Museums

Từ: rotate Loại từ: v Phiên âm: /ˈrəʊteɪt/ Nghĩa: Luân chuyển, xoay vòng Câu ví dụ: The museum rotates its featured exhibits every three months to keep visitors engaged. Dịch câu: Bảo tàng luân chuyển các trưng bày nổi bật mỗi ba tháng để thu hút khách tham quan.

Từ: contemporary Loại từ: adj Phiên âm: /kənˈtempəreri/ Nghĩa: Đương đại, hiện tại Câu ví dụ: The gallery specializes in displaying works by contemporary artists from Southeast Asia. Dịch câu: Phòng trưng bày chuyên trưng bày các tác phẩm của nghệ sĩ đương đại từ Đông Nam Á.

Từ: on display Loại từ: phrase Phiên âm: /ɒ:n dɪˈspleɪ/ Nghĩa: Được trưng bày Câu ví dụ: Several rare manuscripts will be on display in the east wing starting next Monday. Dịch câu: Một số bản thảo quý hiếm sẽ được trưng bày ở sảnh đông bắt đầu từ thứ Hai tới.

Từ: sculpture Loại từ: n Phiên âm: /ˈskʌlptʃər/ Nghĩa: Sự điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc Câu ví dụ: The outdoor sculpture garden is open to the public without an admission ticket. Dịch câu: Khu vườn tượng điêu khắc ngoài trời mở cửa cho công chúng mà không cần vé vào cửa.

Từ: crafting Loại từ: n Phiên âm: /kræftɪŋ/ Nghĩa: Thủ công, nghề thủ công Câu ví dụ: The museum offers weekend crafting workshops where visitors can learn traditional pottery techniques. Dịch câu: Bảo tàng tổ chức các buổi làm thủ công cuối tuần nơi khách tham quan có thể học kỹ thuật gốm truyền thống.

Từ: exhibit Loại từ: n Phiên âm: /ɪɡˈzɪbɪt/ Nghĩa: Buổi triển lãm, vật triển lãm Câu ví dụ: Visitors must book tickets in advance to attend the special exhibit on ocean conservation. Dịch câu: Khách tham quan phải đặt vé trước để tham gia cuộc triển lãm đặc biệt về bảo tồn đại dương.

Từ: entrance fee Loại từ: phrase Phiên âm: /ˈentrəns fiː/ Nghĩa: Phí vào cửa Câu ví dụ: The entrance fee is waived for children under twelve and senior citizens on weekdays. Dịch câu: Phí vào cửa được miễn cho trẻ em dưới mười hai tuổi và người cao tuổi vào các ngày trong tuần.

Từ: category Loại từ: n Phiên âm: /ˈkætəɡɔːri/ Nghĩa: Loại, hạng Câu ví dụ: Artifacts in the museum are organized into categories such as pottery, textiles, and metalwork. Dịch câu: Hiện vật trong bảo tàng được sắp xếp theo các loại như gốm, dệt may, và đồ kim loại.

Từ: accompany Loại từ: v Phiên âm: /əˈkʌmpəni/ Nghĩa: Đi kèm Câu ví dụ: A multilingual audio guide accompanies each exhibit to enhance the visitor experience. Dịch câu: Hướng dẫn âm thanh đa ngôn ngữ đi kèm mỗi trưng bày để nâng cao trải nghiệm của khách tham quan.

Từ: patron Loại từ: n Phiên âm: /ˈpeɪtrən/ Nghĩa: Người bảo trợ, khách đến (cửa hàng) Câu ví dụ: The museum relies heavily on donations from private patrons to fund its restoration projects. Dịch câu: Bảo tàng dựa phần lớn vào các khoản đóng góp từ nhà bảo trợ tư nhân để tài trợ các dự án phục chế.

Từ: artifact Loại từ: n Phiên âm: /ˈɑːrtɪfækt/ Nghĩa: Đồ tạo tác, cổ vật (con người tạo ra) Câu ví dụ: Conservators carefully clean and preserve each artifact before it is placed on public display. Dịch câu: Các nhà bảo tồn cẩn thận làm sạch và bảo quản từng cổ vật trước khi trưng bày cho công chúng.

Từ: illuminate Loại từ: v Phiên âm: /ɪˈluːmɪneɪt/ Nghĩa: Chiếu sáng, soi sáng Câu ví dụ: The interactive exhibit is designed to illuminate the daily lives of ancient civilizations for young visitors. Dịch câu: Cuộc trưng bày tương tác được thiết kế để soi sáng cuộc sống hàng ngày của các nền văn minh cổ xưa cho khách tham quan nhỏ tuổi.

Từ: curator Loại từ: n Phiên âm: /kjʊˈreɪtər/ Nghĩa: Người phụ trách bảo tàng, người quản lý trưng bày Câu ví dụ: The curator organized a special exhibit featuring contemporary works by Southeast Asian artists. Dịch câu: Người phụ trách bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm đặc biệt giới thiệu các tác phẩm đương đại của các nghệ sĩ Đông Nam Á.

Từ: heritage Loại từ: n Phiên âm: /ˈherɪtɪdʒ/ Nghĩa: Di sản, di sản văn hóa Câu ví dụ: The museum is dedicated to preserving the cultural heritage of the region for future generations. Dịch câu: Bảo tàng được dành riêng cho việc bảo tồn di sản văn hóa của khu vực cho các thế hệ tương lai.

Từ: restoration Loại từ: n Phiên âm: /ˌrestəˈreɪʃn/ Nghĩa: Sự phục hồi, sự trùng tu Câu ví dụ: The museum has begun a major restoration project to conserve several Renaissance paintings in its collection. Dịch câu: Bảo tàng đã bắt đầu một dự án trùng tu lớn để bảo quản nhiều bức tranh Phục hưng trong bộ sưu tập của mình.

Từ: gallery Loại từ: n Phiên âm: /ˈɡæləri/ Nghĩa: Phòng trưng bày, phòng triển lãm Câu ví dụ: The art gallery will host a special exhibition featuring works by contemporary Vietnamese artists next month. Dịch câu: Phòng trưng bày nghệ thuật sẽ tổ chức một triển lãm đặc biệt giới thiệu các tác phẩm của các nghệ sĩ Việt Nam đương đại vào tháng tới.

Từ: archaeology Loại từ: n Phiên âm: /ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/ Nghĩa: Khảo cổ học Câu ví dụ: The new archaeology exhibit displays recently discovered pottery fragments from an ancient trading port. Dịch câu: Cuộc triển lãm khảo cổ học mới trưng bày các mảnh gốm được phát hiện gần đây từ một cảng thương mại cổ xưa.