Education & Schooling

Từ: conducive Loại từ: adj Phiên âm: /kənˈduːsɪv/ Nghĩa: Có ích, có lợi, tạo điều kiện thuận lợi Câu ví dụ: A quiet study room is conducive to effective learning during exam preparation. Dịch câu: Một phòng học yên tĩnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc học hiệu quả trong thời gian ôn thi.

Từ: donate Loại từ: v Phiên âm: /ˈdəʊneɪt/ Nghĩa: Quyên góp, cho tặng, hiến (máu) Câu ví dụ: The company decided to donate a set of textbooks to the underfunded school district. Dịch câu: Công ty quyết định quyên góp một bộ sách giáo khoa cho khu vực trường học thiếu kinh phí.

Từ: primarily Loại từ: adv Phiên âm: /praɪˈmerəli/ Nghĩa: Chủ yếu Câu ví dụ: The training program is primarily aimed at helping new employees improve their communication skills. Dịch câu: Chương trình đào tạo chủ yếu hướng tới việc giúp nhân viên mới nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Từ: enrol Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈrəʊl/ Nghĩa: Đăng ký, ghi danh, nhập học Câu ví dụ: Employees may enrol in professional development courses through the company’s learning portal. Dịch câu: Nhân viên có thể đăng ký các khóa đào tạo phát triển nghề nghiệp thông qua cổng học tập của công ty.

Từ: include Loại từ: v Phiên âm: /ɪnˈkluːd/ Nghĩa: Bao gồm, tính cả Câu ví dụ: The tuition fee includes access to the campus library and all laboratory equipment. Dịch câu: Học phí bao gồm quyền sử dụng thư viện trường và tất cả thiết bị phòng thí nghiệm.

Từ: designate Loại từ: v Phiên âm: /ˈdezɪɡneɪt/ Nghĩa: Chỉ định, bổ nhiệm Câu ví dụ: The school designated two staff members to coordinate the extracurricular activities program. Dịch câu: Nhà trường chỉ định hai nhân viên để phối hợp chương trình hoạt động ngoại khóa.

Từ: optional Loại từ: adj Phiên âm: /ˈɑːpʃənl/ Nghĩa: Tùy ý, không bắt buộc, tự chọn Câu ví dụ: Students are required to take at least one optional language course before graduation. Dịch câu: Sinh viên được yêu cầu theo học ít nhất một môn ngoại ngữ tự chọn trước khi tốt nghiệp.

Từ: flexibility Loại từ: n Phiên âm: /ˌfleksəˈbɪləti/ Nghĩa: Tính linh hoạt Câu ví dụ: The university offers flexibility by allowing students to choose their class schedules online. Dịch câu: Trường đại học cung cấp sự linh hoạt bằng cách cho phép sinh viên chọn thời khóa biểu trực tuyến.

Từ: preparation Loại từ: n Phiên âm: /ˌprepəˈreɪʃn/ Nghĩa: Sự sửa soạn, sự chuẩn bị Câu ví dụ: Thorough preparation is essential for achieving a high score on the certification exam. Dịch câu: Chuẩn bị kỹ lưỡng là điều thiết yếu để đạt điểm cao trong kỳ thi chứng chỉ.

Từ: progress Loại từ: v Phiên âm: /prəˈɡres/ Nghĩa: Tiến bộ Câu ví dụ: The student’s progress has been remarkable after attending the additional tutoring sessions. Dịch câu: Tiến bộ của học sinh rất đáng kể sau khi tham gia các buổi học thêm.

Từ: strengthen Loại từ: v Phiên âm: /ˈstreŋkθn/ Nghĩa: Làm mạnh hơn, củng cố Câu ví dụ: The new curriculum is designed to strengthen students’ critical thinking abilities. Dịch câu: Chương trình giảng dạy mới được thiết kế để củng cố khả năng tư duy phản biện của sinh viên.

Từ: interaction Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪntərˈækʃn/ Nghĩa: Sự tương tác (người với người) Câu ví dụ: Group projects encourage interaction among students from different academic backgrounds. Dịch câu: Các dự án nhóm khuyến khích sự tương tác giữa sinh viên từ các nền tảng học tập khác nhau.

Từ: revise Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈvaɪz/ Nghĩa: Ôn tập (bài vở) Câu ví dụ: Students should revise the chapter notes before attending the next lecture. Dịch câu: Sinh viên nên ôn tập ghi chép chương trước khi tham gia bài giảng tiếp theo.

Từ: dialogue Loại từ: n Phiên âm: /ˈdaɪəlɔːɡ/ Nghĩa: Đoạn hội thoại, cuộc đối thoại Câu ví dụ: The instructor asked students to prepare a short dialogue for the language assessment. Dịch câu: Giảng viên yêu cầu sinh viên chuẩn bị một đoạn hội thoại ngắn cho bài đánh giá ngôn ngữ.

