Transportation

Từ: gather Loại từ: v Phiên âm: /ˈɡæðər/ Nghĩa: Thu thập, hợp lại Câu ví dụ: The bus driver asked passengers to gather their belongings before disembarking at the central terminal. Dịch câu: Tài xế xe buýt yêu cầu hành khách thu thập hành lý trước khi xuống ở bến trung tâm.

Từ: violation Loại từ: n Phiên âm: /ˌvaɪəˈleɪʃn/ Nghĩa: Sự vi phạm Câu ví dụ: Parking in a no-stopping zone near the highway exit is a serious traffic violation that may result in fines. Dịch câu: Đỗ xe ở khu vực cấm dừng gần lối ra cao tốc là một vi phạm giao thông nghiêm trọng và có thể bị phạt tiền.

Từ: usable Loại từ: adj Phiên âm: /ˈjuːzəbl/ Nghĩa: Có thể sử dụng, (đủ tốt để) dùng được Câu ví dụ: After the road repairs were completed, all four lanes became usable for morning commuters again. Dịch câu: Sau khi việc sửa chữa đường hoàn tất, tất cả bốn làn đường lại có thể sử dụng cho người đi làm buổi sáng.

Từ: transportation Loại từ: n Phiên âm: /ˌtrænspərˈteɪʃn/ Nghĩa: Giao thông, vận tải, vận chuyển Câu ví dụ: The company offers free transportation for employees between the office and the nearest subway station. Dịch câu: Công ty cung cấp phương tiện vận chuyển miễn phí cho nhân viên giữa văn phòng và ga tàu điện gần nhất.

Từ: minimize Loại từ: v Phiên âm: /ˈmɪnɪmaɪz/ Nghĩa: Tối thiểu hóa, giảm thiểu Câu ví dụ: The city plans to add more traffic lights at busy intersections to minimize accidents during rush hour. Dịch câu: Thành phố dự định lắp thêm đèn giao thông tại các ngã tư đông đúc để giảm thiểu tai nạn trong giờ cao điểm.

Từ: long-term Loại từ: adj Phiên âm: /ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/ Nghĩa: Dài hạn, lâu dài Câu ví dụ: The government announced a long-term plan to expand the metro system and reduce traffic congestion by 2035. Dịch câu: Chính phủ công bố kế hoạch dài hạn nhằm mở rộng hệ thống tàu điện ngầm và giảm ùn tắc giao thông vào năm 2035.

Từ: detour Loại từ: n Phiên âm: /ˈdiːtʊr/ Nghĩa: Sự đi đường vòng Câu ví dụ: Due to bridge construction, drivers must follow the detour signs through the industrial area to reach the airport. Dịch câu: Do đang thi công cầu, tài xế phải đi theo biển chỉ đường vòng qua khu công nghiệp để đến sân bay.

Từ: proximity Loại từ: n Phiên âm: /prɑːkˈsɪməti/ Nghĩa: Sự lân cận, sự gần gũi Câu ví dụ: The new warehouse was chosen because of its proximity to the main highway, which reduces delivery times. Dịch câu: Kho mới được chọn vì vị trí gần cao tốc chính, giúp giảm thời gian giao hàng.

Từ: logistic Loại từ: adj Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪk/ Nghĩa: Về hậu cần, liên quan đến hậu cần Câu ví dụ: The company improved its logistic operations by implementing a real-time tracking system for all delivery vehicles. Dịch câu: Công ty đã cải thiện hoạt động hậu cần bằng cách triển khai hệ thống theo dõi thời gian thực cho tất cả các phương tiện giao hàng.

Từ: be equipped with Loại từ: phrase Phiên âm: /bi ɪˈkwɪpt wɪð/ Nghĩa: Được trang bị (cái gì) Câu ví dụ: All company vehicles are equipped with GPS navigation systems to ensure efficient route planning. Dịch câu: Tất cả các phương tiện của công ty đều được trang bị hệ thống định vị GPS để đảm bảo lập kế hoạch tuyến đường hiệu quả.

Từ: complicated Loại từ: adj Phiên âm: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/ Nghĩa: Phức tạp, rắc rối, nan giải Câu ví dụ: The traffic pattern in the downtown area becomes more complicated during the annual festival season. Dịch câu: Mô hình giao thông ở khu trung tâm trở nên phức tạp hơn trong mùa lễ hội hàng năm.

Từ: usage Loại từ: n Phiên âm: /ˈjuːsɪdʒ/ Nghĩa: Cách dùng, sự sử dụng Câu ví dụ: The usage of the new express bus route has increased by 30% since its launch last month. Dịch câu: Việc sử dụng tuyến xe buýt nhanh mới đã tăng 30% kể từ khi ra mắt tháng trước.

Từ: congestion Loại từ: n Phiên âm: /kənˈdʒestʃən/ Nghĩa: Sự tắc nghẽn Câu ví dụ: Traffic congestion during peak hours causes significant delays for commuters traveling to the city center. Dịch câu: Tắc nghẽn giao thông trong giờ cao điểm gây ra sự chậm trễ đáng kể cho người đi làm đến trung tâm thành phố.

Từ: infrastructure Loại từ: n Phiên âm: /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ Nghĩa: Cơ sở hạ tầng Câu ví dụ: The government invested heavily in transportation infrastructure to improve connectivity between urban and rural areas. Dịch câu: Chính phủ đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng giao thông để cải thiện kết nối giữa khu vực đô thị và nông thôn.

Từ: public transit Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/ Nghĩa: Giao thông công cộng Câu ví dụ: Expanding public transit options helps reduce carbon emissions and traffic congestion in metropolitan areas. Dịch câu: Mở rộng các lựa chọn giao thông công cộng giúp giảm phát thải carbon và tắc nghẽn giao thông ở khu vực đô thị.

Từ: transit hub Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈtrænzɪt hʌb/ Nghĩa: Trung tâm trung chuyển Câu ví dụ: The new transit hub connects bus, train, and subway lines to improve regional mobility. Dịch câu: Trung tâm trung chuyển mới kết nối các tuyến xe buýt, tàu hỏa và tàu điện ngầm để cải thiện khả năng di chuyển trong khu vực.

Từ: logistics provider Loại từ: phrase Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪks prəˈvaɪdər/ Nghĩa: Nhà cung cấp dịch vụ hậu cần Câu ví dụ: The company hired a third-party logistics provider to manage its international shipping operations. Dịch câu: Công ty đã thuê một nhà cung cấp dịch vụ hậu cần bên thứ ba để quản lý hoạt động vận chuyển quốc tế.