Media

Từ: agenda Loại từ: n Phiên âm: /əˈdʒendə/ Nghĩa: Chương trình nghị sự, lịch trình họp Câu ví dụ: The editor-in-chief distributed the meeting agenda to all staff before the editorial conference. Dịch câu: Tổng biên tập phân phối chương trình nghị sự cho toàn bộ nhân viên trước hội nghị biên tập.

Từ: influence Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪnfluəns/ Nghĩa: Sự ảnh hưởng Câu ví dụ: The report examined the growing influence of digital media on consumer purchasing behavior. Dịch câu: Báo cáo xem xét sự ảnh hưởng ngày càng tăng của truyền thông số lên hành vi mua hàng của người tiêu dùng.

Từ: layout Loại từ: n Phiên âm: /ˈleɪaʊt/ Nghĩa: Bố cục, cách sắp xếp Câu ví dụ: The design team reviewed the magazine layout before sending the final version to the printer. Dịch câu: Đội ngũ thiết kế xem xét bố cục tạp chí trước khi gửi bản cuối cùng đến nhà in.

Từ: impact Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪmpækt/ Nghĩa: Sự tác động, ảnh hưởng Câu ví dụ: The new broadcasting regulations will have a significant impact on how news is reported. Dịch câu: Các quy định phát sóng mới sẽ có tác động đáng kể đến cách thức đưa tin.

Từ: article Loại từ: n Phiên âm: /ˈɑːrtɪkl/ Nghĩa: Bài báo Câu ví dụ: The journalist submitted an article about workplace wellness programs to the business section. Dịch câu: Nhà báo nộp một bài báo về các chương trình chăm sóc sức khỏe nơi làm việc cho chuyên mục kinh doanh.

Từ: submit Loại từ: v Phiên âm: /səbˈmɪt/ Nghĩa: Nộp Câu ví dụ: Contributors are asked to submit their manuscripts at least one week before the publication deadline. Dịch câu: Tác giả được yêu cầu nộp bản thảo ít nhất một tuần trước hạn xuất bản.

Từ: publish Loại từ: v Phiên âm: /ˈpʌblɪʃ/ Nghĩa: Xuất bản, công bố Câu ví dụ: The news organization publishes a weekly newsletter for all subscribers. Dịch câu: Tổ chức tin tức xuất bản một bản tin hàng tuần cho tất cả người đăng ký.

Từ: subscribe Loại từ: v Phiên âm: /səbˈskraɪb/ Nghĩa: Đăng ký, đóng tiền quyên tiền định kỳ Câu ví dụ: Readers can subscribe to the online version of the magazine for unlimited access to archived articles. Dịch câu: Độc giả có thể đăng ký phiên bản trực tuyến của tạp chí để truy cập không giới hạn các bài viết lưu trữ.

Từ: personalize Loại từ: v Phiên âm: /ˈpɜːrsənəlaɪz/ Nghĩa: Cá nhân hóa Câu ví dụ: The digital platform allows users to personalize their news feed based on their reading preferences. Dịch câu: Nền tảng kỹ thuật số cho phép người dùng cá nhân hóa trang tin tức dựa trên sở thích đọc của họ.

Từ: press Loại từ: n Phiên âm: /pres/ Nghĩa: Báo chí, bài báo Câu ví dụ: The company’s press release about the product launch was distributed to major news outlets. Dịch câu: Bản tin báo chí của công ty về việc ra mắt sản phẩm đã được phân phối đến các hãng tin lớn.

Từ: appeal Loại từ: v Phiên âm: /əˈpiːl/ Nghĩa: Hấp dẫn, thu hút Câu ví dụ: The new documentary series is designed to appeal to both academic researchers and general audiences. Dịch câu: Bộ phim tài liệu mới được thiết kế để thu hút cả nhà nghiên cứu học thuật và khán giả đại chúng.

Từ: a glimpse of Loại từ: phrase Phiên âm: /ə ɡlɪmps ʌv/ Nghĩa: Cái nhìn sơ qua, liếc qua Câu ví dụ: The feature article provides a glimpse of the challenges faced by freelance journalists. Dịch câu: Bài báo chính cung cấp một cái nhìn sơ qua về những thách thức mà nhà báo tự do phải đối mặt.

Từ: broadcast Loại từ: v Phiên âm: /ˈbrɔːdkæst/ Nghĩa: Phát sóng, truyền đi Câu ví dụ: The company will broadcast the CEO’s annual address live to all regional offices. Dịch câu: Công ty sẽ phát sóng trực tiếp bài phát biểu thường niên của CEO đến tất cả văn phòng khu vực.

Từ: editorial Loại từ: n Phiên âm: /ˌedɪˈtɔːriəl/ Nghĩa: Bài xã luận Câu ví dụ: The newspaper’s editorial called for stricter regulations on online advertising. Dịch câu: Bài xã luận của tờ báo kêu gọi các quy định chặt chẽ hơn về quảng cáo trực tuyến.

Từ: headline Loại từ: n Phiên âm: /ˈhedlaɪn/ Nghĩa: Tiêu đề, dòng tít Câu ví dụ: The breaking news headline appeared on every major media outlet within minutes. Dịch câu: Dòng tít tin nóng xuất hiện trên mọi hãng truyền thông lớn chỉ trong vài phút.

Từ: circulation Loại từ: n Phiên âm: /ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/ Nghĩa: Sự lưu hành, số bản phát hành Câu ví dụ: The magazine’s print circulation has declined as more readers shift to digital platforms. Dịch câu: Số bản phát hành in của tạp chí đã giảm khi ngày càng nhiều độc giả chuyển sang nền tảng số.

Từ: correspondent Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɔːrəˈspɑːndənt/ Nghĩa: Phóng viên thường trú Câu ví dụ: The foreign correspondent provided live coverage of the international economic conference. Dịch câu: Phóng viên thường trú nước ngoài đã đưa tin trực tiếp về hội nghị kinh tế quốc tế.