Commerce

Từ: adapt Loại từ: v Phiên âm: /əˈdæpt/ Nghĩa: Thích nghi, thích ứng Câu ví dụ: Successful companies must adapt quickly to changing consumer preferences in the global marketplace. Dịch câu: Các công ty thành công phải thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng trên thị trường toàn cầu.

Từ: strictly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈstrɪktli/ Nghĩa: Một cách nghiêm khắc, chặt chẽ Câu ví dụ: All import licenses are strictly regulated by the Department of Commerce. Dịch câu: Tất cả giấy phép nhập khẩu đều được Bộ Thương mại quản lý một cách nghiêm ngặt.

Từ: import Loại từ: v Phiên âm: /ɪmˈpɔːrt/ Nghĩa: Nhập khẩu Câu ví dụ: The company plans to import high-quality electronic components from South Korea for its new product line. Dịch câu: Công ty dự định nhập khẩu các linh kiện điện tử chất lượng cao từ Hàn Quốc cho dòng sản phẩm mới của mình.

Từ: commercial Loại từ: adj Phiên âm: /kəˈmɜːrʃl/ Nghĩa: Thuộc thương mại (thường đem lại lợi nhuận hoặc dự định tạo lợi nhuận) Câu ví dụ: The commercial success of the new software platform exceeded all expectations. Dịch câu: Thành công thương mại của nền tảng phần mềm mới vượt xa mọi kỳ vọng.

Từ: value Loại từ: n Phiên âm: /ˈvæljuː/ Nghĩa: Giá trị, giá cả Câu ví dụ: This business model creates significant value for both customers and shareholders. Dịch câu: Mô hình kinh doanh này tạo ra giá trị đáng kể cho cả khách hàng và cổ đông.

Từ: promising Loại từ: adj Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋ/ Nghĩa: Có triển vọng, đầy hứa hẹn Câu ví dụ: The partnership with the international distributor looks very promising for expanding our market share. Dịch câu: Quan hệ đối tác với nhà phân phối quốc tế có vẻ rất hứa hẹn để mở rộng thị phần của chúng ta.

Từ: domestic Loại từ: adj Phiên âm: /dəˈmestɪk/ Nghĩa: Trong nước, nội địa Câu ví dụ: Domestic commerce accounts for over 70% of the country’s total economic activity. Dịch câu: Thương mại trong nước chiếm hơn 70% tổng hoạt động kinh tế của quốc gia.

Từ: export Loại từ: v Phiên âm: /ɪkˈspɔːrt/ Nghĩa: Xuất khẩu Câu ví dụ: The textile manufacturer increased its exports to European markets by 15% last year. Dịch câu: Nhà sản xuất dệt may đã tăng xuất khẩu sang các thị trường châu Âu lên 15% năm ngoái.

Từ: target Loại từ: v Phiên âm: /ˈtɑːrɡɪt/ Nghĩa: Nhắm tới, hướng mục tiêu tới Câu ví dụ: Our marketing campaign specifically targets young professionals aged 25-35. Dịch câu: Chiến dịch tiếp thị của chúng ta đặc biệt nhắm vào các chuyên gia trẻ độ tuổi 25-35.

Từ: merchandise Loại từ: n Phiên âm: /ˈmɜːrtʃəndaɪz/ Nghĩa: Hàng hóa để bán Câu ví dụ: The retail chain offers a wide variety of merchandise, including electronics, apparel, and home goods. Dịch câu: Chuỗi bán lẻ cung cấp nhiều loại hàng hóa khác nhau, bao gồm điện tử, quần áo và đồ gia dụng.

Từ: joint venture Loại từ: n Phiên âm: /ˌdʒɔɪnt ˈventʃər/ Nghĩa: Sự liên doanh, hợp doanh Câu ví dụ: The joint venture between the American tech firm and Japanese manufacturer produced innovative automotive components. Dịch câu: Liên doanh giữa công ty công nghệ Mỹ và nhà sản xuất Nhật Bản đã sản xuất các bộ phận ô tô sáng tạo.

Từ: unprecedented Loại từ: adj Phiên âm: /ʌnˈpresɪdentɪd/ Nghĩa: Chưa từng xảy ra, chưa từng có Câu ví dụ: The company faced unprecedented challenges in its supply chain due to global economic disruptions. Dịch câu: Công ty đã phải đối mặt với những thách thức chưa từng có trong chuỗi cung ứng do những gián đoạn kinh tế toàn cầu.

Từ: quantity Loại từ: n Phiên âm: /ˈkwɑːntəti/ Nghĩa: Số lượng Câu ví dụ: The supermarket offers bulk discounts for customers who purchase large quantities of products. Dịch câu: Siêu thị cung cấp chiết khấu số lượng lớn cho khách hàng mua hàng hóa với số lượng lớn.

