Insurance
Từ: comprehensive Loại từ: adj Phiên âm: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/ Nghĩa: Bao hàm toàn diện Câu ví dụ: The employee benefits package includes a comprehensive health insurance plan covering inpatient and outpatient services. Dịch câu: Gói phúc lợi nhân viên bao gồm một kế hoạch bảo hiểm sức khỏe toàn diện bao phủ dịch vụ nội trú và ngoại trú.
Từ: suggest Loại từ: v Phiên âm: /səˈdʒest/ Nghĩa: Đề xuất, gợi ý Câu ví dụ: The benefits coordinator suggests reviewing your insurance options before the annual open enrollment period ends. Dịch câu: Nhân viên phối hợp phúc lợi gợi ý xem xét các lựa chọn bảo hiểm trước khi kỳ đăng ký mở hàng năm kết thúc.
Từ: disclose Loại từ: v Phiên âm: /dɪsˈkləʊz/ Nghĩa: Tiết lộ, để lộ Câu ví dụ: Applicants must disclose all pre-existing medical conditions when applying for a new insurance policy. Dịch câu: Người đăng ký phải khai báo tất cả các bệnh lý có sẵn khi nộp hồ sơ mua bảo hiểm mới.
Từ: regardless Loại từ: adv Phiên âm: /rɪˈɡɑːrdləs/ Nghĩa: Bất kể, không liên quan đến Câu ví dụ: The group insurance plan provides equal benefits to all team members, regardless of their job classification. Dịch câu: Kế hoạch bảo hiểm nhóm cung cấp các quyền lợi như nhau cho tất cả thành viên, bất kể phân loại công việc của họ.
Từ: coincidence Loại từ: n Phiên âm: /kəʊˈɪnsɪdəns/ Nghĩa: Sự trùng hợp Câu ví dụ: It was no coincidence that the insurance claim was filed on the very day the policy was set to expire. Dịch câu: Không phải ngẫu nhiên mà yêu cầu bảo hiểm được nộp đúng vào ngày mà hợp đồng bảo hiểm sắp đến hạn.
Từ: statement Loại từ: n Phiên âm: /ˈsteɪtmənt/ Nghĩa: Lời phát biểu, bản tuyên bố Câu ví dụ: Policyholders receive a monthly insurance statement detailing all premiums paid and claims processed. Dịch câu: Người mua bảo hiểm nhận được bảng kê khai hàng tháng về bảo hiểm, chi tiết tất cả phí đã đóng và yêu cầu đã xử lý.
Từ: deduction Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈdʌkʃn/ Nghĩa: Sự khấu trừ Câu ví dụ: Monthly health insurance premiums are automatically deducted from each employee’s paycheck before taxes. Dịch câu: Phí bảo hiểm sức khỏe hàng tháng được khấu trừ tự động từ lương của mỗi nhân viên trước khi trừ thuế.
Từ: coverage Loại từ: n Phiên âm: /ˈkʌvərɪdʒ/ Nghĩa: Sự che phủ, việc đưa tin trên đài báo, (phạm vi) bảo hiểm Câu ví dụ: The new insurance policy expands dental coverage to include routine cleanings and orthodontic treatment. Dịch câu: Hợp đồng bảo hiểm mới mở rộng phạm vi bảo hiểm nha khoa để bao gồm vệ sinh định kỳ và chỉnh nha.
Từ: hesitant Loại từ: adj Phiên âm: /ˈhezɪtənt/ Nghĩa: Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự Câu ví dụ: Some employees remain hesitant to enroll in the voluntary dental plan due to uncertainty about future premiums. Dịch câu: Một số nhân viên vẫn do dự tham gia kế hoạch bảo hiểm nha khoa tự nguyện do sự không chắc chắn về phí trong tương lai.
Từ: allow for Loại từ: phrV Phiên âm: /əˈlaʊ fər/ Nghĩa: Kể đến, tính đến, bao gồm Câu ví dụ: The updated insurance policy allows for telemedicine consultations at no additional cost to the subscriber. Dịch câu: Hợp đồng bảo hiểm được cập nhật cho phép tư vấn y tế từ xa mà không thu phí thêm cho người đăng ký.
Từ: ignore Loại từ: v Phiên âm: /ɪɡˈnɔːr/ Nghĩa: Lờ đi, phớt lờ Câu ví dụ: Filing the claim on time is essential, as late submissions may be ignored under the policy terms. Dịch câu: Nộp yêu cầu kịp thời là điều cần thiết, vì các hồ sơ nộp muộn có thể bị từ chối theo điều khoản hợp đồng.
Từ: cover Loại từ: v Phiên âm: /ˈkʌvər/ Nghĩa: Che phủ, bao trùm, che đậy, đủ trang trải Câu ví dụ: The company’s medical insurance covers up to eighty percent of approved surgical expenses. Dịch câu: Bảo hiểm y tế của công ty trang trải lên đến tám mươi phần trăm chi phí phẫu thuật được phê duyệt.
Từ: premium Loại từ: n Phiên âm: /ˈpriːmiəm/ Nghĩa: Phí bảo hiểm Câu ví dụ: The monthly insurance premium increased by ten percent due to rising healthcare costs. Dịch câu: Phí bảo hiểm hàng tháng đã tăng mười phần trăm do chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao.
Từ: deductible Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈdʌktəbl/ Nghĩa: Mức khấu trừ (số tiền người mua bảo hiểm phải tự trả trước khi bảo hiểm chi trả) Câu ví dụ: Employees choosing the high-deductible health plan pay lower premiums but more out-of-pocket expenses. Dịch câu: Nhân viên chọn kế hoạch bảo hiểm sức khỏe có mức khấu trừ cao sẽ trả phí thấp hơn nhưng chi phí tự trả nhiều hơn.
Từ: beneficiary Loại từ: n Phiên âm: /ˌbenɪˈfɪʃəri/ Nghĩa: Người thụ hưởng Câu ví dụ: Policyholders should update their beneficiary designation whenever there is a change in family circumstances. Dịch câu: Người tham gia bảo hiểm nên cập nhật chỉ định người thụ hưởng bất cứ khi nào có thay đổi về hoàn cảnh gia đình.
Từ: policyholder Loại từ: n Phiên âm: /ˈpɑːləsiˌhəʊldər/ Nghĩa: Người tham gia bảo hiểm, chủ hợp đồng Câu ví dụ: The policyholder must notify the insurance company within forty-eight hours of any incident that may result in a claim. Dịch câu: Người tham gia bảo hiểm phải thông báo cho công ty bảo hiểm trong vòng bốn mươi tám giờ đối với bất kỳ sự cố nào có thể dẫn đến yêu cầu bồi thường.
Từ: claim Loại từ: n Phiên âm: /kleɪm/ Nghĩa: Yêu cầu bồi thường, khiếu nại Câu ví dụ: The insurance company processed the damage claim within two weeks of receiving all required documentation. Dịch câu: Công ty bảo hiểm đã xử lý yêu cầu bồi thường thiệt hại trong vòng hai tuần kể từ khi nhận đầy đủ giấy tờ cần thiết.