Office Technology
Từ: separately Loại từ: adv Phiên âm: /ˈseprətli/ Nghĩa: Tách ra, không cùng nhau Câu ví dụ: The printer and scanner are sold separately, so you need to purchase them individually. Dịch câu: Máy in và máy quét được bán riêng lẻ, vì vậy bạn cần mua chúng riêng biệt.
Từ: software Loại từ: n Phiên âm: /ˈsɔːftwer/ Nghĩa: Phần mềm Câu ví dụ: The company updated its software to improve security and performance. Dịch câu: Công ty đã cập nhật phần mềm để nâng cao bảo mật và hiệu suất.
Từ: verify Loại từ: v Phiên âm: /ˈverɪfaɪ/ Nghĩa: Xác thực, kiểm tra lại Câu ví dụ: Please verify your account information before submitting the online form. Dịch câu: Vui lòng xác minh thông tin tài khoản của bạn trước khi gửi biểu mẫu trực tuyến.
Từ: accessible Loại từ: adj Phiên âm: /əkˈsesəbl/ Nghĩa: Có thể tiếp cận/truy cập, dễ hiểu Câu ví dụ: The new office building is fully accessible to employees with disabilities. Dịch câu: Tòa nhà văn phòng mới hoàn toàn dễ tiếp cận đối với nhân viên khuyết tật.
Từ: network Loại từ: n Phiên âm: /ˈnetwɜːrk/ Nghĩa: Hệ thống mạng lưới Câu ví dụ: All computers in the office are connected to a secure network. Dịch câu: Tất cả máy tính trong văn phòng đều được kết nối với một mạng lưới an toàn.
Từ: multiple Loại từ: adj Phiên âm: /ˈmʌltɪpl/ Nghĩa: Nhiều, phức tạp Câu ví dụ: The software allows users to open multiple windows at the same time. Dịch câu: Phần mềm cho phép người dùng mở nhiều cửa sổ cùng một lúc.
Từ: access Loại từ: v Phiên âm: /ˈækses/ Nghĩa: Tiếp cận, truy cập Câu ví dụ: Employees can access the database from any location with an internet connection. Dịch câu: Nhân viên có thể truy cập cơ sở dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
Từ: select Loại từ: v Phiên âm: /sɪˈlekt/ Nghĩa: Lựa chọn Câu ví dụ: Please select the appropriate option from the dropdown menu. Dịch câu: Vui lòng chọn tùy chọn phù hợp từ menu thả xuống.
Từ: hardware Loại từ: n Phiên âm: /ˈhɑːrdwer/ Nghĩa: Phần cứng Câu ví dụ: The company plans to upgrade its hardware to improve efficiency. Dịch câu: Công ty dự định nâng cấp phần cứng để cải thiện hiệu quả.
Từ: feature Loại từ: n Phiên âm: /ˈfiːtʃər/ Nghĩa: Nét đặc trưng, điều đặc biệt Câu ví dụ: One key feature of this phone is its long-lasting battery life. Dịch câu: Một tính năng quan trọng của chiếc điện thoại này là thời lượng pin lâu.
Từ: valid Loại từ: adj Phiên âm: /ˈvælɪd/ Nghĩa: Có hiệu lực, hợp lệ Câu ví dụ: Your membership card must be valid to enter the conference. Dịch câu: Thẻ thành viên của bạn phải còn hiệu lực để vào tham dự hội thảo.
Từ: take advantage of Loại từ: phrase Phiên âm: /teɪk ədˈvæntɪdʒ əv/ Nghĩa: Tận dụng lợi thế Câu ví dụ: Employees should take advantage of the training programs to improve their skills. Dịch câu: Nhân viên nên tận dụng các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng.
Từ: detect Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈtekt/ Nghĩa: Phát hiện, khám phá ra Câu ví dụ: The security software can detect unauthorized access attempts immediately. Dịch câu: Phần mềm bảo mật có thể phát hiện ngay lập tức các hành vi truy cập trái phép.
Từ: efficiency Loại từ: n Phiên âm: /ɪˈfɪʃnsi/ Nghĩa: Sự hiệu quả, hiệu suất, năng suất Câu ví dụ: The new workflow has significantly improved office efficiency. Dịch câu: Quy trình làm việc mới đã cải thiện đáng kể hiệu suất văn phòng.
Từ: plug in Loại từ: Phr.V Phiên âm: /plʌɡ ɪn/ Nghĩa: Cắm vào, ghép vào Câu ví dụ: Please plug in your laptop to charge before the meeting starts. Dịch câu: Vui lòng cắm sạc laptop trước khi cuộc họp bắt đầu.
