Sales & Production
Từ: resume Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈzuːm/ Nghĩa: Lấy lại, tiếp tục (sau khi dừng/nghỉ) Câu ví dụ: The factory will resume operations next Monday after completing all safety inspections. Dịch câu: Nhà máy sẽ hoạt động lại vào thứ Hai sau khi hoàn thành tất cả các cuộc kiểm tra an toàn.
Từ: consume Loại từ: v Phiên âm: /kənˈsuːm/ Nghĩa: Tiêu thụ, tiêu dùng Câu ví dụ: Modern manufacturing processes consume significantly less energy than older facilities. Dịch câu: Các quy trình sản xuất hiện đại tiêu thụ năng lượng ít đáng kể so với các cơ sở cũ.
Từ: significant Loại từ: adj Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkənt/ Nghĩa: Đáng kể, nổi bật Câu ví dụ: Sales have increased by a significant margin compared to the previous quarter. Dịch câu: Doanh số đã tăng đáng kể so với quý trước.
Từ: quality Loại từ: n Phiên âm: /ˈkwɑːləti/ Nghĩa: Chất lượng Câu ví dụ: Maintaining high product quality is essential for customer retention in competitive markets. Dịch câu: Duy trì chất lượng sản phẩm cao là yếu tố thiết yếu để giữ chân khách hàng trong thị trường cạnh tranh.
Từ: partially Loại từ: adv Phiên âm: /ˈpɑːrʃəli/ Nghĩa: Cục bộ, một phần (thường về thể chất, vật chất) Câu ví dụ: We are partially meeting our production targets due to supply chain disruptions. Dịch câu: Chúng tôi đang đáp ứng một phần mục tiêu sản xuất do gián đoạn chuỗi cung ứng.
Từ: report Loại từ: v Phiên âm: /rɪˈpɔːrt/ Nghĩa: Thuật lại, nói lại Câu ví dụ: Production managers report that output has fallen short of expectations this month. Dịch câu: Các quản lý sản xuất cho biết mức sản lượng thấp hơn kỳ vọng trong tháng này.
Từ: stationery Loại từ: n Phiên âm: /ˈsteɪʃəneri/ Nghĩa: Văn phòng phẩm Câu ví dụ: The company purchased office supplies including computers, furniture, and stationery items. Dịch câu: Công ty đã mua sắm văn phòng bao gồm máy tính, đồ nội thất và các mặt hàng văn phòng phẩm.
Từ: consumption Loại từ: n Phiên âm: /kənˈsʌmpʃn/ Nghĩa: Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng Câu ví dụ: Energy consumption per unit has decreased since we upgraded our equipment last year. Dịch câu: Mức tiêu thụ năng lượng trên mỗi đơn vị đã giảm kể từ khi chúng tôi nâng cấp thiết bị năm ngoái.
Từ: sensitive Loại từ: adj Phiên âm: /ˈsensətɪv/ Nghĩa: Nhạy cảm Câu ví dụ: This product is sensitive to extreme temperatures and must be stored properly. Dịch câu: Sản phẩm này nhạy cảm với nhiệt độ khắc nghiệt và phải được bảo quản đúng cách.
Từ: sell out Loại từ: phrV Phiên âm: /sel aʊt/ Nghĩa: Hết hàng, bán hết Câu ví dụ: The limited edition collection sold out within hours of being released online. Dịch câu: Bộ sưu tập có giới hạn đã bán hết chỉ trong vài giờ sau khi phát hành trực tuyến.
Từ: regional Loại từ: adj Phiên âm: /ˈriːdʒənl/ Nghĩa: Thuộc khu vực, vùng miền Câu ví dụ: Our regional sales team expanded coverage to include three new territories this year. Dịch câu: Đội ngũ bán hàng khu vực của chúng tôi đã mở rộng phạm vi bao phủ để bao gồm ba lãnh thổ mới trong năm nay.
Từ: turnover Loại từ: n Phiên âm: /ˈtɜːrnəʊvər/ Nghĩa: Doanh số Câu ví dụ: The company achieved record turnover thanks to strong performance in international markets. Dịch câu: Công ty đạt doanh số kỷ lục nhờ hiệu suất mạnh mẽ ở các thị trường quốc tế.
Từ: output Loại từ: n Phiên âm: /ˈaʊtpʊt/ Nghĩa: Sản lượng, đầu ra Câu ví dụ: The factory increased its daily output by twenty percent after installing new automated machinery. Dịch câu: Nhà máy đã tăng sản lượng hàng ngày thêm hai mươi phần trăm sau khi lắp đặt máy móc tự động mới.
Từ: prototype Loại từ: n Phiên âm: /ˈprəʊtətaɪp/ Nghĩa: Nguyên mẫu Câu ví dụ: The engineering team presented the prototype to stakeholders for feedback before mass production begins. Dịch câu: Đội kỹ thuật đã trình bày nguyên mẫu cho các bên liên quan để nhận phản hồi trước khi bắt đầu sản xuất hàng loạt.
Từ: assembly line Loại từ: phrase Phiên âm: /əˈsembli laɪn/ Nghĩa: Dây chuyền lắp ráp Câu ví dụ: The assembly line was reorganized to improve efficiency and reduce production time per unit. Dịch câu: Dây chuyền lắp ráp đã được tổ chức lại để cải thiện hiệu quả và giảm thời gian sản xuất mỗi đơn vị.
Từ: inspection Loại từ: n Phiên âm: /ɪnˈspekʃn/ Nghĩa: Sự kiểm tra, thanh tra Câu ví dụ: Quality inspections are conducted at every stage of the production process to ensure compliance with standards. Dịch câu: Kiểm tra chất lượng được thực hiện ở mọi giai đoạn của quy trình sản xuất để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.
Từ: flaw Loại từ: n Phiên âm: /flɔː/ Nghĩa: Khuyết điểm, lỗi nhỏ Câu ví dụ: Quality control inspectors check each product for any manufacturing flaws before packaging. Dịch câu: Nhân viên kiểm soát chất lượng kiểm tra từng sản phẩm để phát hiện bất kỳ khuyết điểm sản xuất nào trước khi đóng gói.