rằng mỗi bệnh nhân nhận được hướng dẫn bằng viết rõ ràng trước khi rời cơ sở.

Từ: surgery Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɜːrdʒəri/ Nghĩa: Sự phẫu thuật, sự mổ Câu ví dụ: The cardiology department performed over two hundred heart surgeries last quarter alone. Dịch câu: Khoa tim mạch đã thực hiện hơn hai trăm ca phẫu thuật tim chỉ trong quý vừa qua.

Từ: permit Loại từ: v Phiên âm: /pərˈmɪt/ Nghĩa: Cho phép Câu ví dụ: Visitors are not permitted in the intensive care unit unless specifically authorized by the attending physician. Dịch câu: Người thăm không được phép vào phòng chăm sóc đặc biệt trừ khi được bác sĩ trực ban cho phép đặc biệt.

Từ: administer Loại từ: v Phiên âm: /ədˈmɪnɪstər/ Nghĩa: Cho (thuốc), quản lý, thực hiện Câu ví dụ: The nurse will administer the intravenous medication to the patient every four hours throughout the night. Dịch câu: Y tá sẽ truyền thuốc qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân mỗi bốn giờ trong suốt đêm.

Từ: ward Loại từ: n Phiên âm: /wɔːrd/ Nghĩa: Khoa (bệnh viện) Câu ví dụ: The maternity ward has been fully renovated to provide a more comfortable environment for new mothers. Dịch câu: Khoa sản đã được cải tạo hoàn toàn để mang lại môi trường thoải mái hơn cho các bà mẹ mới sinh.

Từ: outpatient Loại từ: n Phiên âm: /ˈaʊtpeɪʃnt/ Nghĩa: Bệnh nhân ngoại trú Câu ví dụ: The hospital’s outpatient department handles over three hundred visits per day for non-emergency cases. Dịch câu: Khoa ngoại trú của bệnh viện xử lý hơn ba trăm lượt khám mỗi ngày cho các trường hợp không khẩn cấp.

Từ: examine Loại từ: v Phiên âm: /ɪɡˈzæmɪn/ Nghĩa: Khám, kiểm tra Câu ví dụ: The specialist will examine the patient’s test results before recommending a course of treatment. Dịch câu: Bác sĩ chuyên khoa sẽ kiểm tra kết quả xét nghiệm của bệnh nhân trước khi đề xuất phương pháp điều trị.

Từ: vital Loại từ: adj Phiên âm: /ˈvaɪtl/ Nghĩa: Thiết yếu, quan trọng; thuộc về sự sống Câu ví dụ: The monitoring equipment continuously tracks the patient’s vital signs including heart rate and blood pressure. Dịch câu: Thiết bị theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân bao gồm nhịp tim và huyết áp.