Inventory

Từ: carrier Loại từ: n Phiên âm: /ˈkæriər/ Nghĩa: Người chuyên chở, vật chuyên chở Câu ví dụ: The shipping carrier delivered the large furniture order to our downtown warehouse this morning. Dịch câu: Nhà vận chuyển đã giao đơn hàng nội thất lớn đến kho trung tâm của chúng tôi vào sáng nay.

Từ: categorize Loại từ: v Phiên âm: /ˈkætəɡəraɪz/ Nghĩa: Phân loại, chia loại Câu ví dụ: We need to categorize inventory items by expiration date for better stock management. Dịch câu: Chúng ta cần phân loại các mặt hàng tồn kho theo ngày hết hạn để quản lý hàng tồn kho tốt hơn.

Từ: crucial Loại từ: adj Phiên âm: /ˈkruːʃl/ Nghĩa: Then chốt, quan trọng Câu ví dụ: Accurate inventory tracking is crucial for maintaining optimal stock levels and preventing shortages. Dịch câu: Theo dõi hàng tồn kho chính xác là yếu tố then chốt để duy trì mức tồn kho tối ưu và ngăn ngừa thiếu hụt.

Từ: inventory Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪnvəntɔːri/ Nghĩa: Hàng tồn kho Câu ví dụ: The quarterly inventory audit revealed that several items are below minimum reorder points. Dịch câu: Cuộc kiểm kê tồn kho quý cho thấy một số mặt hàng đang dưới điểm đặt hàng tối thiểu.

Từ: discrepancy Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈskrepənsi/ Nghĩa: Sự khác nhau, không khớp (đáng ra phải giống nhau) Câu ví dụ: An inventory discrepancy of fifty units was discovered during the weekly stock count. Dịch câu: Một sự chênh lệch tồn kho năm mươi đơn vị được phát hiện trong cuộc đếm hàng tồn kho hàng tuần.

Từ: disturb Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈstɜːrb/ Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy Câu ví dụ: The warehouse staff works efficiently to complete inventory counts without disturbing customer service operations. Dịch câu: Nhân viên kho làm việc hiệu quả để hoàn thành việc đếm hàng tồn kho mà không làm phiền hoạt động dịch vụ khách hàng.

Từ: outdated Loại từ: adj Phiên âm: /ˌaʊtˈdeɪtɪd/ Nghĩa: Lỗi thời, cổ, hết thời Câu ví dụ: Outdated inventory items should be marked down or disposed of to make room for new products. Dịch câu: Các mặt hàng tồn kho lỗi thời nên được giảm giá hoặc thanh lý để nhường chỗ cho sản phẩm mới.

Từ: warehouse Loại từ: n Phiên âm: /ˈwerhaʊs/ Nghĩa: Nhà kho Câu ví dụ: Our regional warehouse now has sufficient capacity to handle increased demand during the holiday season. Dịch câu: Kho khu vực của chúng tôi giờ có đủ năng lực xử lý nhu cầu tăng cao trong mùa lễ hội.

Từ: failure Loại từ: n Phiên âm: /ˈfeɪljər/ Nghĩa: Sự thất bại Câu ví dụ: The software system failure caused a major discrepancy in our inventory records last night. Dịch câu: Sự cố hệ thống phần mềm gây ra sự chênh lệch lớn trong hồ sơ tồn kho của chúng tôi tối qua.

Từ: precise Loại từ: adj Phiên âm: /prɪˈsaɪs/ Nghĩa: Chính xác, tỉ mỉ Câu ví dụ: Precise inventory records help the company reduce storage costs and improve order fulfillment speed. Dịch câu: Hồ sơ tồn kho chính xác giúp công ty giảm chi phí lưu trữ và cải thiện tốc độ hoàn thành đơn hàng.

Từ: excel Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈsel/ Nghĩa: Vượt trội hơn Câu ví dụ: Our logistics division excels in supply chain optimization and cost-effective distribution strategies. Dịch câu: Bộ phận hậu cần của chúng tôi vượt trội trong tối ưu hóa chuỗi cung ứng và chiến lược phân phối hiệu quả về chi phí.

Từ: in stock Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪnˌstɑːk/ Nghĩa: Có sẵn trong kho Câu ví dụ: All promotional items requested will be in stock and ready for immediate delivery upon confirmation. Dịch câu: Tất cả sản phẩm khuyến mãi yêu cầu sẽ có sẵn trong kho và sẵn sàng giao ngay sau khi xác nhận.

Từ: reorder Loại từ: v Phiên âm: /ˌriːˈɔːrdər/ Nghĩa: Đặt hàng lại Câu ví dụ: The system automatically generates a reorder request when inventory levels fall below the minimum threshold. Dịch câu: Hệ thống tự động tạo yêu cầu đặt hàng lại khi mức tồn kho giảm xuống dưới ngưỡng tối thiểu.

Từ: stocktake Loại từ: n Phiên âm: /ˈstɑːkteɪk/ Nghĩa: Sự kiểm kê kho Câu ví dụ: The annual stocktake revealed several discrepancies between the physical count and the computerized records. Dịch câu: Cuộc kiểm kê kho hàng năm đã phát hiện một số sai lệch giữa số lượng thực tế và hồ sơ trên máy tính.

Từ: supply chain Loại từ: phrase Phiên âm: /səˈplaɪ tʃeɪn/ Nghĩa: Chuỗi cung ứng Câu ví dụ: Disruptions in the global supply chain caused delays in receiving raw materials for our production line. Dịch câu: Những gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu đã gây ra sự chậm trễ trong việc nhận nguyên liệu cho dây chuyền sản xuất của chúng tôi.

Từ: log Loại từ: v Phiên âm: /lɔːɡ/ Nghĩa: Ghi chép, ghi nhận (vào sổ/hệ thống) Câu ví dụ: All inventory movements must be logged in the system to maintain accurate stock records. Dịch câu: Tất cả các chuyển động tồn kho phải được ghi chép vào hệ thống để duy trì hồ sơ tồn kho chính xác.

Từ: restock Loại từ: v Phiên âm: /ˌriːˈstɑːk/ Nghĩa: Bổ sung hàng tồn kho Câu ví dụ: The store will restock popular items every Monday to ensure adequate inventory levels. Dịch câu: Cửa hàng sẽ bổ sung các mặt hàng phổ biến mỗi thứ Hai để đảm bảo mức tồn kho đầy đủ.