Từ: revision Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈvɪʒn/ Nghĩa: Sự ôn lại Câu ví dụ: The final week of the semester is dedicated to revision and practice tests. Dịch câu: Tuần cuối cùng của học kỳ được dành cho ôn tập và bài kiểm tra thực hành.

Từ: source Loại từ: n Phiên âm: /sɔːrs/ Nghĩa: Nguồn tài liệu; nguồn thông tin Câu ví dụ: Researchers must cite every source used in their academic papers. Dịch câu: Nhà nghiên cứu phải trích dẫn mọi nguồn sử dụng trong các bài báo học thuật.

Từ: confusion Loại từ: n Phiên âm: /kənˈfjuːʒn/ Nghĩa: Sự nhầm lẫn, sự mơ hồ, sự bối rối Câu ví dụ: The instructor clarified the assignment guidelines to avoid any confusion among students. Dịch câu: Giảng viên đã làm rõ các hướng dẫn bài tập để tránh nhầm lẫn giữa sinh viên.

Từ: broaden Loại từ: v Phiên âm: /ˈbrɔːdn/ Nghĩa: Mở rộng, mở mang Câu ví dụ: Taking courses outside your major can help broaden your career opportunities. Dịch câu: Theo học các môn bên ngoài chuyên ngành có thể giúp mở rộng cơ hội nghề nghiệp của bạn.

Từ: nervously Loại từ: adv Phiên âm: /ˈnɜːrvəsli/ Nghĩa: Một cách bồn chồn, lo lắng Câu ví dụ: Candidates waited nervously outside the examination room for their interview time. Dịch câu: Các ứng viên đợi một cách hồi hộp bên ngoài phòng thi đến giờ phỏng vấn.

Từ: prerequisite Loại từ: n Phiên âm: /ˌpriːˈrekwəzɪt/ Nghĩa: Điều kiện tiên quyết, điều phải có trước Câu ví dụ: Completion of introductory statistics is a prerequisite for this advanced data analytics course. Dịch câu: Hoàn thành môn thống kê nhập môn là điều kiện tiên quyết cho khóa học phân tích dữ liệu nâng cao này.

Từ: review Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈvjuː/ Nghĩa: Xem lại, ôn tập Câu ví dụ: The department will review the syllabus before the start of the new semester. Dịch câu: Khoa sẽ xem lại giáo trình trước khi bắt đầu học kỳ mới.

Từ: a sense of Loại từ: phrase Phiên âm: /ə sens əv/ Nghĩa: Một cảm giác, một khả năng về Câu ví dụ: The student felt a sense of accomplishment after passing the final examination. Dịch câu: Sinh viên cảm thấy tự hào sau khi vượt qua kỳ thi cuối cùng.

Từ: oral Loại từ: adj Phiên âm: /ˈɔːrəl/ Nghĩa: Bằng lời nói Câu ví dụ: The final assessment includes both a written essay and an oral presentation. Dịch câu: Bài đánh giá cuối cùng bao gồm cả bài luận viết và bài thuyết trình miệng.

Từ: syllabus Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɪləbəs/ Nghĩa: Đề cương môn học Câu ví dụ: The professor distributed the course syllabus on the first day of class so students would know what to expect. Dịch câu: Giáo sư đã phát đề cương môn học trong ngày đầu tiên của khóa học để sinh viên biết trước nội dung.

Từ: academic Loại từ: adj Phiên âm: /ˌækəˈdemɪk/ Nghĩa: Thuộc về học thuật, học đường Câu ví dụ: The student received an award for outstanding academic performance throughout the semester. Dịch câu: Sinh viên đã nhận được giải thưởng cho thành tích học thuật xuất sắc trong suốt học kỳ.

Từ: semester Loại từ: n Phiên âm: /sɪˈmestər/ Nghĩa: Học kỳ Câu ví dụ: The university offers a wide range of elective courses each semester to accommodate different interests. Dịch câu: Trường đại học cung cấp nhiều khóa học tự chọn mỗi học kỳ để đáp ứng các sở thích khác nhau.

Từ: scholarship Loại từ: n Phiên âm: /ˈskɑːlərʃɪp/ Nghĩa: Học bổng Câu ví dụ: She was awarded a full scholarship to study business administration at a prestigious university. Dịch câu: Cô ấy đã được trao học bổng toàn phần để học quản trị kinh doanh tại một trường đại học danh tiếng.

Từ: tuition Loại từ: n Phiên âm: /tuːˈɪʃn/ Nghĩa: Học phí Câu ví dụ: The university announced a five percent increase in tuition fees for the upcoming academic year. Dịch câu: Trường đại học đã thông báo tăng học phí năm phần trăm cho năm học sắp tới.