Business Planning

Từ: allocate Loại từ: v Phiên âm: /ˈæləkeɪt/ Nghĩa: Cấp cho, phân phát Câu ví dụ: The company will allocate additional resources to the marketing department to support the new product launch. Dịch câu: Công ty sẽ phân bổ thêm nguồn lực cho bộ phận tiếp thị để hỗ trợ ra mắt sản phẩm mới.

Từ: associate Loại từ: v Phiên âm: /əˈsəʊsieɪt/ Nghĩa: Liên tưởng, liên kết (về mặt ý nghĩ) Câu ví dụ: Customers often associate our brand with high quality and reliability. Dịch câu: Khách hàng thường liên tưởng thương hiệu của chúng tôi với chất lượng cao và độ tin cậy.

Từ: strategy Loại từ: n Phiên âm: /ˈstrætədʒi/ Nghĩa: Chiến lược Câu ví dụ: Our long-term strategy focuses on expanding into emerging markets while maintaining our core business. Dịch câu: Chiến lược dài hạn của chúng tôi tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường mới nổi trong khi duy trì kinh doanh cốt lõi.

Từ: business associate Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈbɪznəs əˈsəʊsieɪt/ Nghĩa: Người cộng tác, đối tác kinh doanh Câu ví dụ: We have a strong business associate relationship with several international suppliers. Dịch câu: Chúng tôi có mối quan hệ đối tác kinh doanh mạnh mẽ với một số nhà cung cấp quốc tế.

Từ: aim Loại từ: n Phiên âm: /eɪm/ Nghĩa: Mục đích, ý định Câu ví dụ: The main aim of this strategic initiative is to increase customer retention rates. Dịch câu: Mục tiêu chính của sáng kiến chiến lược này là tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.

Từ: acquire Loại từ: v Phiên âm: /əˈkwaɪər/ Nghĩa: Có được, thu mua được Câu ví dụ: The company aims to acquire a smaller competitor to expand its market share. Dịch câu: Công ty nhằm mục đích mua lại một đối thủ nhỏ hơn để mở rộng thị phần.

Từ: strategic Loại từ: adj Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪk/ Nghĩa: Có tính chiến lược Câu ví dụ: Strategic partnerships are essential for entering new markets effectively. Dịch câu: Các đối tác chiến lược rất cần thiết để thâm nhập thị trường mới một cách hiệu quả.

Từ: attempt Loại từ: n Phiên âm: /əˈtempt/ Nghĩa: Sự cố gắng, nỗ lực, sự thử Câu ví dụ: The recent attempt to diversify into new product lines has shown promising results. Dịch câu: Nỗ lực gần đây để đa dạng hóa vào các dòng sản phẩm mới đã cho thấy kết quả hứa hẹn.

Từ: assignment Loại từ: n Phiên âm: /əˈsaɪnmənt/ Nghĩa: Nhiệm vụ, bài tập (được giao) Câu ví dụ: The team’s assignment is to develop a comprehensive business plan for the new project. Dịch câu: Nhiệm vụ của nhóm là phát triển một kế hoạch kinh doanh toàn diện cho dự án mới.

Từ: acquisition Loại từ: n Phiên âm: /ˌækwɪˈzɪʃn/ Nghĩa: Sự mua lại (công ty) Câu ví dụ: The acquisition of the software company will strengthen our technological capabilities. Dịch câu: Việc mua lại công ty phần mềm sẽ củng cố năng lực công nghệ của chúng tôi.

Từ: prime Loại từ: adj Phiên âm: /praɪm/ Nghĩa: Chủ yếu, cơ bản, sơ khai Câu ví dụ: The prime factor contributing to our success has been consistent customer service quality. Dịch câu: Yếu tố chính đóng góp vào thành công của chúng tôi là chất lượng dịch vụ khách hàng nhất quán.

Từ: based on Loại từ: phrase Phiên âm: /beɪst ɑːn/ Nghĩa: Dựa trên, căn cứ trên Câu ví dụ: Our pricing strategy is based on the value customers perceive in our products. Dịch câu: Chiến lược định giá của chúng tôi dựa trên giá trị mà khách hàng cảm nhận được trong sản phẩm của chúng tôi.

Từ: relatively Loại từ: adv Phiên âm: /ˈrelətɪvli/ Nghĩa: Khá là Câu ví dụ: Starting a small business is relatively straightforward if you have a solid business plan in place. Dịch câu: Khởi nghiệp quy mô nhỏ khá đơn giản nếu bạn đã có một kế hoạch kinh doanh vững chắc.

Từ: diversify Loại từ: v Phiên âm: /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ Nghĩa: Đa dạng hóa Câu ví dụ: Many companies are now diversifying their product lines to reduce reliance on a single revenue stream. Dịch câu: Nhiều công ty hiện đang đa dạng hóa danh mục sản phẩm để giảm sự phụ thuộc vào một nguồn doanh thu duy nhất.

Từ: run out Loại từ: phrV Phiên âm: /rʌn aʊt/ Nghĩa: Hết, cạn kiệt, hết hạn Câu ví dụ: We need to monitor our cash reserves carefully so the budget does not run out before the fiscal year ends. Dịch câu: Chúng ta cần theo dõi cẩn thận nguồn tiền mặt dự phòng để tránh ngân sách cạn kiệt trước khi năm tài chính kết thúc.

