Meetings & Conferences
Từ: description Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈskrɪpʃn/ Nghĩa: Sự mô tả, diễn tả Câu ví dụ: The meeting agenda includes a brief description of each topic to be discussed. Dịch câu: Chương trình cuộc họp bao gồm mô tả ngắn gọn về từng chủ đề sẽ được thảo luận.
Từ: session Loại từ: n Phiên âm: /ˈseʃn/ Nghĩa: Phiên họp, kì họp Câu ví dụ: The first session will focus on reviewing last quarter’s financial performance and key metrics. Dịch câu: Phiên họp đầu tiên sẽ tập trung vào xem xét hiệu suất tài chính và các chỉ số chính của quý trước.
Từ: lead Loại từ: v Phiên âm: /liːd/ Nghĩa: Dẫn dắt, chủ trì, điều hành Câu ví dụ: Sarah will lead the weekly status meeting at nine o’clock in the main conference room. Dịch câu: Sarah sẽ chủ trì cuộc họp tình trạng hàng tuần lúc chín giờ trong phòng hội nghị chính.
Từ: hold Loại từ: v Phiên âm: /həʊld/ Nghĩa: Tổ chức Câu ví dụ: The company will hold an all-hands meeting to announce the new organizational structure. Dịch câu: Công ty sẽ tổ chức cuộc họp toàn thể để thông báo cơ cấu tổ chức mới.
Từ: bring up an issue Loại từ: phrase Phiên âm: /brɪŋ ʌp ən ˈɪʃuː/ Nghĩa: Đưa ra một vấn đề Câu ví dụ: During the budget discussion, someone brought up an issue regarding unexpected travel expenses. Dịch câu: Trong cuộc thảo luận ngân sách, một người đã đưa ra vấn đề liên quan đến chi phí đi lại bất ngờ.
Từ: marked Loại từ: adj Phiên âm: /mɑːrkt/ Nghĩa: Rõ ràng, rõ rệt Câu ví dụ: The team showed marked improvement in project delivery time after implementing the new workflow. Dịch câu: Nhóm cho thấy tiến bộ rõ rệt trong thời gian giao dự án sau khi triển khai quy trình làm việc mới.
Từ: convention Loại từ: n Phiên âm: /kənˈvenʃn/ Nghĩa: Hội nghị, hội thảo Câu ví dụ: We plan to attend the annual industry convention to network with potential clients. Dịch câu: Chúng tôi lên kế hoạch tham dự hội nghị ngành thường niên để kết nối với khách hàng tiềm năng.
Từ: capacity Loại từ: n Phiên âm: /kəˈpæsəti/ Nghĩa: Sức chứa, sức chịu đựng, khả năng Câu ví dụ: The webinar was held at full capacity with over five hundred participants joining online. Dịch câu: Hội thảo trực tuyến được tổ chức với sức chứa đầy đủ với hơn năm trăm người tham gia qua mạng.
Từ: debate Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈbeɪt/ Nghĩa: Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận Câu ví dụ: There has been considerable debate within the organization about adopting remote work permanently. Dịch câu: Đã có tranh luận đáng kể trong tổ chức về việc áp dụng làm việc từ xa vĩnh viễn.
Từ: logical Loại từ: adj Phiên âm: /ˈlɑːdʒɪkl/ Nghĩa: Theo lô-gic, hợp lý Câu ví dụ: The next logical step is to schedule follow-up meetings with each department head. Dịch câu: Bước hợp lý tiếp theo là lên lịch họp tiếp theo với trưởng mỗi bộ phận.
Từ: tentative Loại từ: adj Phiên âm: /ˈtentətɪv/ Nghĩa: Dự kiến, ướm thử Câu ví dụ: The conference schedule is currently tentative and may be subject to change based on speaker availability. Dịch câu: Lịch trình hội nghị hiện đang dự kiến và có thể thay đổi tùy theo sự sẵn có của người thuyết trình.
Từ: withdraw Loại từ: v Phiên âm: /wɪðˈdrɔː/ Nghĩa: Rút lui, rút khỏi Câu ví dụ: The keynote speaker had to withdraw from the event due to an unexpected family emergency. Dịch câu: Người thuyết trình chính buộc phải rút khỏi sự kiện do khẩn cấp gia đình bất ngờ.
