Society

Từ: citizen Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɪtɪzn/ Nghĩa: Công dân Câu ví dụ: Every citizen has the right to vote in national elections. Dịch câu: Mỗi công dân đều có quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử quốc gia.

Từ: prohibit Loại từ: v Phiên âm: /prəʊˈhɪbɪt/ Nghĩa: Cấm, không cho phép Câu ví dụ: The law prohibits smoking in public buildings and transportation areas. Dịch câu: Luật pháp cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng và khu vực giao thông.

Từ: challenge Loại từ: n Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒ/ Nghĩa: Sự thách thức Câu ví dụ: Climate change poses a significant challenge to global society. Dịch câu: Biến đổi khí hậu đặt ra một thách thức lớn đối với xã hội toàn cầu.

Từ: resource Loại từ: n Phiên âm: /ˈriːsɔːrs/ Nghĩa: Tài nguyên Câu ví dụ: Natural resources are essential for sustainable development in any society. Dịch câu: Các tài nguyên thiên nhiên là thiết yếu cho sự phát triển bền vững trong bất kỳ xã hội nào.

Từ: stage Loại từ: n Phiên âm: /steɪdʒ/ Nghĩa: Giai đoạn Câu ví dụ: The project is now at an advanced stage of development. Dịch câu: Dự án hiện đang ở giai đoạn phát triển cao cấp.

Từ: local resident Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈləʊkl ˈrezɪdənt/ Nghĩa: Cư dân địa phương Câu ví dụ: A local resident provided valuable insights during the community meeting. Dịch câu: Một cư dân địa phương đã cung cấp những thông tin quý giá trong buổi họp cộng đồng.

Từ: volunteer Loại từ: n Phiên âm: /ˌvɑːlənˈtɪr/ Nghĩa: Tình nguyện viên, người xung phong Câu ví dụ: Volunteers play a crucial role in organizing charity events in the community. Dịch câu: Những tình nguyện viên đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức các sự kiện từ thiện tại cộng đồng.

Từ: petition Loại từ: n Phiên âm: /pəˈtɪʃn/ Nghĩa: Đơn xin, đơn thỉnh cầu, bản kiến nghị Câu ví dụ: The petition calling for better public transportation was signed by over 5,000 citizens. Dịch câu: Bản kiến nghị kêu gọi cải thiện phương tiện giao thông công cộng đã được hơn 5.000 công dân ký tên.

Từ: pleased Loại từ: adj Phiên âm: /pliːzd/ Nghĩa: Hài lòng, sẵn lòng Câu ví dụ: The mayor was pleased with the community’s response to the new recycling program. Dịch câu: Thị trưởng hài lòng với phản ứng của cộng đồng đối với chương trình tái chế mới.

Từ: constitute Loại từ: v Phiên âm: /ˈkɑːnstɪtuːt/ Nghĩa: Cấu thành, chiếm Câu ví dụ: Women constitute a majority of the workforce in this sector. Dịch câu: Phụ nữ chiếm đa số trong lực lượng lao động của ngành này.

Từ: perspective Loại từ: n Phiên âm: /pərˈspektɪv/ Nghĩa: Góc nhìn, quan điểm Câu ví dụ: Understanding different perspectives helps resolve conflicts in society. Dịch câu: Hiểu được các quan điểm khác nhau giúp giải quyết mâu thuẫn trong xã hội.

Từ: stability Loại từ: n Phiên âm: /stəˈbɪləti/ Nghĩa: Sự ổn định, tính ổn định Câu ví dụ: Economic stability is vital for long-term societal development. Dịch câu: Sự ổn định kinh tế là thiết yếu cho sự phát triển lâu dài của xã hội.

Từ: reflect Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈflekt/ Nghĩa: Phản ánh Câu ví dụ: The survey results reflect the changing attitudes of society toward technology. Dịch câu: Kết quả khảo sát phản ánh sự thay đổi trong thái độ của xã hội đối với công nghệ.

Từ: repel Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈpel/ Nghĩa: Đẩy lùi, khước từ, đẩy ra xa Câu ví dụ: The community successfully repelled attempts to build a landfill near the residential area. Dịch câu: Cộng đồng đã thành công trong việc đẩy lùi các nỗ lực xây dựng bãi rác gần khu dân cư.

Từ: instinct Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪnstɪŋkt/ Nghĩa: Bản năng (linh cảm, cảm giác) Câu ví dụ: Her instinct told her to leave the building immediately when she heard the alarm. Dịch câu: Bản năng mách bảo cô ấy rời khỏi tòa nhà ngay lập tức khi nghe thấy tiếng báo động.