Từ: unique Loại từ: adj Phiên âm: /juˈniːk/ Nghĩa: Đơn nhất, duy nhất Câu ví dụ: Our product has a unique design feature that sets it apart from competitors. Dịch câu: Sản phẩm của chúng tôi có đặc điểm thiết kế độc đáo giúp nó khác biệt so với đối thủ.

Từ: facilitate Loại từ: v Phiên âm: /fəˈsɪlɪteɪt/ Nghĩa: Làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi Câu ví dụ: The new trade agreement will facilitate smoother cross-border transactions between our companies. Dịch câu: Hiệp định thương mại mới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch xuyên biên giới giữa các công ty chúng ta.

Từ: entrepreneur Loại từ: n Phiên âm: /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ Nghĩa: Doanh nhân; người khởi nghiệp Câu ví dụ: Successful entrepreneurs often identify market gaps and develop innovative solutions. Dịch câu: Các doanh nhân thành công thường xác định những khoảng trống thị trường và phát triển các giải pháp sáng tạo.

Từ: follow-up Loại từ: adj Phiên âm: /ˈfɑːləʊ ʌp/ Nghĩa: Tiếp tục, tiếp theo, theo sau Câu ví dụ: A follow-up meeting was scheduled to discuss the implementation details of the partnership agreement. Dịch câu: Một cuộc họp tiếp theo đã được sắp xếp để thảo luận chi tiết về việc triển khai hiệp định đối tác.

Từ: retail Loại từ: n Phiên âm: /ˈriːteɪl/ Nghĩa: Bán lẻ Câu ví dụ: The retail sector has been significantly impacted by the growth of e-commerce platforms. Dịch câu: Ngành bán lẻ đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự phát triển của các nền tảng thương mại điện tử.

Từ: wholesale Loại từ: adv Phiên âm: /ˈhəʊlseɪl/ Nghĩa: Bán buôn, mua bán số lượng lớn Câu ví dụ: The company buys raw materials at wholesale prices to reduce production costs. Dịch câu: Công ty mua nguyên liệu với giá bán buôn để giảm chi phí sản xuất.

Từ: cross-cultural Loại từ: adj Phiên âm: /ˌkrɔːs ˈkʌltʃərəl/ Nghĩa: Từ nhiều nền văn hóa, đa văn hóa Câu ví dụ: Cross-cultural communication skills are essential for international business negotiations. Dịch câu: Kỹ năng giao tiếp đa văn hóa rất cần thiết cho các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế.

Từ: representative Loại từ: n Phiên âm: /ˌreprɪˈzentətɪv/ Nghĩa: Người đại diện Câu ví dụ: The company’s representative will attend the trade fair to showcase our latest products. Dịch câu: Đại diện của công ty sẽ tham dự hội chợ thương mại để giới thiệu các sản phẩm mới nhất của chúng tôi.

Từ: anticipate Loại từ: v Phiên âm: /ænˈtɪsɪpeɪt/ Nghĩa: Dự đoán, lường trước Câu ví dụ: We anticipate strong demand for our new product line during the holiday season. Dịch câu: Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh mẽ cho dòng sản phẩm mới trong mùa lễ hội.

Từ: trade Loại từ: n Phiên âm: /treɪd/ Nghĩa: Thương mại, buôn bán Câu ví dụ: International trade between the two countries has grown by fifteen percent over the past decade. Dịch câu: Thương mại quốc tế giữa hai quốc gia đã tăng mười lăm phần trăm trong thập kỷ qua.

Từ: distributor Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈstrɪbjutər/ Nghĩa: Nhà phân phối Câu ví dụ: We signed an exclusive agreement with a regional distributor to handle our products in Southeast Asia. Dịch câu: Chúng tôi đã ký thỏa thuận độc quyền với một nhà phân phối khu vực để xử lý sản phẩm của chúng tôi tại Đông Nam Á.

Từ: global Loại từ: adj Phiên âm: /ˈɡləʊbl/ Nghĩa: Toàn cầu Câu ví dụ: The company expanded its global operations by opening new offices in three different continents. Dịch câu: Công ty đã mở rộng hoạt động toàn cầu bằng cách mở văn phòng mới ở ba châu lục khác nhau.

Từ: supplier Loại từ: n Phiên âm: /səˈplaɪər/ Nghĩa: Nhà cung cấp Câu ví dụ: We are negotiating a long-term contract with a new supplier to reduce material costs. Dịch câu: Chúng tôi đang thương lượng hợp đồng dài hạn với một nhà cung cấp mới để giảm chi phí nguyên liệu.

Từ: clearance Loại từ: n Phiên âm: /ˈklɪrəns/ Nghĩa: Sự thông quan, sự giải phóng hàng Câu ví dụ: The customs clearance process for imported goods typically takes three to five business days. Dịch câu: Quá trình thông quan hải quan cho hàng nhập khẩu thường mất ba đến năm ngày làm việc.