Từ: ultimately Loại từ: adv Phiên âm: /ˈʌltɪmətli/ Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng, chính yếu Câu ví dụ: Ultimately, all department heads must agree on the new project priorities before implementation begins. Dịch câu: Cuối cùng, tất cả trưởng bộ phận phải đồng ý về ưu tiên dự án mới trước khi triển khai bắt đầu.
Từ: relevant Loại từ: adj Phiên âm: /ˈreləvənt/ Nghĩa: Có liên quan, thích đáng Câu ví dụ: Please submit any relevant documents related to the audit at least five business days in advance. Dịch câu: Vui lòng nộp mọi tài liệu liên quan đến cuộc kiểm toán ít nhất năm ngày làm việc trước.
Từ: present Loại từ: v Phiên âm: /prɪˈzent/ Nghĩa: Trao, tặng, đưa Câu ví dụ: The committee will present the award for innovation during the annual gala dinner. Dịch câu: Ủy ban sẽ trao giải thưởng sáng tạo trong bữa tối Gala thường niên.
Từ: participate Loại từ: v Phiên âm: /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ Nghĩa: Tham gia Câu ví dụ: All employees are encouraged to participate in the cross-departmental training program. Dịch câu: Tất cả nhân viên được khuyến khích tham gia chương trình đào tạo liên phòng ban.
Từ: respond Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈspɑːnd/ Nghĩa: Trả lời, phản hồi Câu ví dụ: We expect all participants to respond to meeting invitations within forty-eight hours. Dịch câu: Chúng tôi mong đợi tất cả người tham gia phản hồi lời mời họp trong vòng bốn mươi tám giờ.
Từ: matter Loại từ: v Phiên âm: /ˈmætər/ Nghĩa: Có ý nghĩa quan trọng, có ảnh hưởng Câu ví dụ: It does not matter whether you attend the meeting in person or join via video conference. Dịch câu: Không quan trọng bạn tham dự cuộc họp trực tiếp hay kết nối qua hội nghị truyền hình.
Từ: worsen Loại từ: v Phiên âm: /ˈwɜːrsn/ Nghĩa: Làm cái gì tồi tệ hơn Câu ví dụ: Delaying the decision could worsen the situation and result in significant financial losses. Dịch câu: Trì hoãn quyết định có thể làm tình hình tồi tệ hơn và dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể.
Từ: productive Loại từ: adj Phiên âm: /prəˈdʌktɪv/ Nghĩa: Năng suất, hiệu quả Câu ví dụ: The brainstorming session was highly productive and generated several viable product ideas. Dịch câu: Phiên động não rất hiệu quả và tạo ra nhiều ý tưởng sản phẩm khả thi.
Từ: consensus Loại từ: n Phiên âm: /kənˈsensəs/ Nghĩa: Sự đồng thuận, sự nhất trí Câu ví dụ: After hours of discussion, the committee finally reached a consensus on the proposed budget allocation. Dịch câu: Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về phân bổ ngân sách được đề xuất.
Từ: quorum Loại từ: n Phiên âm: /ˈkwɔːrəm/ Nghĩa: Số đại biểu tối thiểu (để tiến hành họp) Câu ví dụ: The board meeting could not proceed because there was no quorum to vote on the resolution. Dịch câu: Cuộc họp hội đồng quản trị không thể tiến hành vì không đủ số đại biểu tối thiểu để biểu quyết nghị quyết.
Từ: minutes Loại từ: n Phiên âm: /ˈmɪnɪts/ Nghĩa: Biên bản cuộc họp Câu ví dụ: The administrative assistant was asked to take the minutes during the quarterly management meeting. Dịch câu: Trợ lý hành chính được yêu cầu ghi biên bản trong cuộc họp quản lý hàng quý.
Từ: proceedings Loại từ: n Phiên âm: /prəˈsiːdɪŋz/ Nghĩa: Các hoạt động, biên bản (của hội nghị) Câu ví dụ: The official proceedings of the annual conference were published online for all members to review. Dịch câu: Biên bản chính thức của hội nghị thường niên đã được công bố trực tuyến để tất cả thành viên xem xét.
Từ: agenda item Loại từ: phrase Phiên âm: /əˈdʒendə ˈaɪtəm/ Nghĩa: Mục trong chương trình nghị sự Câu ví dụ: Each agenda item was allocated a specific time slot to keep the meeting on schedule. Dịch câu: Mỗi mục trong chương trình nghị sự được phân bổ một khung thời gian cụ thể để giữ cuộc họp đúng tiến độ.