Từ: importance Loại từ: n Phiên âm: /ɪmˈpɔːrtns/ Nghĩa: Sự quan trọng, tầm quan trọng Câu ví dụ: The CEO emphasized the importance of long-term planning over short-term gains during the annual meeting. Dịch câu: Giám đốc điều hành nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dài hạn so với lợi ích ngắn hạn trong cuộc họp thường niên.

Từ: reduction Loại từ: n Phiên âm: /rɪˈdʌkʃn/ Nghĩa: Sự thu nhỏ, giảm bớt Câu ví dụ: The board approved a reduction in overhead costs by consolidating two regional offices into one. Dịch câu: Hội đồng quản trị đã phê chuẩn việc giảm chi phí vận hành bằng cách sáp nhập hai văn phòng khu vực thành một.

Từ: proper Loại từ: a Phiên âm: /ˈprɑːpər/ Nghĩa: Thích hợp, theo quy tắc, đúng cách Câu ví dụ: Every startup should draft a proper business plan before approaching potential investors. Dịch câu: Mọi công ty khởi nghiệp đều nên soạn thảo một kế hoạch kinh doanh thích hợp trước khi tiếp cận các nhà đầu tư tiềm năng.

Từ: operate Loại từ: v Phiên âm: /ˈɑːpəreɪt/ Nghĩa: Vận hành (hoạt động kinh doanh) Câu ví dụ: Our company operates across three continents with more than two hundred locations worldwide. Dịch câu: Công ty của chúng tôi vận hành ở ba lục địa với hơn hai trăm chi nhánh trên toàn thế giới.

Từ: profitably Loại từ: adv Phiên âm: /ˈprɑːfɪtəbli/ Nghĩa: Có lợi nhuận, có ích, có lợi Câu ví dụ: After years of restructuring, the division is finally operating profitably for the first time. Dịch câu: Sau nhiều năm tái cấu trúc, bộ phận này cuối cùng đang hoạt động có lợi nhuận lần đầu tiên.

Từ: establish Loại từ: v Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃ/ Nghĩa: Thành lập, xây dựng Câu ví dụ: The company plans to establish a new regional headquarters in Southeast Asia by the end of the year. Dịch câu: Công ty dự định thành lập trụ sở khu vực mới ở Đông Nam Á vào cuối năm nay.

Từ: franchise Loại từ: n Phiên âm: /ˈfræntʃaɪz/ Nghĩa: Sự nhượng quyền kinh doanh Câu ví dụ: The restaurant chain expanded rapidly by opening franchise locations in smaller cities across the country. Dịch câu: Mạng lưới nhà hàng này mở rộng nhanh chóng bằng việc mở các điểm nhượng quyền tại các thành phố nhỏ trên khắp đất nước.

Từ: strong Loại từ: adj Phiên âm: /strɔːŋ/ Nghĩa: Khả quan, giá trị cao Câu ví dụ: Despite a strong market forecast, the planning committee decided to keep a conservative growth target. Dịch câu: Bất chấp dự báo thị trường khả quan, ban lên kế hoạch vẫn quyết định duy trì mục tiêu tăng trưởng thận trọng.

Từ: community Loại từ: n Phiên âm: /kəˈmjuːnəti/ Nghĩa: Cộng đồng Câu ví dụ: The company launched a community outreach program to build stronger ties with local residents. Dịch câu: Công ty đã khởi động chương trình kết nối cộng đồng để xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với cư dân địa phương.

Từ: roadmap Loại từ: n Phiên âm: /ˈroʊdmæp/ Nghĩa: Lộ trình, kế hoạch chi tiết Câu ví dụ: The strategic roadmap outlines key milestones and deliverables for the next three years. Dịch câu: Lộ trình chiến lược phác thảo các cột mốc và sản phẩm chính trong ba năm tới.

Từ: expansion Loại từ: n Phiên âm: /ɪkˈspænʃn/ Nghĩa: Sự mở rộng, sự phát triển Câu ví dụ: The company’s expansion into Asian markets represents a significant growth opportunity. Dịch câu: Việc công ty mở rộng sang thị trường châu Á đại diện cho một cơ hội tăng trưởng đáng kể.

Từ: milestone Loại từ: n Phiên âm: /ˈmaɪlstəʊn/ Nghĩa: Cột mốc quan trọng Câu ví dụ: Completing the prototype ahead of schedule was a significant milestone for the development team. Dịch câu: Hoàn thành nguyên mẫu trước thời hạn là một cột mốc quan trọng đối với đội phát triển.

Từ: benchmark Loại từ: n Phiên âm: /ˈbentʃmɑːrk/ Nghĩa: Điểm chuẩn, tiêu chuẩn tham chiếu Câu ví dụ: We use industry benchmarks to evaluate our performance against top competitors in the market. Dịch câu: Chúng tôi sử dụng các điểm chuẩn trong ngành để đánh giá hiệu suất so với các đối thủ hàng đầu trên thị trường.

Từ: execute Loại từ: v Phiên âm: /ˈeksɪkjuːt/ Nghĩa: Thực hiện, thi hành Câu ví dụ: The management team must execute the strategic plan effectively to achieve the annual targets. Dịch câu: Đội ngũ quản lý phải thực hiện kế hoạch chiến lược một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu hàng năm.