Hotels
Từ: checkout Loại từ: n Phiên âm: /ˈtʃekaʊt/ Nghĩa: Sự trả phòng, quầy thu tiền (siêu thị, cửa hàng) Câu ví dụ: Guests must complete checkout by 11 a.m. unless they have arranged a late checkout with the front desk. Dịch câu: Khách phải hoàn tất thủ tục trả phòng trước 11 giờ sáng trừ khi họ đã sắp xếp trả phòng muộn với lễ tân.
Từ: occupy Loại từ: v Phiên âm: /ˈɑːkjupaɪ/ Nghĩa: Chiếm, cư trú, chiếm đóng Câu ví dụ: All deluxe suites are currently occupied, but we can offer you a standard room with a city view. Dịch câu: Tất cả các phòng hạng sang hiện đều có người ở, nhưng chúng tôi có thể cung cấp cho bạn một phòng tiêu chuẩn với view thành phố.
Từ: accommodate Loại từ: v Phiên âm: /əˈkɑːmədeɪt/ Nghĩa: Cung cấp chỗ ở, có chỗ cho, chứa được Câu ví dụ: Our conference center can accommodate up to 300 attendees with full audiovisual equipment. Dịch câu: Trung tâm hội nghị của chúng tôi có thể chứa tới 300 người tham dự với đầy đủ thiết bị âm thanh ánh sáng.
Từ: accommodation Loại từ: n Phiên âm: /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ Nghĩa: Chỗ ở Câu ví dụ: The tour package includes round-trip airfare and hotel accommodation for five nights. Dịch câu: Gói du lịch bao gồm vé máy bay khứ hồi và chỗ ở khách sạn trong năm đêm.
Từ: comfort Loại từ: n Phiên âm: /ˈkʌmfərt/ Nghĩa: Sự thoải mái Câu ví dụ: The hotel is known for its comfortable rooms and attentive service, which ensure a pleasant stay for business travelers. Dịch câu: Khách sạn nổi tiếng với phòng tiện nghi và dịch vụ chu đáo, đảm bảo kỳ nghỉ dễ chịu cho khách doanh nghiệp.
Từ: service Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɜːrvɪs/ Nghĩa: Sự phục vụ Câu ví dụ: The hotel received excellent reviews for its room service, which delivers meals within 20 minutes. Dịch câu: Khách sạn nhận được đánh giá xuất sắc về dịch vụ phòng, giao bữa ăn trong vòng 20 phút.
Từ: a wide range of Loại từ: phrase Phiên âm: /ə waɪd reɪndʒ əv/ Nghĩa: Sự đa dạng nhiều loại Câu ví dụ: The hotel offers a wide range of amenities, including a spa, fitness center, and indoor pool. Dịch câu: Khách sạn cung cấp đa dạng tiện ích, bao gồm spa, trung tâm thể dục và hồ bơi trong nhà.
Từ: complimentary Loại từ: adj Phiên âm: /ˌkɑːmplɪˈmentri/ Nghĩa: Được tặng miễn phí Câu ví dụ: All guests enjoy complimentary wireless internet and a daily breakfast buffet from 6 to 10 a.m. Dịch câu: Tất cả khách lưu trú đều được dùng internet không dây miễn phí và bữa sáng buffet hàng ngày từ 6 đến 10 giờ sáng.
Từ: confirm Loại từ: v Phiên âm: /kənˈfɜːrm/ Nghĩa: Xác nhận Câu ví dụ: Please confirm your reservation at least 48 hours before your scheduled arrival date. Dịch câu: Vui lòng xác nhận đặt phòng của bạn ít nhất 48 giờ trước ngày đến dự kiến.
Từ: banquet Loại từ: n Phiên âm: /ˈbæŋkwɪt/ Nghĩa: Bữa tiệc lớn, tiệc sang trọng Câu ví dụ: The company booked the grand ballroom for its annual corporate banquet with 200 guests. Dịch câu: Công ty đã đặt phòng tiệc lớn cho bữa tiệc thường niên của doanh nghiệp với 200 khách.
Từ: entertainment Loại từ: n Phiên âm: /ˌentərˈteɪnmənt/ Nghĩa: Sự giải trí, sự tiêu khiển Câu ví dụ: The hotel provides evening entertainment such as live jazz music and cultural shows for guests. Dịch câu: Khách sạn cung cấp giải trí buổi tối như nhạc jazz trực tiếp và các show văn hóa cho khách.
Từ: reservation Loại từ: n Phiên âm: /ˌrezərˈveɪʃn/ Nghĩa: Sự đặt trước Câu ví dụ: We apologize for the inconvenience, but your reservation cannot be located in our system. Dịch câu: Chúng tôi xin lỗi về sự bất tiện này, nhưng đặt phòng của bạn không thể được tìm thấy trong hệ thống của chúng tôi.
Từ: amenity Loại từ: n Phiên âm: /əˈmenəti/ Nghĩa: Tiện nghi, tiện ích Câu ví dụ: The hotel offers a variety of amenities including a rooftop pool, fitness center, and business lounge. Dịch câu: Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi bao gồm hồ bơi trên sân thượng, trung tâm thể dục và phòng chờ doanh nhân.
Từ: suite Loại từ: n Phiên âm: /swiːt/ Nghĩa: Phòng sang trọng, dãy phòng Câu ví dụ: The executive suite features a separate living area, kitchenette, and panoramic city views. Dịch câu: Phòng hạng sang dành cho giám đốc điều hành có khu vực tiếp khách riêng, bếp nhỏ và tầm nhìn toàn cảnh thành phố.
Từ: vacancy Loại từ: n Phiên âm: /ˈveɪkənsi/ Nghĩa: Phòng trống, chỗ trống Câu ví dụ: I’m sorry, but we have no vacancies this weekend because the hotel is fully booked for the conference. Dịch câu: Tôi xin lỗi, nhưng chúng tôi không còn phòng trống vào cuối tuần này vì khách sạn đã đặt kín cho hội nghị.
Từ: renovate Loại từ: v Phiên âm: /ˈrenəveɪt/ Nghĩa: Cải tạo, sửa chữa Câu ví dụ: The hotel will renovate all guest rooms during the off-peak season to improve the overall guest experience. Dịch câu: Khách sạn sẽ cải tạo tất cả các phòng trong mùa thấp điểm để nâng cao trải nghiệm của khách.
Từ: maintenance Loại từ: n Phiên âm: /ˈmeɪntənəns/ Nghĩa: Việc bảo trì, bảo dưỡng Câu ví dụ: Guests are advised to contact the front desk immediately if they notice any maintenance issues in their room. Dịch câu: Khách được khuyến cáo liên hệ lễ tân ngay lập tức nếu phát hiện bất kỳ vấn đề bảo trì nào trong phòng.