Từ: remote Loại từ: adj Phiên âm: /rɪˈməʊt/ Nghĩa: Xa xôi, hẻo lánh Câu ví dụ: The village is located in a remote mountainous region with limited access to services. Dịch câu: Làng này nằm ở một vùng núi hẻo lánh với khả năng tiếp cận dịch vụ hạn chế.

Từ: retire Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈtaɪər/ Nghĩa: Nghỉ hưu Câu ví dụ: After retiring, he dedicated his time to writing books about local history. Dịch câu: Sau khi nghỉ hưu, anh ấy dành thời gian để viết sách về lịch sử địa phương.

Từ: behavior Loại từ: n Phiên âm: /bɪˈheɪvjər/ Nghĩa: Hành vi Câu ví dụ: Social media has a significant impact on young people’s behavior and communication patterns. Dịch câu: Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến hành vi và thói quen giao tiếp của thanh thiếu niên.

Từ: host Loại từ: n Phiên âm: /həʊst/ Nghĩa: Chủ trì, người dẫn chương trình Câu ví dụ: The event was hosted by a well-known public figure to raise awareness about social issues. Dịch câu: Sự kiện được tổ chức bởi một nhân vật công chúng nổi tiếng nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.

Từ: relinquish Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈlɪŋkwɪʃ/ Nghĩa: Từ bỏ, buông bỏ Câu ví dụ: The government had to relinquish control of the project due to public opposition. Dịch câu: Chính phủ buộc phải từ bỏ quyền kiểm soát dự án do sự phản đối của công chúng.

Từ: manage Loại từ: v Phiên âm: /ˈmænɪdʒ/ Nghĩa: Xoay sở, xử lý, giải quyết (được cái gì) Câu ví dụ: She managed to balance her career and family responsibilities despite a demanding schedule. Dịch câu: Cô ấy đã xoay xở để cân bằng giữa sự nghiệp và trách nhiệm gia đình dù lịch làm việc rất căng thẳng.

Từ: removal Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈmuːvl/ Nghĩa: Sự di rời, sự loại bỏ Câu ví dụ: The removal of outdated equipment improved safety and efficiency in the workplace. Dịch câu: Việc loại bỏ thiết bị lỗi thời đã cải thiện an toàn và hiệu quả tại nơi làm việc.

Từ: generation Loại từ: n Phiên âm: /ˌdʒenəˈreɪʃn/ Nghĩa: Thế hệ, đời Câu ví dụ: Each generation brings new ideas and perspectives to solve societal challenges. Dịch câu: Mỗi thế hệ mang lại những ý tưởng và góc nhìn mới để giải quyết các thách thức xã hội.

Từ: community development Loại từ: phrase Phiên âm: /kəˈmjuːnəti dɪˈveləpmənt/ Nghĩa: Phát triển cộng đồng Câu ví dụ: The local government invested in community development programs to improve living standards in rural areas. Dịch câu: Chính quyền địa phương đầu tư vào các chương trình phát triển cộng đồng để cải thiện mức sống ở khu vực nông thôn.

Từ: demographic Loại từ: adj Phiên âm: /ˌdeməˈɡræfɪk/ Nghĩa: Thuộc về nhân khẩu học Câu ví dụ: Demographic changes are influencing urban planning and public service delivery strategies. Dịch câu: Những thay đổi về nhân khẩu học đang ảnh hưởng đến quy hoạch đô thị và chiến lược cung cấp dịch vụ công cộng.

Từ: social welfare Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈsəʊʃl ˈwelfeər/ Nghĩa: Phúc lợi xã hội Câu ví dụ: Social welfare programs provide essential support for vulnerable populations in times of economic hardship. Dịch câu: Các chương trình phúc lợi xã hội cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho các nhóm dễ bị tổn thương trong thời kỳ khó khăn kinh tế.

Từ: civic duty Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈsɪvɪk ˈdjuːti/ Nghĩa: Nghĩa vụ công dân Câu ví dụ: Participating in local elections is considered a fundamental civic duty in a democratic society. Dịch câu: Tham gia bầu cử địa phương được coi là nghĩa vụ công dân cơ bản trong xã hội dân chủ.

Từ: cultural diversity Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/ Nghĩa: Đa dạng văn hóa Câu ví dụ: Cultural diversity enriches communities and promotes mutual understanding among different ethnic groups. Dịch câu: Đa dạng văn hóa làm phong phú cộng đồng và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nhóm dân tộc khác nhau.