Airlines
Từ: monitor Loại từ: n Phiên âm: /ˈmɑːnɪtər/ Nghĩa: Màn hình (hiển thị) Câu ví dụ: The flight status is continuously monitored on the digital display at the airport. Dịch câu: Tình trạng chuyến bay được giám sát liên tục trên màn hình kỹ thuật số tại sân bay.
Từ: visible Loại từ: adj Phiên âm: /ˈvɪzəbl/ Nghĩa: Có thể nhìn thấy, có thể nhận thấy Câu ví dụ: The runway lights are clearly visible even in heavy fog conditions. Dịch câu: Ánh sáng đường băng rất rõ ràng dù trong điều kiện sương mù dày đặc.
Từ: identify Loại từ: v Phiên âm: /aɪˈdentɪfaɪ/ Nghĩa: Nhận diện, nhận ra, xác định, nhận dạng Câu ví dụ: Passengers must identify themselves with valid identification before boarding. Dịch câu: Hành khách phải xác minh danh tính bằng giấy tờ tùy thân hợp lệ trước khi lên máy bay.
Từ: embarkation Loại từ: n Phiên âm: /ˌembɑːrˈkeɪʃn/ Nghĩa: Sự cho lên (tàu, máy bay) Câu ví dụ: Passengers are required to complete embarkation procedures at least 30 minutes before departure. Dịch câu: Hành khách cần hoàn thành các thủ tục lên máy bay ít nhất 30 phút trước giờ khởi hành.
Từ: beverage Loại từ: n Phiên âm: /ˈbevərɪdʒ/ Nghĩa: Đồ uống, thức uống (trừ nước lọc) Câu ví dụ: A complimentary beverage is served during long-haul flights for passenger comfort. Dịch câu: Một đồ uống miễn phí được phục vụ trong các chuyến bay dài hạn nhằm đảm bảo sự thoải mái cho hành khách.
Từ: announcement Loại từ: n Phiên âm: /əˈnaʊnsmənt/ Nghĩa: Bản thông báo, sự thông cáo Câu ví dụ: The pilot made an important announcement about the change in flight altitude. Dịch câu: Phi công đã đưa ra một thông báo quan trọng về việc thay đổi độ cao chuyến bay.
Từ: currently Loại từ: adv Phiên âm: /ˈkɜːrəntli/ Nghĩa: Hiện tại, hiện thời Câu ví dụ: The flight is currently experiencing a delay due to air traffic control issues. Dịch câu: Chuyến bay hiện đang bị chậm trễ do vấn đề kiểm soát không lưu.
Từ: check-in Loại từ: n Phiên âm: /ˈtʃek ɪn/ Nghĩa: Quầy làm thủ tục (sân bay), nhận phòng (khách sạn) Câu ví dụ: Online check-in is available for all domestic flights to save time at the airport. Dịch câu: Đăng ký check-in trực tuyến có sẵn cho tất cả các chuyến bay nội địa để tiết kiệm thời gian tại sân bay.
Từ: departure Loại từ: n Phiên âm: /dɪˈpɑːrtʃər/ Nghĩa: Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành Câu ví dụ: The departure gate number was displayed on the electronic board for all passengers. Dịch câu: Số cửa khởi hành được hiển thị trên bảng điện tử dành cho tất cả hành khách.
Từ: arrival Loại từ: n Phiên âm: /əˈraɪvl/ Nghĩa: Sự đến, sự tới nơi Câu ví dụ: Passengers are advised to arrive at the terminal at least two hours before their scheduled arrival. Dịch câu: Hành khách được khuyến nghị đến sân bay ít nhất hai tiếng trước giờ đến dự kiến.
Từ: depart Loại từ: v Phiên âm: /dɪˈpɑːrt/ Nghĩa: Rời khỏi, ra đi, khởi hành Câu ví dụ: The flight will depart from Gate 12 at 8:45 p.m. as scheduled. Dịch câu: Chuyến bay sẽ khởi hành từ Cửa 12 lúc 8:45 tối như kế hoạch.
Từ: boarding pass Loại từ: n Phiên âm: /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ Nghĩa: Thẻ lên máy bay Câu ví dụ: Passengers must present their boarding pass and identification before entering the departure gate. Dịch câu: Hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay và giấy tờ tùy thân trước khi vào cửa khởi hành.
Từ: in-flight service Loại từ: phrase Phiên âm: /ɪn flaɪt ˈsɜːrvɪs/ Nghĩa: Dịch vụ trên chuyến bay Câu ví dụ: The airline is known for its exceptional in-flight service, including complimentary meals and entertainment. Dịch câu: Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ trên chuyến bay xuất sắc, bao gồm bữa ăn và giải trí miễn phí.
Từ: baggage claim Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ Nghĩa: Khu vực nhận hành lý Câu ví dụ: After landing, passengers should proceed to the baggage claim area on the lower level. Dịch câu: Sau khi hạ cánh, hành khách nên đến khu vực nhận hành lý ở tầng dưới.
Từ: layover Loại từ: n Phiên âm: /ˈleɪoʊvər/ Nghĩa: Điểm dừng chân (giữa các chuyến bay) Câu ví dụ: The flight to Tokyo includes a three-hour layover in Singapore before continuing to the final destination. Dịch câu: Chuyến bay đến Tokyo bao gồm điểm dừng chân ba giờ tại Singapore trước khi tiếp tục đến điểm đến cuối cùng.
Từ: turbulence Loại từ: n Phiên âm: /ˈtɜːrbjələns/ Nghĩa: Sự nhiễu loạn không khí Câu ví dụ: The pilot advised passengers to fasten their seatbelts due to expected turbulence during the flight. Dịch câu: Phi công khuyến cáo hành khách thắt dây an toàn do dự kiến có nhiễu loạn không khí trong chuyến bay.