Từ: efficient Loại từ: adj Phiên âm: /ɪˈfɪʃnt/ Nghĩa: Có năng suất, hiệu quả Câu ví dụ: Our team uses efficient methods to complete projects on time. Dịch câu: Nhóm chúng tôi sử dụng các phương pháp hiệu quả để hoàn thành dự án đúng hạn.
Từ: facility Loại từ: n Phiên âm: /fəˈsɪləti/ Nghĩa: Trang thiết bị, công trình, cơ sở vật chất Câu ví dụ: The new business center offers modern facilities for remote workers. Dịch câu: Trung tâm kinh doanh mới cung cấp các tiện nghi hiện đại cho người làm việc từ xa.
Từ: appropriate Loại từ: adj Phiên âm: /əˈprəʊpriət/ Nghĩa: Thích hợp, thích đáng Câu ví dụ: Please use appropriate terminology when writing official reports. Dịch câu: Vui lòng sử dụng thuật ngữ phù hợp khi viết báo cáo chính thức.
Từ: disruption Loại từ: n Phiên âm: /dɪsˈrʌpʃn/ Nghĩa: Sự gián đoạn, sự phá vỡ Câu ví dụ: Power outages can cause serious disruption to office operations. Dịch câu: Mất điện có thể gây gián đoạn nghiêm trọng đến hoạt động văn phòng.
Từ: keep up with Loại từ: phrV Phiên âm: /kiːp ʌp wɪð/ Nghĩa: Theo kịp với, cập nhật với Câu ví dụ: Employees need to keep up with the latest industry software. Dịch câu: Nhân viên cần phải theo kịp phần mềm ngành mới nhất.
Từ: constantly Loại từ: adv Phiên âm: /ˈkɑːnstəntli/ Nghĩa: Một cách liên tục, không đổi Câu ví dụ: Office supplies are constantly monitored to prevent shortages. Dịch câu: Vật tư văn phòng được giám sát liên tục để tránh thiếu hụt.
Từ: renovation Loại từ: n Phiên âm: /ˌrenəˈveɪʃn/ Nghĩa: Sự sửa sang, cải tạo (tòa nhà) Câu ví dụ: The office renovation will be completed next month, providing more meeting rooms. Dịch câu: Việc cải tạo văn phòng sẽ hoàn thành vào tháng tới, cung cấp thêm phòng họp.
Từ: complete Loại từ: adj Phiên âm: /kəmˈpliːt/ Nghĩa: Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn Câu ví dụ: Please submit a complete application form with all required documents. Dịch câu: Vui lòng nộp mẫu đơn đăng ký đầy đủ cùng tất cả tài liệu yêu cầu.
Từ: cloud storage Loại từ: n Phiên âm: /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/ Nghĩa: Lưu trữ đám mây Câu ví dụ: The company migrated all department files to cloud storage to enable remote access for employees. Dịch câu: Công ty đã chuyển tất cả tệp của các phòng ban sang lưu trữ đám mây để nhân viên có thể truy cập từ xa.
Từ: cybersecurity Loại từ: n Phiên âm: /ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti/ Nghĩa: An ninh mạng Câu ví dụ: Our cybersecurity team conducts regular penetration tests to identify potential vulnerabilities in the network. Dịch câu: Đội ngũ an ninh mạng của chúng tôi thực hiện kiểm tra thâm nhập định kỳ để xác định các lỗ hổng tiềm ẩn trong mạng.
Từ: backup Loại từ: n Phiên âm: /ˈbækʌp/ Nghĩa: Bản sao lưu Câu ví dụ: All critical business data must have an off-site backup in case of a system failure or natural disaster. Dịch câu: Tất cả dữ liệu kinh doanh quan trọng phải có bản sao lưu ngoài địa điểm phòng trường hợp hệ thống hỏng hoặc thiên tai.
Từ: upgrade Loại từ: v Phiên âm: /ˌʌpˈɡreɪd/ Nghĩa: Nâng cấp Câu ví dụ: The IT department plans to upgrade the server operating system over the weekend to minimize user disruption. Dịch câu: Phòng CNTT dự định nâng cấp hệ điều hành máy chủ vào cuối tuần để giảm thiểu gián đoạn cho người dùng.
Từ: remote access Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈməʊt ˈækses/ Nghĩa: Truy cập từ xa Câu ví dụ: Employees on business trips can use remote access to retrieve files stored on the company’s internal network. Dịch câu: Nhân viên đi công tác có thể sử dụng truy cập từ xa để lấy tệp lưu trên mạng nội bộ của công ty.