Arts
Từ: integral Loại từ: adj Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəl/ Nghĩa: Không thể thiếu, quan trọng Câu ví dụ: Visual design is an integral part of any successful advertising campaign. Dịch câu: Thiết kế hình ảnh là một phần không thể thiếu trong bất kỳ chiến dịch quảng cáo thành công nào.
Từ: admire Loại từ: v Phiên âm: /ədˈmaɪər/ Nghĩa: Ngưỡng mộ, hâm mộ Câu ví dụ: Many visitors stop to admire the large mural painted on the lobby wall. Dịch câu: Nhiều khách tham quan dừng lại để ngưỡng mộ bức tranh tường lớn được vẽ trên tường sảnh.
Từ: expertise Loại từ: n Phiên âm: /ˌekspɜːrˈtiːz/ Nghĩa: Sự chuyên môn, tinh thông (kĩ năng, kiến thức) Câu ví dụ: The company hired a consultant with expertise in gallery exhibition design. Dịch câu: Công ty thuê một nhà tư vấn có chuyên môn về thiết kế triển lãm phòng trưng bày.
Từ: schedule Loại từ: n Phiên âm: /ˈskedʒuːl/ Nghĩa: Lịch trình, thời gian biểu Câu ví dụ: The art workshop has been rescheduled to accommodate the lead instructor’s availability. Dịch câu: Buổi workshop nghệ thuật đã được lên lại lịch để phù hợp với thời gian của giảng viên chính.
Từ: ancient Loại từ: adj Phiên âm: /ˈeɪnʃənt/ Nghĩa: Cổ xưa, cũ Câu ví dụ: The museum’s new wing features a collection of artifacts from ancient civilizations. Dịch câu: Sảnh mới của bảo tàng trưng bày bộ sưu tập hiện vật từ các nền văn minh cổ xưa.
Từ: coordinate Loại từ: v Phiên âm: /kəʊˈɔːrdɪneɪt/ Nghĩa: Phối hợp Câu ví dụ: The marketing team must coordinate with the curators to promote the upcoming art exhibition. Dịch câu: Đội ngũ marketing phải phối hợp với các nhà triển lãm để quảng bá cuộc trưng bày nghệ thuật sắp tới.
Từ: inspiration Loại từ: n Phiên âm: /ˌɪnspəˈreɪʃn/ Nghĩa: Cảm hứng Câu ví dụ: The artist drew inspiration from traditional folk patterns for the latest collection. Dịch câu: Nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ các hoa văn dân gian truyền thống cho bộ sưu tập mới nhất.
Từ: admirable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈædmərəbl/ Nghĩa: Đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ Câu ví dụ: The artist’s dedication to preserving cultural heritage through painting is truly admirable. Dịch câu: Sự tận tụy của nghệ sĩ trong việc bảo tồn di sản văn hóa thông qua hội họa thực sự đáng ngưỡng mộ.
Từ: collection Loại từ: n Phiên âm: /kəˈlekʃn/ Nghĩa: Sự sưu tập, sự thu thập Câu ví dụ: The gallery announced that its permanent collection will be expanded with fifty new acquisitions. Dịch câu: Phòng trưng bày thông báo rằng bộ sưu tập thường trực sẽ được mở rộng với năm mươi tác phẩm mới.
Từ: essentially Loại từ: adv Phiên âm: /ɪˈsenʃəli/ Nghĩa: Về bản chất, về cơ bản Câu ví dụ: The exhibit is essentially a showcase of how modern technology influences contemporary art. Dịch câu: Cuộc trưng bày về cơ bản là một màn trình diễn về cách công nghệ hiện đại ảnh hưởng đến nghệ thuật đương đại.
Từ: urge Loại từ: v Phiên âm: /ɜːrdʒ/ Nghĩa: Hối thúc, thúc giục, thúc đẩy Câu ví dụ: The director urged staff to submit their proposals for the annual art festival by Friday. Dịch câu: Giám đốc thúc giục nhân viên nộp đề xuất cho lễ hội nghệ thuật hàng năm trước thứ Sáu.
Từ: canvas Loại từ: n Phiên âm: /ˈkænvəs/ Nghĩa: Vải bạt, vải vẽ tranh Câu ví dụ: The artist spent weeks selecting the perfect canvas for her latest painting. Dịch câu: Nghệ sĩ đã dành nhiều tuần để chọn tấm vải vẽ hoàn hảo cho bức tranh mới nhất của cô.
Từ: aesthetic Loại từ: adj Phiên âm: /esˈθetɪk/ Nghĩa: Thuộc về mỹ học, có tính thẩm mỹ Câu ví dụ: The interior designer chose furniture that matched the aesthetic style of the building’s architecture. Dịch câu: Nhà thiết kế nội thất đã chọn đồ nội thất phù hợp với phong cách thẩm mỹ của kiến trúc tòa nhà.
Từ: portrayal Loại từ: n Phiên âm: /pɔːrˈtreɪəl/ Nghĩa: Sự khắc họa, sự miêu tả Câu ví dụ: Critics praised the actor’s portrayal of a conflicted corporate executive in the latest drama. Dịch câu: Các nhà phê bình khen ngợi sự khắc họa của nam diễn viên về một giám đốc điều hành doanh nghiệp đầy mâu thuẫn trong bộ phim mới nhất.
Từ: composition Loại từ: n Phiên âm: /ˌkɑːmpəˈzɪʃn/ Nghĩa: Tác phẩm, sự sáng tác Câu ví dụ: The composition of the painting uses complementary colors to create visual harmony. Dịch câu: Tác phẩm hội họa sử dụng các màu bổ sung để tạo ra sự hài hòa thị giác.
Từ: masterpiece Loại từ: n Phiên âm: /ˈmæstərpiːs/ Nghĩa: Kiệt tác Câu ví dụ: Art historians consider the painting a masterpiece of the Renaissance period. Dịch câu: Các nhà sử học nghệ thuật coi bức tranh là một kiệt tác của thời kỳ Phục hưng.